[ Tiếng Hàn trung cấp 25 ] -고 나서, -고말고(요), -고 말았다

[ Tiếng Hàn trung cấp 25 ] -고 나서, -고말고(요), -고 말았다 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
-고 나서 “sau khi ~ (rồi)”,
-고말고(요) “tất nhiên rồi, chứ sao”,
-고 말았다 “(rốt cuộc) đã lỡ ~ mất rồi”
.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể diễn đạt rõ ràng cả cảm giác “sốc” như thế này:

반대편으로 가는 전철을 타고 말았다.
Tôi lỡ lên nhầm chuyến tàu điện đi về hướng ngược lại mất rồi.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

-고 나서

Động từ + 고 나서

고 나서 có nghĩa là “sau khi ~ (rồi)” và gắn vào động từ.
Ngữ pháp này diễn tả việc làm hành động phía trước xong rồi mới làm hành động phía sau.

고 나서 luôn gắn trực tiếp vào thân động từ, không phân biệt có patchim hay không.

Hãy cùng sắp xếp lại với 고 나니까 “sau khi ~ xong thì (thấy)” và 고 나면 “một khi ~ xong thì” ở bài trước nhé.

고 나니까 “~ xong thì (thấy)”: dùng khi nói cảm nghĩ về kết quả sau khi một việc đã kết thúc.
Giống như kiểu “mình làm thử việc này xong thì thấy thế này này”.

고 나면 “một khi ~ xong thì” (giả định): thường dùng khi đề nghị, khuyên nhủ hay chỉ dẫn.
Giống như kiểu “cắt tóc xong là thấy nhẹ nhõm hẳn cho xem, đúng không?”.

Còn 고 나서 “sau khi ~ (rồi)” hôm nay chỉ đơn thuần diễn tả thứ tự của hành động trước và hành động sau.

So với 2 cách nói ở trên, đây là cách nói khách quan nhất, hầu như không gửi gắm cảm xúc.
Nó giống như “sau 1 là 2, sau 2 là 3”.

Vì vậy, nó hay được dùng trong sách hướng dẫn hay sách dạy nấu ăn, kiểu “làm cái này xong thì đến cái này!”.
Nào, chúng ta cùng xem các ví dụ nói về thứ tự trước sau nhé!

Động từ: Ví dụ 1
확인하고 나서 다시 연락드리겠습니다.
Sau khi kiểm tra xong, tôi sẽ liên lạc lại với anh/chị.

확인하다 “kiểm tra, xác nhận” là động từ, nên thêm 고 나서 → 확인하고 나서 “sau khi kiểm tra”.

Động từ: Ví dụ 2
반찬을 만들고 나서 된장찌개를 끓일 거예요.
Tôi sẽ làm món ăn kèm xong rồi nấu canh tương đậu (doenjang-jjigae).

만들다 “làm” là động từ, nên thêm 고 나서 → 만들고 나서 “sau khi làm”.

Động từ: Ví dụ 3
이 소설을 읽고 나서 감상문을 써야 돼요.
Tôi phải đọc xong cuốn tiểu thuyết này rồi viết bài cảm nhận.

Thêm 고 나서 vào động từ 읽다 “đọc” → 읽고 나서 “sau khi đọc”.

Bài tập

1. 신발을 ( ) 들어오세요.
Hãy cởi giày ra rồi hãy vào.

(1)벗고 나서 (2)벗고 나고

Đáp án là (1).
Thêm 고 나서 vào 벗다 “cởi” → 벗고 나서 “sau khi cởi” là đúng.
(2) 벗고 나고 nghe có vẻ như có tồn tại, nhưng thực tế không có cách nói này.

신발을 (벗고 나서) 들어오세요.

2. 택배를 ( ) 바로 상자를 뜯어봤어요.
Nhận hàng chuyển phát xong, tôi liền mở hộp ra xem ngay.

(1)받고 나면 (2)받고 나서

Đáp án là (2).
택배를 받다 nghĩa là “nhận hàng chuyển phát”.
Ở đây, thêm 고 나서 vào 받다 “nhận” → 받고 나서 “sau khi nhận” là đúng.
Nếu chọn (1) 받고 나면 thì sẽ thành cách nói giả định “một khi nhận xong thì”.

Về cơ bản, câu dùng 고 나면 thường kết thúc ở thì tương lai hoặc hiện tại, không dùng để kể một việc đã xảy ra một lần trong quá khứ như câu này.

택배를 (받고 나서) 바로 상자를 뜯어봤어요.

-고말고(요)

Động từ / Tính từ + 고말고(요)

고말고(요) có nghĩa là “tất nhiên rồi, chứ sao” và gắn vào động từ hoặc tính từ.
Ngữ pháp này được dùng khi đồng ý mạnh mẽ với câu hỏi hay lời nói của đối phương.

Vì 지 말다 có nghĩa là “đừng ~, không ~”, nên có thể bạn sẽ thấy dễ nhầm lẫn.
Nhưng 고말고(요) là khẳng định 100%! Nghĩa là “được chứ, tất nhiên rồi!”.

고말고(요) luôn gắn trực tiếp vào thân từ, không phân biệt có patchim hay không.

Ngoài ra, cách nói này chủ yếu được dùng trong hội thoại.

Động từ: Ví dụ 1
가: 이번 시험에 합격할 수 있을까?
A: Lần thi này liệu mình có đậu được không nhỉ?
나: 합격하고말고. 정말 열심히 공부했잖아.
B: Đậu chứ sao. Cậu đã học chăm chỉ lắm mà.

합격하다 “đậu, thi đỗ” là động từ, nên thêm 고말고 → 합격하고말고 “đậu chứ sao”.

Câu này mang sắc thái động viên bạn bè.

Động từ: Ví dụ 2
가: 김치 좀 더 주세요.
A: Cho tôi thêm ít kim chi nhé.
나: 물론 드리고말고요.
B: Tất nhiên là được ạ, tôi mang thêm cho quý khách ngay.

드리다 “đưa, biếu (cách nói kính trọng của “cho, đưa”)” là động từ, nên thêm 고말고요 → 드리고말고요 “tất nhiên là (tôi) đưa ạ”.

Tính từ: Ví dụ 3
가: 꽤 더워요? 땀을 줄줄 흘리고 있네요!
A: Nóng lắm à? Anh/chị đang đổ mồ hôi ròng ròng kìa!
나: 덥고말고요. 지금 바깥 기온이 36도예요.
B: Nóng chứ sao. Nhiệt độ ngoài trời bây giờ là 36 độ đấy.

덥다 “nóng” là tính từ, nên thêm 고말고요 → 덥고말고요 “nóng chứ sao”.
Như vậy, ngữ pháp này cũng có thể dùng khi muốn truyền đạt mạnh mẽ ý kiến của mình cho đối phương.

Ở Hàn Quốc, nhiệt độ cũng được tính bằng độ C giống như ở Việt Nam.

Bài tập

1.
가: 그렇게 걱정돼요?
A: Bạn lo lắng đến thế sao?
나: ( ). 처음 외국에 나가는 거거든요.
B: Lo chứ sao. Đây là lần đầu tiên tôi ra nước ngoài mà.

(1)걱정되고말고요 (2) 불안하고말고요

Đáp án là (1).
Thêm 고말고요 vào 걱정되다 “lo lắng” → 걱정되고말고요 “lo chứ sao” là đúng.
(2) 불안하고말고요 nghĩa là “bất an chứ sao”. Câu này khác với câu dịch nên sai, nhưng trong đời sống hằng ngày thì cũng có thể dùng được.

Ngoài ra, chúng ta cùng xem kỹ hơn 나가는 거거든요 nhé!

Định ngữ + 거거든요 là dạng rút gọn của định ngữ + 것이거든요 “là (việc / cái) ~ đấy”.

Ví dụ,
사실 제가 한 거거든요.
Thật ra là tôi đã làm đấy.

화이트데이는 일본에서 온 거거든요.
Ngày White Day vốn là từ Nhật Bản sang đấy.

Chúng ta dùng như vậy đó!

(걱정되고말고요). 처음 외국에 나가는 거거든요.

2.
가: 나하고 한 약속 기억하고 있지?
A: Cậu vẫn nhớ lời hứa với tớ đúng không?
나: 물론 ( ).
B: Tất nhiên là nhớ chứ.

(1)기억말고하고 (2)기억하고말고

Đáp án là (2).
Ở đây, thêm 고말고 vào 기억하다 “nhớ” → 기억하고말고 là đúng.
(1) 기억말고하고 bị sai thứ tự.

물론 (기억하고말고).

-고 말았다

Động từ + 고 말았다

고 말았다 “(rốt cuộc) đã lỡ ~ mất rồi” được dùng khi muốn diễn tả cảm giác tiếc nuối về một kết quả.

고 말았다 và 아/어 버렸다 “đã ~ mất rồi” có nghĩa gần như giống nhau.

Nếu phải nói khác nhau ở đâu thì 고 말았다 mang cảm giác tiếc nuối mạnh hơn, như kiểu cả người chùng xuống vì thất vọng.

Ngoài ra, tuy ít gặp hơn, 고 말았다 cũng có thể dùng để nói “rốt cuộc cũng đã làm được” sau nhiều cố gắng. Trong bài này, chúng ta học cách dùng chính là nói về kết quả đáng tiếc.

Động từ: Ví dụ 1
참으려고 했는데 아이에게 화내고 말았다.
Tôi đã định nhịn rồi, vậy mà cuối cùng lại lỡ nổi giận với con.

Thêm 고 말았다 vào 화내다 “nổi giận” → 화내고 말았다 “lỡ nổi giận mất rồi”.

Động từ: Ví dụ 2
결국 또 사고 말았어요.
Rốt cuộc tôi lại lỡ mua mất rồi.

사다 “mua” là động từ, nên thêm 고 말았다 → 사고 말았다 “lỡ mua mất rồi”.

Động từ: Ví dụ 3
드라마를 보면서 펑펑 울고 말았어요.
Vừa xem phim truyền hình, tôi vừa khóc nức nở lúc nào không hay.

Thêm 고 말았다 vào 울다 “khóc” → 울고 말았다 “lỡ khóc mất rồi”.

Bài tập

1. 오늘은 일찍 일어나려고 했는데 늦잠을 ( ).
Hôm nay tôi đã định dậy sớm, vậy mà lại lỡ ngủ dậy muộn mất.

(1)말았어요. (2)자고 말았어요

Đáp án là (2).
늦잠을 자다 nghĩa là “ngủ dậy muộn, ngủ nướng”.
Thêm 고 말았어요 vào 자다 “ngủ” → 자고 말았어요 “lỡ ngủ mất rồi” là đúng.
Cách nói 늦잠을 말았어요 như (1) là sai, phải luôn nói là 늦잠을 자고 말았어요 “lỡ ngủ dậy muộn mất rồi”.

오늘은 일찍 일어나려고 했는데 늦잠을 (자고 말았어요).

2. 빙판길에서 ( ).
Tôi đã bị té ngã trên con đường đóng băng.

(1)넘어지고 말았다. (2)쓰러지고 말았다.

Đáp án là (1).
넘어지다 nghĩa là “ngã, té (vì vấp hay trượt chân)”.
Thêm 고 말았다 vào đây → 넘어지고 말았다 “lỡ bị ngã mất rồi” là đúng.

(2) 쓰러지다 là từ mang nghĩa “đổ gục, ngã quỵ”, thường dùng khi người bị ngất, kiệt sức hoặc khi cây cối, đồ vật đổ xuống, nên không hợp với nghĩa “té ngã (vì vấp, trượt)” của câu dịch.

빙판길에서 (넘어지고 말았다).

Lưu ý cho người Việt

고 나서 gần với “~ xong rồi…”, “sau khi ~ thì…” chỉ thứ tự hành động.

고 말았다 gần với “lỡ ~ mất rồi”, “rốt cuộc lại ~”: thường dùng cho kết quả mình không mong muốn.

Bài tập về nhà

Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt khoảng 3 câu.

① Hãy dùng 고 나서 “sau khi ~ (rồi)” để đặt câu theo kiểu “làm A xong rồi làm B”.
《Ví dụ》
한국어 공부를 하고 나서 드라마를 볼 거예요.
Tôi sẽ học tiếng Hàn xong rồi mới xem phim truyền hình.

② Hãy dùng 고말고(요) “tất nhiên rồi!” để thể hiện sự đồng cảm 100% hay nhấn mạnh.
Cách nói này được dùng trong hội thoại, nên bạn đặt một đoạn hội thoại ngắn cũng được.
《Ví dụ》
ㄱ: 그 배우가 그렇게 멋있어?
A: Diễn viên đó đẹp trai đến thế cơ à?
ㄴ: 멋있고말고.
B: Đẹp trai chứ sao.

③ Hãy dùng 고 말았다 “đã lỡ ~ mất rồi” để kể cho tôi nghe một chuyện đáng tiếc.
《Ví dụ》
오늘은 일에 집중 못 해서 무의미한 시간을 보내고 말았다.
Hôm nay tôi không tập trung làm việc được nên đã để thời gian trôi qua vô ích.

Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL