안녕하세요~! 토미입니다!
Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Ngữ pháp hôm nay là:
① (으)ㅁ “việc ~, sự ~ (danh từ hóa)”
② 는 데 “để ~, trong việc ~”
③ 아/어다(가) “(làm ~ rồi mang theo người/vật đó) để làm ~”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói như thế này.
저는 그림을 그리는 데 재능이 있는 것 같아요.
Hình như tôi có năng khiếu vẽ tranh.
Đặc biệt, ngữ pháp thứ hai rất giống với 는데 “~ nhưng” mà bạn đã học ở sơ cấp.
Lần này, tôi sẽ dạy bạn cách nói riêng của trình độ trung cấp, “để ~, trong việc ~”.
Hãy cùng trở thành bậc thầy trung cấp nhé! Bạn làm được mà!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-(으)ㅁ
Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㅁ
Động từ / Tính từ (có patchim) + 음
Danh từ + 임
[Thì quá khứ]
Động từ / Tính từ + 았/었음
Ngữ pháp đầu tiên là -(으)ㅁ “việc ~, sự ~”.
Đây là cách nói dùng để danh từ hóa động từ và tính từ.
Lý do danh từ hóa là để câu văn ngắn gọn hơn.
Bạn cũng có thể dùng ở cuối câu để biến cả câu thành một cụm danh từ.
Có rất nhiều từ được tạo ra theo ngữ pháp này.
Ví dụ:
배우다 “học” -> 배움 “việc học, sự học hỏi”
걷다 “đi bộ” -> 걸음 “bước chân”
다르다 “khác” -> 다름 “sự khác biệt”
얼다 “đóng băng” -> 얼음 “nước đá”
기쁘다 “vui, mừng” -> 기쁨 “niềm vui”
Đó, nhìn như vậy mới thấy có thật nhiều từ được tạo ra theo ngữ pháp này!
Nhắc đến danh từ hóa, có thể bạn cũng đã nghĩ đến -기.
Ví dụ:
말하기 “nói”
쓰기 “viết”
듣기 “nghe”
읽기 “đọc”
Ngữ pháp này bạn sẽ học sau.
Hôm nay, tôi sẽ nói cho bạn biết sự khác nhau giữa -기 và (으)ㅁ.
Khi dùng 기 để danh từ hóa, câu thường mang ý kết quả chưa đạt được hoặc chưa được xác định.
Ngược lại, (으)ㅁ thường được dùng khi dựa trên sự thật nào đó, hoặc khi kết quả đã có rồi.
Vì vậy, nếu nói 6시에 공부하기, câu mang sắc thái tương lai: bạn định học lúc 6 giờ.
Ngược lại, nếu nói 6시에 공부함, câu nghe như bạn đã học rồi và đang báo lại kết quả.
Bạn đã hiểu sự khác nhau chưa?
Cách chia ngữ pháp này như sau.
● Gắn -(으)ㅁ vào động từ và tính từ.
Ví dụ, 가다 thành 감 “việc đi”, 먹다 thành 먹음 “việc ăn”.
● Với thì quá khứ, gắn -았/었음.
● Với danh từ, gắn -임.
Bây giờ, chúng ta cùng xem các câu ví dụ để thấy danh từ hóa được dùng như thế nào nhé.
Động từ: Ví dụ 1
서류 제출 완료함.
Đã hoàn tất nộp hồ sơ.
Ở đây, 완료하다 “hoàn tất” là động từ, thân từ không có patchim nên gắn ㅁ → 완료함 “(đã) hoàn tất”.
Tính từ: Ví dụ 2
문제없음.
Không có vấn đề gì.
Gắn ㅁ vào 없다 “không có” → 없음 “không có”, và nó trở thành danh từ.
Tính từ: Ví dụ 3
다음 주 수요일 전체 회의 있음.
Thứ Tư tuần sau có cuộc họp toàn thể.
Ở Hàn Quốc, bạn có thể thấy những câu ngắn gọn như thế này trên bảng thông báo.
Ở đây, 있다 là “có”. Gắn 음 vào thân từ → 있음 “có ~”.
Câu mang sắc thái cuộc họp tuần sau đã được ấn định, đã được quyết định rồi.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo nhé!
Động từ: Ví dụ 4
지난달 대비 A 회사 투자율이 9% 감소함.
So với tháng trước, tỷ lệ đầu tư của công ty A đã giảm 9%.
감소하다 nghĩa là “giảm” và là động từ, thân từ không có patchim nên gắn ㅁ → 감소함 “(đã) giảm”.
Danh từ: Ví dụ 5
나는 내가 본인임을 증명하기 위해 신분증을 보여 주었다.
Tôi đã đưa chứng minh thư ra để chứng minh tôi đúng là chính chủ.
본인이다 nghĩa là “là chính người đó (chính chủ)”. Chúng ta muốn biến nó thành danh từ.
Vì vậy, gắn ㅁ vào thân từ → 본인임 “việc là chính chủ”.
Chúng ta cùng đọc thêm một ví dụ nữa nhé!
Thì quá khứ: Ví dụ 6
그때 교실에 아무도 없었음을 제가 확인했습니다.
Tôi đã xác nhận rằng lúc đó không có ai trong lớp học.
Ở đây, 없었다 nghĩa là “đã không có”. Gắn 음 → 없었음 “việc đã không có”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 이것은 내 ( ) 틀림없다.
Cái này chắc chắn là đồ của tôi.
(1)물건임에 (2)물건이람에
Đáp án là (1). 물건이다 nghĩa là “là đồ vật”.
Gắn ㅁ vào thân của 이다 → 물건임 “việc là đồ vật”.
Phía sau là cụm 에 틀림없다 “chắc chắn là, không thể sai được”.
Và 틀림 cũng là một từ đã được danh từ hóa. Nó xuất phát từ 틀리다 “sai”.
Nếu để ý ngữ pháp này, bạn sẽ thấy có rất nhiều từ mình đã biết.
(2) 물건이람에 là cách viết sai. Đừng dùng nhé!
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
이것은 내 (물건임에) 틀림없다.
Hãy đọc thật kỹ hai từ đã được danh từ hóa.
Chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo.
2. 아침 일찍 일어나서 한국어 ( ).
Dậy sớm buổi sáng và học tiếng Hàn.
(1)공부함 (2)공부했음
Đáp án là (1) 공부함. 공부하다 nghĩa là “học”.
Gắn ㅁ vào thân từ → 공부함 “học”.
Nếu chọn (2) 공부했음, câu sẽ thành “đã học”, tức là thì quá khứ.
Câu dịch được viết ở thì hiện tại, nên (2) không phù hợp.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
아침 일찍 일어나서 한국어 (공부함).
Hãy đọc như thể bạn đang ghi vào lịch của mình nhé.
-는 데
Động từ + 는 데
Ngữ pháp thứ hai là -는 데 “để ~, trong việc ~”.
Ở đây, 는 là định ngữ (관형형) thì hiện tại.
Ngữ pháp này được tạo ra bằng cách thêm 데, có nghĩa là “tình huống, trường hợp”.
Vì vậy, 는 데 này gần với ý của các cách nói sau.
-는 상황 “tình huống ~”
-는 경우 “trường hợp ~”
-는 것 “việc ~”
-는 일 “chuyện ~”
Học viên A: Thưa cô, vậy nó khác gì với 는데 “nhưng” mà chúng em đã học ở sơ cấp ạ?
Trả lời: Câu hỏi rất hay. Tôi đã tóm tắt thành bảng để dễ hiểu hơn.
| Cách chia | Ý nghĩa | |
| 는데 | Động từ và tính từ | Dẫn dắt, đối lập |
| 는 데 | Chỉ động từ | Diễn tả hành động |
Trước hết, hai cách nói này phát âm giống nhau, nên rất dễ nhầm.
Nhưng chúng được phân biệt bằng việc có viết cách hay không.
Phần này cũng rất dễ nhầm. Tôi để ý thấy ngay cả người bản xứ đôi khi cũng viết sai.
Quay lại chủ đề, 는데 “nhưng” ở sơ cấp được viết liền, không có dấu cách, còn 는 데 ở trung cấp được viết có dấu cách.
–는데 “nhưng” ở sơ cấp dùng được với động từ và tính từ (với tính từ, phần 는 đổi thành (으)ㄴ), còn -는 데 “để ~, trong trường hợp làm ~” ở trung cấp chỉ dùng với động từ.
는데 “nhưng” ở sơ cấp dùng để dẫn dắt vào câu chuyện, hoặc để đối lập, so sánh hai sự việc.
Còn 는 데 “để ~” ở trung cấp diễn tả một hành động nào đó như thế nào.
Vì vậy, sau 는 데 ở trung cấp thường là những cách nói như 걸리다 “mất (thời gian)”, 도움이 되다/안 되다 “có ích / không có ích”, 좋다/나쁘다 “tốt / không tốt”, 효과가 있다/없다 “có hiệu quả / không có hiệu quả”, 편리하다 “tiện lợi”.
Bạn đã hiểu sự khác nhau chưa?
Cách chia: gắn -는 데 vào thân động từ.
Ví dụ, 가다 “đi” thành 가는 데 “để đi”.
먹다 “ăn” thành 먹는 데 “để ăn”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem các câu ví dụ.
Động từ: Ví dụ 1
그 책을 다 읽는 데 3일밖에 걸리지 않았다.
Tôi đọc hết cuốn sách đó chỉ mất có 3 ngày.
Ở đây, 읽다 là “đọc”. Gắn 는 데 vào thân động từ → 읽는 데 “để đọc”.
Câu giải thích tình huống 3일 걸리다 “mất 3 ngày” cho hành động 책을 다 읽다 “đọc hết cuốn sách”.
Như bạn thấy, ngữ pháp này dùng với động từ 읽다 “đọc”.
Nó cũng rất hợp với từ 걸리다 “mất (thời gian)”. Chúng ta cùng xem câu ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 2
부산역에 가는 데에는 지하철이 가장 편리하대요.
Nghe nói để đi đến ga Busan thì tàu điện ngầm là tiện nhất.
Ở đây, 가다 là “đi”. Gắn 는 데 vào thân từ → 가는 데 “để đi”.
Câu giải thích tình huống 지하철이 가장 편리하다 “tàu điện ngầm là tiện nhất” cho hành động 거기 가다 “đi đến đó (ga Busan)”.
Chúng ta cùng xem câu ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 3
내가 학생 때는 공부하는 데 시간을 많이 썼다
Hồi còn là học sinh, tôi đã dành nhiều thời gian cho việc học.
Ở đây, 공부하다 nghĩa là “học”. Gắn 는 데 vào thân động từ → 공부하는 데 “cho việc học”.
Câu giải thích tình huống 시간을 많이 쓰다 “dành nhiều thời gian” cho hành động 공부하다 “học”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 사람을 ( ) 있어서 마음가짐이 가장 중요하다.
Trong việc giúp đỡ người khác, điều quan trọng nhất là tấm lòng.
(1)돕는 데 (2)돕는데
Đáp án là (1).
Giải thích: 돕다 nghĩa là “giúp đỡ”. Gắn 는 데 vào thân từ → 돕는 데 “trong việc giúp đỡ”.
(2) 돕는데 được viết liền, không có dấu cách, nên có nghĩa là “tôi giúp người khác, nhưng…”.
Vì vậy, (2) không đúng.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
사람을 (돕는 데) 있어서 마음가짐이 가장 중요하다.
Đây là một câu rất hay, hãy đọc ít nhất 3 lần như thể bạn học thuộc lòng nhé.
Chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!
2. 나는 내가 유학( ) 데 필요한 서류를 다 챙겼다.
Tôi đã chuẩn bị đủ các giấy tờ cần thiết để đi du học.
(1)간 (2)가는
Đáp án là (2).
Cách nói -는 데 “để ~” này được tạo bằng định ngữ thì hiện tại -는, kể cả khi cả câu nói về quá khứ (như ví dụ 1: 읽는 데 3일밖에 걸리지 않았다).
Vì vậy, dùng dạng hiện tại như (2) 가는 là phù hợp, chứ không dùng dạng quá khứ như (1) 간.
Giải thích ngữ pháp: 유학 가다 nghĩa là “đi du học”.
Gắn 는 데 vào thân động từ → 유학 가는 데 “để đi du học”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
나는 내가 유학 가는 데 필요한 서류를 다 챙겼다.
Hãy đọc ít nhất 3 lần nhé.
-아/어다(가)
Động từ + 아/어다(가)
Ngữ pháp cuối cùng là -아/어다(가) “(làm ~ rồi mang theo người/vật đó) để làm ~”.
Đây là cách nói diễn tả hai hành động liên kết chặt chẽ, xảy ra nối tiếp nhau.
Ngữ pháp này đặc biệt hợp khi bạn di chuyển một vật hay một người rồi làm hành động liên quan.
Đã có sẵn những từ được tạo ra theo ngữ pháp này.
Ví dụ:
태워다 주다 “chở (ai đó) đi”
데려다 주다 “đưa (ai đó) đến (nơi nào đó)”
바래다 주다 “tiễn (ai đó), đưa (ai đó) về”
모셔다드리다 là kính ngữ của 데려다 주다 “đưa (ai đó) đến (nơi nào đó)”
Có thể bạn đã từng nghe những từ này.
Những từ này được tạo ra từ ngữ pháp này đấy.
Cách chia: trước tiên hãy nghĩ đến dạng -아/어요, sau đó bỏ 요 đi (tạm biệt 요!), rồi nối 다가 vào.
Thường thì tôi hay lấy ví dụ 가다 và 먹다.
Nhưng ngữ pháp này hợp với những từ mang nghĩa “cầm, mang vật gì đó” hoặc “đưa ai đó đến đâu đó”.
Vì vậy, tôi đã chuẩn bị những từ phù hợp.
Ví dụ, dạng -아/어요 của 가지다 “cầm, có” là 가져요. Bỏ 요, thêm 다가 → 가져다가 “cầm lấy rồi”.
Tương tự, dạng -아/어요 của 얻다 “xin, nhận được” là 얻어요. Bỏ 요, thêm 다가 → 얻어다가 “xin được rồi”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem câu ví dụ.
Động từ: Ví dụ 1
내가 꽃을 사다가 연인에게 주었다.
Tôi đã mua hoa rồi tặng cho người yêu.
Ở đây, 사다 nghĩa là “mua”. Dạng -아/어요 là 사요.
Bỏ 요 (tạm biệt 요!), rồi thêm 다가 → 사다가 “mua rồi…”.
Hành động 꽃을 사다 “mua hoa” được nối tiếp bằng 연인에게 주다 “tặng cho người yêu”.
Ngữ pháp 다가 diễn tả dòng hành động nối tiếp một cách tự nhiên.
Hơn nữa, người nói đã cầm bó hoa vừa mua đó mang đến tặng người yêu.
Vì vậy, 사다가 ở đây rất tự nhiên.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 2
우리는 술을 데워다가 둘이서 나눠 마셨다.
Chúng tôi hâm nóng rượu rồi hai người cùng chia nhau uống.
Một ví dụ thật ấm áp.
Ở đây, 데우다 nghĩa là “hâm nóng”. Dạng -아/어요 của 데우다 là 데워요, bỏ 요 thành 데워.
Nối 다가 vào → 데워다가 “hâm nóng rồi”.
Câu này diễn tả rất rõ hành động 술을 데우다 “hâm nóng rượu” được nối tiếp tự nhiên bằng 둘이서 나눠 마셨다 “hai người chia nhau uống”.
Hơn nữa, bạn có thể hình dung người nói đã cầm rượu vừa hâm nóng đó mang ra để cùng uống.
Vì vậy, ở đây dùng 데워다가.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 3
나는 옆 집에서 남는 사과를 얻어다가 잼을 만들었다.
Tôi xin nhà hàng xóm số táo còn thừa rồi làm mứt.
Ở đây, dạng -아/어요 của 얻다 “xin, nhận được” là 얻어요.
Bỏ 요 (tạm biệt 요!), thêm 다가 → 얻어다가 “xin được rồi”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 내가 한국 요리를 ( ) 유학생 친구한테 갖다 주었어요.
Tôi đã nấu món Hàn rồi mang cho người bạn du học sinh.
(1)만들어다가 (2)지으다가
Đáp án là (1) 만들어다가.
Giải thích ngữ pháp: dạng -아/어요 của 만들다 “làm” là 만들어요.
Bỏ 요 (tạm biệt 요!), thêm 다가 → 만들어다가 “làm rồi”.
(2) sai vì 요리를 짓다 là cách nói không đúng.
Cách nói đúng là 밥을 짓다 “nấu cơm”. 짓다 dùng cho cơm.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
내가 한국 요리를 (만들어다가) 유학생 친구한테 갖다 주었어요.
Hãy đọc đi đọc lại để chắc chắn bạn nhớ câu này nhé.
Chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo.
2. 밭에서 파를 ( ) 된장찌개에 썰어 넣었다.
Tôi nhổ hành ngoài ruộng về, thái ra rồi cho vào canh tương (doenjang jjigae).
(1)뽑어다가 (2)뽑아다가
Đáp án là (2) 뽑아다가 “nhổ rồi”.
Dạng -아/어요 của 뽑다 “nhổ” là 뽑아요.
Bỏ 요, thêm 다가 → 뽑아다가.
(1) 뽑어다가 là cách chia sai. Đừng dùng nhé!
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
밭에서 파를 (뽑아다가) 된장찌개에 썰어 넣었다.
Hãy đọc ít nhất 3 lần nhé.
Lưu ý cho người Việt
-는 데 trong bài này gần với “để ~” trong tiếng Việt (ví dụ: 읽는 데 3일밖에 걸리지 않았다 → “để đọc (hết) thì chỉ mất 3 ngày”).
Khi viết, chỉ khác nhau một dấu cách: 는 데 “để ~” và 는데 “nhưng”.
Bài tập về nhà
Bây giờ là giờ giao bài tập về nhà!
Nhưng trước đó, tôi muốn chia sẻ với các bạn một câu nói hay có dùng ngữ pháp hôm nay.
내가 만약
나무를 베어 넘어뜨릴 시간으로
한 시간이 주어진다면,
나는 도끼를 가는 데 45분을 쓰겠다.
-에이브러햄 링컨
Nếu tôi có một giờ để đốn ngã một cái cây,
tôi sẽ dành 45 phút để mài rìu.
– Abraham Lincoln
Câu nói này thường được cho là của Abraham Lincoln!!
Thật ấn tượng!!
Bạn đã tìm ra ngữ pháp hôm nay, 는 데, chưa?
Mong là bạn đã tìm ra!
Vậy đây là bài tập về nhà hôm nay!
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.
① Đầu tiên, hãy dùng -(으)ㅁ “việc ~, sự ~”.
Ví dụ:
- 요즘은 일상이 행복함.
Dạo này cuộc sống hằng ngày thật hạnh phúc.
Bạn thấy câu này rất ngắn gọn phải không.
② Tiếp theo, hãy dùng -는 데 “để ~, trong việc ~”.
Ví dụ:
- 나는 일기를 쓰는 데 시간이 많이 걸리는 편이다.
Tôi thuộc kiểu mất nhiều thời gian để viết nhật ký.
Đừng quên viết cách giữa 는 và 데 “để ~” nhé!
③ Cuối cùng, hãy dùng -아/어다(가) “(làm ~ rồi mang theo người/vật đó) để làm ~”.
Ví dụ:
- 내가 너를 집까지 데려다줄게.
Tớ sẽ đưa cậu về tận nhà.
Câu này hay xuất hiện trong phim truyền hình, hãy nhớ nhé.
Hôm nay các bạn đã vất vả rồi, cảm ơn các bạn rất nhiều!
Mong một ngày nào đó được gặp tất cả các bạn và nói chuyện bằng tiếng Hàn!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)



