안녕하세요! 토미입니다!
Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Hôm nay chúng ta sẽ học:
① (이)나 다름없다 “không khác gì ~, chẳng khác nào ~”
② 마저 “đến cả ~ (cũng)”
③ 고만 있다 “chỉ toàn ~, cứ ~ mãi”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể đặt những câu như
주운 고양이지만 매일 곁에 있으니 가족이나 다름없어요.
Tuy là con mèo nhặt về, nhưng ngày nào nó cũng ở bên cạnh nên chẳng khác gì người trong gia đình.
Hãy cùng học những cách nói như “chẳng khác gì ~” để đậu TOPIK II cấp 4 và trở thành bậc thầy trung cấp nhé! Bạn sẽ làm được!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-(이)나 다름없다
Danh từ (không có patchim) + 나 다름없다
Danh từ (có patchim) + 이나 다름없다
Ngữ pháp đầu tiên là -(이)나 다름없다 “không khác gì ~, chẳng khác nào ~”.
Cách nói này diễn tả rằng một thứ gần như giống hệt với một thứ khác.
Chúng ta cùng xem kỹ 다름없다 về mặt ngữ pháp nhé.
다름 là dạng danh từ của tính từ 다르다 “khác”.
Thêm (으)ㅁ vào để biến thành danh từ.
Vì vậy, 다름 có nghĩa là “sự khác biệt”.
Sau đó, tính từ 없다 “không có” được thêm vào cuối.
Vì vậy, nghĩa chung là “không có gì khác, không khác gì”.
Cách chia rất đơn giản: chỉ cần thêm -(이)나 다름없다 vào sau danh từ.
Danh từ không có patchim thì thêm -나 다름없다.
Danh từ có patchim thì thêm -이나 다름없다.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé.
Danh từ: Ví dụ 1
그 친구와 나는 형제나 다름없이 같이 자랐어요.
Người bạn đó và tôi đã lớn lên cùng nhau, chẳng khác gì anh em ruột.
Ở đây, danh từ 형제 nghĩa là “anh em”.
Vì không có patchim nên thêm 나 다름없이 → 형제나 다름없이 “chẳng khác gì anh em”.
Trong ví dụ này, (이)나 다름없이 là dạng phó từ, nghĩa là “giống như, chẳng khác gì”.
Chúng ta cùng xem trong ví dụ sau, cái gì “chẳng khác gì” cái gì nhé.
Động từ (định ngữ quá khứ + 거): Ví dụ 2
이 승부는 진 거나 다름없다.
Trận đấu này coi như đã thua rồi.
Ở đây, 진 거 là danh từ, nghĩa là “việc đã thua” (거 là dạng rút gọn của 것).
Từ này không có patchim.
Vì vậy, thêm 나 다름없다 → 진 거나 다름없다 “chẳng khác gì đã thua, coi như đã thua”.
Chúng ta cùng xem thêm một ví dụ nữa!
Động từ (định ngữ quá khứ + 거): Ví dụ 3
당신이 이렇게 유명하면 이젠 성공한 거나 다름없잖아.
Nổi tiếng đến mức này thì bây giờ bạn chẳng khác gì đã thành công rồi còn gì.
Ở đây, danh từ 성공한 거 nghĩa là “việc đã thành công”.
Từ này không có patchim.
Vì vậy, thêm 나 다름없다 → 성공한 거나 다름없다 “chẳng khác gì đã thành công”.
Nói cách khác, câu này có nghĩa là “Đã nổi tiếng đến mức này thì cũng đồng nghĩa với thành công rồi”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 보람이는 우리 가족( ) 다름없잖아.
Boram chẳng khác gì người trong gia đình mình mà.
(1)나 (2)이나
Đáp án là (2). 가족 nghĩa là “gia đình”.
Vì có patchim nên thêm 이나 → 가족이나 다름없다 “chẳng khác gì người trong gia đình”.
(1) 나 sai vì 나 dùng khi danh từ không có patchim.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
보람이는 우리 가족(이나) 다름없잖아.
Hãy đọc 3 lần nhé.
Chúng ta cùng xem bài tiếp theo.
2. 병에 걸렸지만 아직 건강한 사람이나( ) 잘 살고 있다.
Tuy bị bệnh nhưng tôi vẫn sống tốt, chẳng khác gì người khỏe mạnh.
(1) 다름없고 (2)다름없이
Đáp án là (2).
다름없이 là phó từ, nghĩa là “chẳng khác gì, như”.
(1) 다름없고 là dạng nối hai vế câu, nghĩa là “không khác gì ~, và…”. Câu sẽ thành “không khác gì người khỏe mạnh, và đang sống tốt”, nghe không tự nhiên và không đúng với câu dịch. Để bổ nghĩa cho 잘 살고 있다 “đang sống tốt” phía sau, ta dùng dạng phó từ 다름없이.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
병에 걸렸지만 아직 건강한 사람이나 (다름없이) 잘 살고 있다.
Hãy đọc 3 lần và chú ý đến 이나 다름없이 nhé.
-마저
Danh từ + 마저
Ngữ pháp thứ hai là 마저 “đến cả ~ (cũng)”.
마저 thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để diễn tả một điều không mong muốn.
Cách chia: thêm 마저 vào danh từ, bất kể có patchim hay không.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng 마저 là trợ từ.
Vì vậy, danh từ và 마저 được viết liền nhau. Đừng viết cách ra nhé.
Nào, bạn đã sẵn sàng đọc một câu ví dụ đầy bi quan chưa?
Chúng ta cùng xem nhé!
Danh từ: Ví dụ 1
남자 친구한테 차였는데 비마저 오네.
Bị bạn trai đá rồi, mà đến cả trời cũng đổ mưa.
Đây là một tình huống khá thảm.
Người nói bị đá, mà trời lại còn mưa. Trong trường hợp này, ta có thể nói 비마저.
Phân tích ngữ pháp: 비 nghĩa là “mưa”.
Thêm 마저 → 비마저 “đến cả mưa (cũng)”.
Hãy nhớ viết liền là 비마저 nhé!
Chúng ta cùng xem thêm một ví dụ đáng thất vọng nữa.
Danh từ: Ví dụ 2
늦잠을 잔 데다가 지하철마저 지연됐다.
Đã ngủ dậy muộn, lại còn đến cả tàu điện ngầm cũng bị chậm.
Ngủ dậy muộn nên phải vội chạy ra ga tàu điện ngầm, vậy mà tàu lại bị chậm, chắc chắn không thể đến kịp giờ rồi!
Câu này thể hiện sự thất vọng của người nói.
Hy vọng bạn đã nắm được cảm giác “chuyện không may chồng chất” ở đây.
Phân tích ngữ pháp: 지하철 nghĩa là “tàu điện ngầm”.
Thêm 마저 → 지하철마저 “đến cả tàu điện ngầm (cũng)”.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem một ví dụ còn tiêu cực hơn!
Danh từ: Ví dụ 3
기분도 안 좋은데 실패마저 해 버렸다.
Tâm trạng đã không vui, vậy mà lại còn thất bại nữa.
Ở đây, 실패 nghĩa là “sự thất bại”.
Thêm 마저 → 실패마저 “đến cả thất bại (cũng)”.
Đây là tình huống tâm trạng đang không tốt mà lại còn thất bại, khiến mình càng chán nản hơn.
Xem đủ các ví dụ tiêu cực như vậy rồi, chắc bạn đã hiểu rõ 마저 có nghĩa gì và dùng khi nào rồi nhỉ!
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 날씨도 추운데 입을 만한 옷( ) 없어 추워 죽겠다.
Trời đã lạnh mà đến cả quần áo mặc được cũng không có, lạnh chết mất.
(1)마저 (2)이마저
Đáp án là (1).
Phân tích ngữ pháp: 옷 nghĩa là “quần áo”.
Thêm 마저 → 옷마저 “đến cả quần áo (cũng)”.
(2) 옷이마저 sai vì chia sai. 마저 không thay đổi theo patchim.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
날씨도 추운데 입을 만한 옷(마저) 없어 추워 죽겠다.
Hãy thử đọc với cảm giác không được như ý nhé.
Chúng ta cùng xem bài tiếp theo.
2. 그날 남자 친구와 헤어졌다. 게다가 친구의 ( ) 소식마저 들었다.
Hôm đó tôi chia tay bạn trai. Thêm vào đó, tôi còn nghe được cả tin không vui của bạn mình.
(1)좋은 (2)안 좋은
Đáp án là (2).
Lần này, bài tập yêu cầu chọn từ đứng trước 소식마저.
Trợ từ 마저 thường thể hiện việc có thêm một điều xấu hay điều không mong muốn, và câu trước lại là chuyện buồn (chia tay bạn trai).
Vì vậy, nói 안 좋은 소식마저 “đến cả tin không vui” thì phù hợp hơn là (1) 좋은 소식마저 “đến cả tin vui”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
그날 남자 친구와 헤어졌다. 게다가 친구의 (안 좋은) 소식마저 들었다.
Hãy đọc như thể bạn đang truyền đạt cảm giác bất lực nhé.
-고만 있다
Động từ + 고만 있다
Ngữ pháp cuối cùng là -고만 있다 “chỉ toàn ~, cứ ~ mãi”.
Đây là cách nói nhấn mạnh việc chỉ tiếp tục một hành động duy nhất.
Ngoài ra, ngữ pháp này mang sắc thái hơi tiêu cực.
Ta dùng khi lẽ ra một người nên làm điều gì đó, nhưng người đó lại cứ làm một việc khác lạ.
Ví dụ, trong tình huống bạn của bạn lẽ ra đang buồn, nhưng lại chỉ toàn chơi game.
Trong trường hợp này, bạn chỉ vào người bạn đó và dùng ngữ pháp này.
Phân tích ngữ pháp: 고 있다 nghĩa là “đang ~”.
Kết hợp với 만 “chỉ”, ta có nghĩa “chỉ toàn ~, chỉ ~ thôi”.
Một cách nói tương tự là 기만 하다 “chỉ ~, cứ ~ suốt”.
Cách chia: thêm -고만 있다 vào thân động từ.
Ví dụ, 가다 → 가고만 있다 “chỉ toàn đi”.
먹다 → 먹고만 있다 “chỉ toàn ăn”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
우리 형이 지금 예능을 보고 웃고만 있네.
Anh tôi bây giờ cứ xem chương trình tạp kỹ rồi cười mãi.
Người nói muốn nói rằng bây giờ không phải lúc ngồi xem tạp kỹ rồi cười như thế. Bạn cảm nhận được chứ?
Phân tích ngữ pháp: 웃다 nghĩa là “cười”.
Thêm 고만 있다 vào thân từ → 웃고만 있다 “chỉ toàn cười”.
Câu ví dụ tiếp theo cũng hơi bi quan.
Động từ: Ví dụ 2
우리 남편은 애들이 싸우는데 아무것도 안 하고 보고만 있었어요.
Bọn trẻ đánh nhau mà chồng tôi chẳng làm gì cả, chỉ đứng nhìn.
Bạn có hình dung ra cảnh người vợ bực bội thở dài không? Câu này truyền đạt cảm giác “Làm như thế là không đúng”.
Ở đây, 보다 nghĩa là “nhìn, xem”.
Thêm 고만 있다 vào thân từ → 보고만 있다 “chỉ đứng nhìn”.
Chúng ta cùng xem thêm một ví dụ tiêu cực nữa!
Động từ: Ví dụ 3
울고만 있어도 상황은 달라지지 않아.
Cứ khóc mãi thì tình hình cũng không thay đổi đâu.
Đây là câu như đang an ủi hoặc khuyên nhủ một người cứ khóc suốt. Ở đây, 울다 nghĩa là “khóc”.
Thêm 고만 있다 vào thân từ → 울고만 있다 “chỉ toàn khóc”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 나는 배가 고파서 빵을 ( ) 있었다.
Vì đói bụng nên tôi cứ ăn bánh mì mãi.
(1)먹고만 (2)먹고
Đáp án là (1).
먹다 nghĩa là “ăn”.
Thêm 고만 있다 vào thân từ → 먹고만 있다 “chỉ toàn ăn”.
(2) 먹고 thì thành 먹고 있다 “đang ăn”. Câu này không sai ngữ pháp, nhưng không có 만 nên không mang nghĩa “chỉ toàn, cứ ~ mãi” như câu dịch.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
나는 배가 고파서 빵을 (먹고만) 있었다.
Hãy thử đọc 3 lần! Bây giờ chúng ta cùng xem bài tiếp theo!
2. 우리 딸은 아까부터 ( ) 있는데 숙제는 없는 건가?
Con gái tôi từ nãy đến giờ chỉ toàn chơi, không có bài tập về nhà à?
(1)놀기만 (2)놀고만
Đáp án là (2).
Vì phía sau có 있다 nên ta dùng cách nói 고만 있다 “chỉ toàn ~, cứ ~ mãi”.
Chúng ta cùng phân tích ngữ pháp. 놀다 nghĩa là “chơi”.
Thêm 고만 있다 vào thân từ → 놀고만 있다 “chỉ toàn chơi”.
(1) 놀기만 sai.
Cách nói đúng với 놀기만 là 놀기만 하다 “chỉ chơi thôi”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
우리 딸은 아까부터 (놀고만) 있는데 숙제는 없는 건가?
Hãy đọc 3 lần như thể bạn là bố mẹ đang lo lắng nhé.
Bài tập về nhà
Bây giờ, tôi sẽ giới thiệu câu nói hay của hôm nay.
Bạn có thể tìm thấy ngữ pháp hôm nay trong câu này!
순간을 중요시하지 않는다면
자신의 인생마저 중요시하지 않게 된다.
Nếu không coi trọng từng khoảnh khắc,
thì đến cả cuộc đời của chính mình, ta cũng sẽ không còn coi trọng nữa.
Câu này khiến tôi rất đồng cảm. Hãy trân trọng từng khoảnh khắc nhé.
Chuyển sang chuyện khác, tôi xin thông báo bài tập về nhà hôm nay!
① Hãy đặt 3 câu bằng ngữ pháp hôm nay.
Đầu tiên, hãy dùng -(이)나 다름없다 “không khác gì ~, chẳng khác nào ~”.
Ví dụ:
- 그이에게서 고백을 받지 못해도 이제 연인이나 다름없을 거야.
Dù chưa được anh ấy tỏ tình, nhưng bây giờ chắc cũng chẳng khác gì người yêu rồi.
② Hãy dùng 마저 “đến cả ~ (cũng)”.
Ví dụ:
- 이 과자가 너무 맛있어서 아이들 것마저 먹어 버렸다.
Bánh kẹo này ngon quá nên tôi ăn luôn cả phần của bọn trẻ.
Trong câu này, người nói hối hận về hành động của mình, nên dùng cách nói mang sắc thái tiêu cực 마저.
③ Hãy dùng -고만 있다 “chỉ toàn ~, cứ ~ mãi”.
Ví dụ:
- 오늘은 하루 종일 드라마를 보고만 있었다.
Hôm nay tôi chỉ toàn xem phim truyền hình cả ngày.
Ôi, tôi cũng thích những ngày như thế!
Cảm ơn các bạn đã vất vả hôm nay!
Hãy tiếp tục học và làm cho cuộc sống thêm phong phú nhé!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)



