[ Tiếng Hàn trung cấp 33 ] -더니, -(ㄴ/는)다더니, -(ㄴ/는)다거나

[ Tiếng Hàn trung cấp 33 ] -더니, -(ㄴ/는)다더니, -(ㄴ/는)다거나 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
더니 “(thấy) ~ thì / ~ vậy mà”,
(ㄴ/는)다더니 “nghe nói là ~ (mà)”,
(ㄴ/는)다거나 “nào là ~ hay ~, ~ hoặc ~ chẳng hạn”.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ dùng được những câu như
마리나 씨가 한국어를 열심히 공부하더니 이제는 한국에서 취직까지 했대요.
Thấy Marina học tiếng Hàn chăm chỉ lắm, vậy mà giờ nghe nói bạn ấy đã xin được việc ở Hàn Quốc luôn rồi đấy!

Tức là bạn sẽ có thể diễn tả bằng tiếng Hàn cả sự ngạc nhiên khi một chuyện xảy ra ngoài dự đoán.

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

더니

Động từ / Tính từ + 더니

Danh từ (không có patchim) + 더니
Danh từ (có patchim) + 이더니

더니 được dùng khi dựa vào “điều người nói đã thấy hoặc đã nghe” để nói tiếp về một sự việc có liên quan nào đó ở phía sau.
Quan hệ giữa “điều người nói đã thấy hoặc đã nghe” ở phía trước và sự việc được nói tiếp ở phía sau có thể chia thành 3 loại chính.

① Khi muốn nói rằng sự việc phía trước là nguyên nhân, lý do dẫn đến sự việc phía sau.
Khi đó, có thể dịch là “(thấy) ~ nên”, “(thấy) ~ thì”.

② Khi tình huống trong quá khứ khác hẳn, trái ngược với hiện tại, dùng với nghĩa “(trước) ~ vậy mà (bây giờ)”, “~ nhưng”.

③ Dùng khi sự việc phía sau xảy ra tiếp theo sự việc phía trước.
Khi đó, có thể dịch là “~ rồi thì”, “vừa ~ thì”.

Trong cả 3 trường hợp, chủ ngữ của 더니 là ngôi thứ hai, ngôi thứ ba, hoặc một sự việc, đồ vật.
Đây là ngữ pháp không dùng với ngôi thứ nhất “tôi”.

Nếu có dùng ngôi thứ nhất với 더니, thì đó là khi người nói đang nhìn nhận bản thân mình một cách khách quan.

① Ví dụ khi sự việc phía trước là lý do, nguyên nhân dẫn đến sự việc phía sau

우리 아이가 어젯밤에 늦게 자더니 아침에 늦잠을 잤어요.
Con tôi tối qua đi ngủ muộn, nên sáng nay ngủ quên dậy muộn.

자다 “ngủ” + 더니 → 자더니 “(thấy) ngủ (muộn) nên”.
Câu này nói rằng tình huống người nói đã thấy, “con tối qua đi ngủ muộn”, là nguyên nhân khiến con ngủ quên dậy muộn vào buổi sáng.
Và chủ ngữ là “con tôi”, tức là ngôi thứ ba. Đây cũng là một điểm quan trọng.

② Ví dụ khi sự việc phía sau trái ngược với sự việc phía trước

오빠, 어젠 힘이 없더니 오늘은 꽤 기분이 좋은 것 같군요.
Anh ơi, hôm qua trông anh mệt mỏi thế, vậy mà hôm nay có vẻ tâm trạng tốt lắm nhỉ.

없다 “không có” + 더니 → 없더니 “(hôm qua) không có (sức), vậy mà”.
Câu này nói rằng, trái với điều người nói đã thấy là “hôm qua anh không có sức sống”, hôm nay anh trông có vẻ tâm trạng tốt, nên dùng 더니.
Và đây là tình huống người nói đang nói chuyện với 오빠 ở ngay trước mặt mình, phải không nào?
Vì vậy, việc câu này dùng ngôi thứ hai cũng là một điểm quan trọng.

③ Ví dụ khi sự việc phía sau xảy ra tiếp theo sự việc phía trước

비바람이 세게 불더니 갑자기 눈이 내리기 시작했다.
Mưa gió thổi mạnh, rồi đột nhiên tuyết bắt đầu rơi.

불다 “thổi” + 더니 → 불더니.
Câu này kể rằng tiếp theo sự việc người nói đã thấy, “gió thổi mạnh”, thì đột nhiên tuyết bắt đầu rơi.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 어제는 ( ) 오늘은 선선하구나.
Hôm qua trời nóng thế, vậy mà hôm nay mát mẻ ghê.

(1)덥더니 (2)더우더니

Đáp án là (1).
Vì muốn nói hôm nay mát, trái ngược với hôm qua trời nóng, nên thêm 더니 vào 덥다 “nóng” → 덥더니 là đúng.

덥다 thuộc bất quy tắc ㅂ, nhưng 더니 bắt đầu bằng phụ âm nên ㅂ không biến đổi. Vì vậy (2) 더우더니 là cách chia sai.

어제는 (덥더니) 오늘은 선선하구나.

2. 상민 씨가 어제 술을 많이 ( ) 오늘은 결석했어요.
Hôm qua Sang-min uống nhiều rượu, nên hôm nay đã vắng mặt.

(1)마시더니 (2)마시어더니

Đáp án là (1).
마시다 “uống” + 더니 → 마시더니 “(thấy) uống (nhiều) nên” là đúng.

더니 gắn trực tiếp vào thân từ, nên không nói (2) 마시어더니.

상민 씨가 어제 술을 많이 (마시더니) 오늘은 결석했어요.

(ㄴ/는)다더니

Động từ (không có patchim) + ㄴ다더니
Động từ (có patchim) + 는다더니

Tính từ + 다더니

Danh từ (không có patchim) + 라더니
Danh từ (có patchim) + 이라더니

(ㄴ/는)다더니 là dạng rút gọn của (ㄴ/는)다고 하더니, tức là câu gián tiếp (ㄴ/는)다고 하다 “nói là ~” ghép với 더니 vừa học.

Ngữ pháp này chủ yếu mang nghĩa “(người ta) nói là ~ (thì quả thật / vậy mà)”, “nghe nói là ~ mà”.

Người được nhắc đến không chỉ là một người cụ thể, mà cũng có thể là “người ta thường nói”. Vì vậy, ngữ pháp này cũng được dùng để dẫn tục ngữ (xem Ví dụ 2).

Động từ: Ví dụ 1
오빠가 오늘 면접을 본다더니 벌써 갔나 봐요.
Anh ấy bảo hôm nay đi phỏng vấn, chắc là đã đi rồi.

보다 “(phỏng vấn, thi)” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다더니 → 본다더니 “(anh ấy) nói là đi phỏng vấn”.
Chúng ta cũng xem qua cụm từ 면접을 보다 “đi phỏng vấn” nhé.
Trong tiếng Hàn, những cụm như “đi thi”, “đi phỏng vấn” dùng động từ 보다. Đây là một điểm quan trọng.
Ở đây không dùng 받다.

Tính từ: Ví dụ 2
열 손가락 깨물어 안 아픈 손가락 없다더니 부모에게는 모든 자식이 다 똑같이 귀여운가 봐.
Đúng như người ta nói “cắn mười ngón tay, không có ngón nào không đau”, với cha mẹ thì đứa con nào cũng đáng yêu như nhau.

Ở đây, ngữ pháp này được dùng để dẫn câu tục ngữ 열 손가락 깨물어 안 아픈 손가락 없다.
Câu tục ngữ này có nghĩa là dù có bao nhiêu con trai con gái, đứa nào cũng đáng yêu và quý giá.
없다 “không có” là tính từ, nên thêm 다더니 vào thân từ → 없다더니 “(đúng như người ta) nói là không có”.

Danh từ: Ví dụ 3
새로 지은 건물이라더니 정말 깨끗하네.
Nghe nói là tòa nhà mới xây, đúng là sạch thật.

건물 “tòa nhà” là danh từ có patchim, nên thêm 이라더니 → 건물이라더니 “nghe nói là tòa nhà (mới xây)”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 그 친구가 책을 많이 ( ) 진짜 아는 게 많구나.
Nghe nói bạn ấy đọc nhiều sách, đúng là biết nhiều thật.

(1)읽더니 (2)읽는다더니

Đáp án là (2).
읽다 “đọc” là động từ có patchim, nên thêm 는다더니 → 읽는다더니 “nghe nói là đọc (nhiều sách)” là đúng.
(1) 읽더니 không có nghĩa câu gián tiếp “nghe nói là”, nên sai.

그 친구가 책을 많이 (읽는다더니) 진짜 아는 게 많구나.

2. 삼계탕은 이 식당이 ( ) 정말 그렇네요.
Nghe nói gà hầm sâm (삼계탕) thì quán này ngon, đúng là ngon thật.

(1)맛있다더니 (2)맛있는다더니

Đáp án là (1).
맛있다 “ngon” là tính từ, nên thêm 다더니 → 맛있다더니 “nghe nói là ngon” là đúng.
(2) 맛있는다더니 sai vì tính từ thêm 다더니, không thêm 는다더니.

삼계탕은 이 식당이 (맛있다더니) 정말 그렇네요.

(ㄴ/는)다거나

Động từ (không có patchim) + ㄴ다거나
Động từ (có patchim) + 는다거나

Tính từ + 다거나

Danh từ (không có patchim) + 라거나
Danh từ (có patchim) + 이라거나

(ㄴ/는)다거나 có nghĩa là “~ hay ~ chẳng hạn”, “nào là ~”, dùng khi giải thích bằng cách liệt kê nhiều sự việc như những ví dụ hay lựa chọn.

Sau đây là sự khác nhau giữa 는다거나 và 거나 đã học ở trình độ sơ cấp.
는다거나 và 거나 thông thường có nghĩa gần như giống nhau, nhưng sắc thái hơi khác một chút.

거나: dùng khi liệt kê từ hai điều trở lên mà chọn điều nào cũng như nhau.
는다거나: thường dùng khi nói về chính các hành động, hoặc khi đưa ra ví dụ.

Nói theo tiếng Việt, 하거나 gần với “làm … hoặc …”, còn 한다거나 gần với “nào là làm thế này, nào là làm thế kia”, “chẳng hạn như …”.

Ví dụ,
회사에 늦었으니까 택시를 잡거나 버스를 타야지.
Muộn giờ làm rồi, phải bắt taxi hoặc đi xe buýt thôi.

Trong câu này, hai lựa chọn “bắt taxi” hoặc “đi xe buýt” được liệt kê ra. Nhưng nếu đổi sang dạng 한다거나 thì:

명동에 간다면 택시를 잡는다거나 버스를 탄다거나 해야되겠지.
Nếu đi Myeongdong thì chắc phải bắt taxi hay đi xe buýt gì đó.

Như vậy, các hành động “bắt taxi”, “đi xe buýt” nghe như những ví dụ được đưa ra.

Bây giờ, chúng ta cùng xem (ㄴ/는)다거나 qua các ví dụ.

Động từ: Ví dụ 1
그 사람과는 연락한다거나 만난다거나 하지 않는 게 좋겠어.
Với người đó thì tốt hơn là đừng liên lạc hay gặp gỡ gì cả.

Trong 연락한다거나, 하다 “làm” là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다거나 → 한다거나.
Ngoài ra, 만나다 “gặp” cũng là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다거나 → 만난다거나 “gặp chẳng hạn”.

Tính từ: Ví dụ 2
방이 춥다거나 하면 언제든지 저한테 말씀하세요.
Nếu phòng lạnh hay có gì thì lúc nào cũng cứ nói với tôi nhé.

춥다 “lạnh” là tính từ, nên thêm 다거나 → 춥다거나 “lạnh chẳng hạn”.

Danh từ: Ví dụ 3
바지라거나 치마라거나 찾는 게 있으세요?
Quý khách có đang tìm gì không ạ, như quần hay váy chẳng hạn?

바지 “quần” và 치마 “váy” đều là danh từ không có patchim, nên thêm 라거나 → 바지라거나 “quần chẳng hạn”, 치마라거나 “váy chẳng hạn”.

Bài tập

Số nào điền vào chỗ ( )?

1. 이걸 먹어 보고 간이 안 맞으면 ( ) 싱겁다고 말해 줘.
Ăn thử cái này, nếu thấy không vừa miệng thì nói cho tớ biết là mặn hay nhạt nhé.

(1)짠다거나 (2)짜다거나

Đáp án là (2).
짜다 “mặn” là tính từ, nên thêm 다거나 → 짜다거나 “mặn chẳng hạn” là đúng.
(1) 짠다거나 là cách chia sai, vì tính từ không thêm ㄴ다거나.

이걸 먹어 보고 간이 안 맞으면 (짜다거나) 싱겁다고 말해 줘.

2. 야외 공연은 비가 ( ) 하면 연기될 수도 있어요.
Buổi biểu diễn ngoài trời có thể bị hoãn nếu trời mưa chẳng hạn.

(1)온다거나 (2)오는다거나

Đáp án là (1).
비가 오다 “trời mưa”: 오다 là động từ không có patchim, nên thêm ㄴ다거나 → 온다거나 “(trời) mưa chẳng hạn” là đúng.
(2) 오는다거나 sai vì động từ không có patchim thì thêm ㄴ다거나, không thêm 는다거나.

야외 공연은 비가 (온다거나) 하면 연기될 수도 있어요.

Bài tập về nhà

① Hãy dùng 더니 “(thấy) ~ thì / ~ vậy mà” để đặt câu.
《Ví dụ》
당신, 어제도 늦게 들어오더니 오늘도 또 늦어?
Mình à, hôm qua đã về muộn rồi, hôm nay lại muộn nữa à?

Đừng quên chủ ngữ là ngôi thứ hai hoặc ngôi thứ ba nhé!

② Hãy dùng (ㄴ/는)다더니 “nghe nói là ~ (mà)” để đặt câu.
《Ví dụ》
새 집을 짓는다더니 벌써 공사를 시작했네요.
Nghe nói là xây nhà mới, thì ra đã khởi công rồi nhỉ.

③ Hãy dùng (ㄴ/는)다거나 “~ hay ~ chẳng hạn” để đặt câu.
《Ví dụ》
바쁘다거나 피곤하다고 해서 일을 자꾸 미루면 안 돼요.
Không được cứ lấy lý do bận hay mệt để lần lữa công việc mãi đâu.

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL