안녕하세요~! 토미입니다!
Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Ngữ pháp hôm nay là:
① (으)ㄹ래야 …(으)ㄹ 수 없다 “muốn ~ cũng không ~ được / ~ đến mức không thể ~”
② (으)면서(도) “mặc dù ~ (vậy mà)”
③ 에 불과하다 “chỉ là ~, chẳng qua chỉ là ~”
Học xong ngữ pháp hôm nay,
오빠는 자기는 스마트폰으로 게임하면서 나한테는 게임하지 말래.
Anh trai tôi thì tự mình chơi game trên điện thoại, vậy mà lại bảo tôi đừng chơi game.
bạn sẽ có thể đặt những câu như thế này.
Câu này diễn tả một sự mâu thuẫn.
Hôm nay, hãy cùng học cách nói (으)면서(도) “mặc dù ~ (vậy mà)”, để đậu TOPIK II cấp 4 và trở thành bậc thầy trung cấp nhé!
Các bạn nhất định làm được!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-(으)ㄹ래야 …(으)ㄹ 수 없다
Động từ (không có patchim) + ㄹ래야 -ㄹ 수 없다
Động từ (có patchim) + 을래야 -을 수 없다
Ngữ pháp đầu tiên là -(으)ㄹ래야 …(으)ㄹ 수 없다 “muốn ~ cũng không ~ được / ~ đến mức không thể ~”.
Cách nói này diễn tả việc dù cố gắng đến đâu thì hành động đó cũng không thực hiện được.
Cách chia: gắn -(으)ㄹ래야 …(으)ㄹ 수 없다 vào động từ.
Ví dụ,
가다 thành 갈래야 갈 수 없다 “muốn đi cũng không đi được”.
먹다 thành 먹을래야 먹을 수 없다 “muốn ăn cũng không ăn được”.
Chúng ta cùng xem các câu ví dụ.
Động từ: Ví dụ 1
나는 그의 마지막 공연에 너무 감동해서 눈물을 참을래야 참을 수가 없었다.
Tôi xúc động trước buổi biểu diễn cuối cùng của anh ấy đến mức muốn kìm nước mắt cũng không kìm được.
Ở đây, 참다 là “kìm nén, nhịn”.
Gắn 을래야 và 을 수 없다 vào thân động từ → 참을래야 참을 수 없었다 “(xúc động đến mức) muốn kìm cũng không kìm được”.
Câu diễn tả tình huống người đó đã cố hết sức để kìm nước mắt, nhưng không được và nước mắt cứ thế tuôn rơi.
Nếu thêm 가 vào sau 수 thành 수가 없다, ý “không thể” sẽ được nhấn mạnh hơn.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 2
그와의 인연은 끊을래야 끊을 수 없다.
Mối nhân duyên với người đó, muốn cắt đứt cũng không cắt đứt được.
Ở đây, 끊다 nghĩa là “cắt, cắt đứt”.
Gắn -을래야 và -을 수 없다 vào thân động từ → 끊을래야 끊을 수 없다, mang nghĩa “dù cố cắt đứt cũng không cắt đứt được”.
Có thể bạn sẽ thắc mắc: “Mối quan hệ gì mà khó cắt đứt đến vậy?”
Nhưng khi xem phim Hàn, bạn sẽ thấy các nhân vật chính có những mối quan hệ không thể tách rời, kể cả với người xấu.
Ví dụ này diễn tả tình huống người nói đã nhiều lần cố cắt đứt nhưng cuối cùng vẫn không thể.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 3
나는 그의 어려운 상황을 다 아니까 모르는 척할래야 할 수가 없다.
Vì tôi biết hết hoàn cảnh khó khăn của anh ấy, nên muốn giả vờ không biết cũng không được.
Ở đây, 척하다 là “giả vờ”.
Gắn ㄹ래야 / ㄹ 수 없다 vào thân động từ → 척할래야 할 수 없다 “muốn giả vờ cũng không được”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé. Đáp án nào là đúng?
1. 여기는 내 고향이 아니니까 아는 사람이 ( ) 있을 수가 없다.
Đây không phải quê tôi, nên tôi không thể nào có người quen ở đây được.
(1)있을래야 (2)없을래야
Đáp án là (1).
Để nói “muốn ~ cũng không ~ được”, ta dùng (으)ㄹ래야.
Ở đây, 있다 là “có”. Gắn (으)ㄹ래야 vào thân từ → 있을래야.
(2) sai vì trong cấu trúc ㄹ래야 / ㄹ 수 없다, cùng một động từ được lặp lại hai lần, như 있을래야 있을 수 없다 “muốn có cũng không thể có”.
Bạn thấy 있다 xuất hiện hai lần trong câu này.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
여기는 내 고향이 아니니까 아는 사람이 (있을래야) 있을 수가 없다.
Hãy đọc với cảm giác “Không đời nào tôi lại có người quen ở đây!” nhé.
Chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!
2. 나는 내 친구가 걱정이 돼서 병원에 ( ) 수가 없었다.
Tôi lo cho bạn mình đến mức không thể không đến bệnh viện.
(1) 갈래야 갈 (2) 안 갈래야 안 갈
Đáp án là (2).
Vì kết quả là người nói đã đến bệnh viện, nên dùng 안 가다 “không đi” là phù hợp.
Câu diễn tả tình huống người nói lo lắng đến mức không thể không đi.
(1) sai vì 갈래야 갈 수가 없었다 nghĩa là “muốn đi cũng không đi được”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
나는 내 친구가 걱정이 돼서 병원에 (안 갈래야 안 갈) 수가 없었다.
Hãy đọc với một tấm lòng tha thiết nhé.
-(으)면서(도)
Động từ / Tính từ (không có patchim) + 면서(도)
Động từ / Tính từ (có patchim) + 으면서(도)
Danh từ + 이면서(도)
[Thì quá khứ] Động từ + 았/었으면서(도)
Ngữ pháp thứ hai là -(으)면서(도) “mặc dù ~ (vậy mà)”.
(으)면서(도) có hai nghĩa.
① Nghĩa “vừa ~ vừa ~, trong khi ~”.
Bạn đã học nghĩa này ở sơ cấp.
Nó được dùng khi hai hành động hoặc trạng thái trở lên xảy ra cùng lúc.
Ví dụ:
나는 과자를 먹으면서 게임하는 것을 좋아해요.
Tôi thích vừa ăn bánh kẹo vừa chơi game.
Ở đây có hai hành động cùng lúc: ăn bánh kẹo và chơi game.
② Ở trung cấp, bạn sẽ học nghĩa thứ hai, “mặc dù ~ (vậy mà)”.
Cách nói này được dùng khi hai hành động hoặc trạng thái trái ngược nhau.
Khi đó, người nói thường bày tỏ sự bất mãn với cách cư xử mâu thuẫn của người khác.
Cách nói này hay đi cùng 자기는 “bản thân (người đó)” để trách người khác kiểu “chính mình thì làm thế này, vậy mà…”.
Khi dùng theo cách này, câu thường mang sắc thái trách móc, không hài lòng rất rõ.
Cách chia: gắn (으)면서(도) vào thân động từ.
Ví dụ,
가다 thành 가면서도 “mặc dù (ai đó) đi”.
먹다 thành 먹으면서도 “mặc dù (ai đó) ăn”.
Ngoài ra, với danh từ thì gắn (이)면서(도), với thì quá khứ thì gắn 았/었으면서(도).
Bây giờ, chúng ta cùng xem các câu ví dụ.
Động từ: Ví dụ 1
우리 오빠는 자기는 놀면서 남에게는 일을 시킨다.
Anh trai tôi bản thân thì chơi, vậy mà lại bắt người khác làm việc.
Ở đây, 놀다 là “chơi”.
Gắn 면서 vào thân động từ → 놀면서 “mặc dù (bản thân) chơi”.
Ở đây, bạn thấy hai hành động trái ngược nhau: 놀다 “chơi” và 일을 시키다 “bắt (ai đó) làm việc”.
Và chúng được nối với nhau bằng 면서.
Vì vậy, người nói diễn đạt ý đối lập.
Người nói đang trách móc sau khi thấy cách cư xử mâu thuẫn của “anh trai mình”.
Ví dụ tiếp theo cũng là một câu khiến các bà mẹ phải giật mình.
Chúng ta cùng xem nhé.
Động từ: Ví dụ 2
우리 엄마는 자기는 드라마를 보면서도 우리에게는 공부하라고 한다.
Mẹ tôi bản thân thì xem phim, vậy mà lại bảo chúng tôi học bài.
Tôi phải cẩn thận để không trở thành người mẹ như thế này.
Bạn thấy trong câu này những đứa con đang phàn nàn, đúng không?
Ở đây, 보다 là “xem”.
Gắn 면서도 vào thân động từ → 보면서도 “mặc dù (mẹ) xem”.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 3
나는 그 친구를 알고 있으면서도 모르는 척했다.
Mặc dù biết người bạn đó, tôi vẫn giả vờ không biết.
Trong câu này, 알고 있다 là “biết”.
Gắn 으면서 vào thân động từ → 알고 있으면서 “mặc dù biết”.
Như bạn thấy, nghĩa “mặc dù” hợp hơn nghĩa “trong khi”.
Và 알고 있다 “biết” với 모르다 “không biết” là hai trạng thái trái ngược, được nối bằng (으)면서.
Vì vậy, câu này diễn đạt ý đối lập.
Tính từ: Ví dụ 4
우리 아버지는 시간이 많이 있으면서도 항상 바쁘다고 말한다.
Bố tôi có rất nhiều thời gian, vậy mà lúc nào cũng nói là bận.
Đây là câu ví dụ thể hiện lời phàn nàn của người con.
Ở đây, 있다 là “có”.
Gắn (으)면서도 vào thân từ → 있으면서도 “mặc dù có”.
Tính từ: Ví dụ 5
형은 돈이 많으면서 선물이란 걸 한 번도 안 해 줬잖아.
Anh có nhiều tiền vậy mà chưa từng tặng quà cho em lần nào.
많다 là “nhiều”. Gắn (으)면서 vào thân từ → 많으면서 “mặc dù nhiều (tiền)”.
Danh từ: Ví dụ 6
우리 언니는 요리사이면서 집에서는 요리를 잘 안 해요.
Chị tôi là đầu bếp, vậy mà ở nhà lại chẳng mấy khi nấu ăn.
요리사 là “đầu bếp”, gắn 이면서 → 요리사이면서 “mặc dù là đầu bếp”.
Thì quá khứ (Động từ): Ví dụ 7
우리 오빠는 자기가 학생이었을 때는 맨날 게임만 했으면서 나한테는 공부하라고 잔소리하네.
Anh trai tôi hồi còn đi học thì suốt ngày chỉ chơi game, vậy mà giờ lại cằn nhằn bắt tôi học bài.
게임만 했다 “đã chỉ chơi game” là thì quá khứ, nên gắn 으면서 → 게임만 했으면서 “mặc dù đã chỉ chơi game”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé. Đáp án nào là đúng?
1. 다 ( ) 왜 그래?
Biết hết rồi mà sao lại làm thế?
(1) 알면서 (2) 알겠으면서
Đáp án là (1).
다 알면서 nghĩa là “mặc dù biết hết”.
알다 “biết” nối với 면서 → 알면서 “mặc dù biết”.
(2) 알겠으면서 nghe không tự nhiên, vì thường không dùng 겠 cùng với (으)면서.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
다 (알면서) 왜 그래?
Hãy đọc như thể bạn đang đọc lời thoại trong phim nhé.
Chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!
2. 우리 삼촌은 자기는 음악을 크게 ( ) 내가 좋아하는 음악을 틀면 시끄럽다고 한다.
Chú tôi bản thân thì mở nhạc to, vậy mà khi tôi mở nhạc tôi thích thì lại kêu ồn.
(1) 틀면서 (2) 틀으면서
Đáp án là (1).
음악을 틀다 nghĩa là “mở nhạc”.
Gắn 면서 vào thân động từ → 틀면서.
Vì 틀다 có patchim, nên có vẻ như phải là 틀으면서 như (2).
Nhưng với những từ có patchim ㄹ thì không thêm 으.
Cách chia đúng là 틀면서.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
우리 삼촌은 자기는 음악을 크게 (틀면서) 내가 좋아하는 음악을 틀면 시끄럽다고 한다.
Hãy đọc ít nhất 3 lần với cảm giác bực bội của người nói nhé.
-에 불과하다
Danh từ + 에 불과하다
Ngữ pháp cuối cùng là -에 불과하다 “chỉ là ~, chẳng qua chỉ là ~”.
Cách nói này được dùng khi một điều gì đó không vượt quá một mức nhất định.
Cách chia rất đơn giản. Gắn -에 불과하다 vào danh từ.
Ngoài ra, vì 불과하다 là tính từ, nên khi chuyển sang định ngữ (관형형), nó thành 불과한 ~ “~ chỉ là …”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem các câu ví dụ.
Danh từ: Ví dụ 1
영원한 사랑이란 환상에 불과하다.
Tình yêu vĩnh cửu chỉ là ảo tưởng.
Nghe có thể đúng, nhưng đây là một ví dụ hơi buồn.
Tôi vẫn mong là có 영원한 사랑 “tình yêu vĩnh cửu”.
Quay lại ví dụ, danh từ 환상 là “ảo tưởng”.
Gắn 에 불과하다 vào → 환상에 불과하다 “chỉ là ảo tưởng”.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Danh từ: Ví dụ 2
단순한 소문에 불과한 말을 쉽게 믿으면 안 돼.
Đừng dễ dàng tin những lời chỉ là tin đồn đơn thuần.
Ở đây, danh từ 소문 là “tin đồn”.
Gắn 에 불과하다 vào → 소문에 불과하다 “chỉ là tin đồn”.
불과하다 là tính từ, nên khi chuyển sang định ngữ, nó thành 불과한 và bổ nghĩa cho danh từ 말 “lời nói”.
Vì vậy, ta có 소문에 불과한 말 “lời nói chỉ là tin đồn”.
Tiếp theo, hãy xem một ví dụ về việc không vượt quá một số lượng nhất định.
Danh từ: Ví dụ 3
지금 내 지갑에 들어 있는 돈은 몇천 원에 불과하다.
Số tiền trong ví tôi bây giờ chỉ có vài nghìn won.
Ở đây, danh từ 몇천 원 nghĩa là “vài nghìn won”.
Gắn 에 불과하다 → 몇천 원에 불과하다 “chỉ có vài nghìn won”.
Câu diễn tả tình huống chủ ngữ 지갑에 들어 있는 돈 “số tiền trong ví” không vượt quá số lượng 몇천 원 “vài nghìn won”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 몇 퍼센트에 ( ) 성공 비율을 더 높여야 한다.
Phải nâng cao hơn nữa tỷ lệ thành công vốn chỉ có vài phần trăm.
(1) 불과한 (2) 불과하는
Đáp án là (1).
Vì 불과하다 là tính từ, nên khi dùng làm định ngữ thì 불과한 là phù hợp.
Lưu ý: không có từ 불과하는 như (2).
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
몇 퍼센트에 (불과한) 성공 비율을 더 높여야 한다.
Hãy cố gắng đọc ít nhất 3 lần nhé! Chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!
2. 나는 그 사고 현장에 우연히 ( ) 불과하다.
Tôi chỉ tình cờ có mặt ở hiện trường vụ tai nạn đó thôi.
(1) 있었음에 (2) 있었을
Đáp án là (1) 있었음에 “(việc) đã có mặt”.
Vì trước trợ từ 에 phải là danh từ, nên ta danh từ hóa 있었다 “đã có mặt” bằng (으)ㅁ.
Khi đó nó thành 있었음. Gắn 에 vào → 있었음에 “(việc) đã có mặt”.
(2) 있었을 tự nó không sai, nhưng đây là dạng định ngữ nên phía sau phải có danh từ. Ở đây không có danh từ và cũng không có 에, nên không nối trực tiếp với 불과하다 được. Đừng dùng như vậy nhé!
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
나는 그 사고 현장에 우연히 (있었음에) 불과하다.
Hãy đọc ít nhất 3 lần như thể bạn đang giải thích nhé.
Lưu ý cho người Việt
-(으)면서(도) nghĩa ② gần với “~ vậy mà”, “mặc dù ~ nhưng” trong tiếng Việt. Khi đi với 자기는 “bản thân thì”, câu thường mang ý trách móc (ví dụ: 자기는 놀면서 “bản thân thì chơi, vậy mà”).
-에 불과하다 gần với “chỉ là ~”, “chẳng qua chỉ là ~”.
Bài tập về nhà
Được rồi. Tôi sẽ giới thiệu câu nói hay của ngày hôm nay.
나이는 숫자에 불과하다.
Tuổi tác chỉ là con số.
Câu nói hôm nay rất đơn giản.
Câu này thường được dùng khi muốn nói rằng tuổi tác không quan trọng đối với thành công.
À, bạn đã tìm ra ngữ pháp hôm nay, 에 불과하다, chưa?
Vậy đây là bài tập về nhà hôm nay!
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.
① Đầu tiên, hãy dùng -(으)ㄹ래야 …(으)ㄹ 수 없다 “muốn ~ cũng không ~ được / ~ đến mức không thể ~”.
Ví dụ:
- 구내염 때문에 아파서 밥을 먹을래야 먹을 수가 없어요.
Tôi bị nhiệt miệng đau đến mức muốn ăn cơm cũng không ăn được.
Ôi, một câu thật đau đớn. Mong là người đó sớm khỏi.
② Tiếp theo, hãy dùng -(으)면서(도) “mặc dù ~ (vậy mà)” để đặt một câu đầy lời phàn nàn.
Ví dụ:
- 아버지는 자기는 소파에서 빈둥거리면서 우리한테는 운동하라고 한다.
Bố tôi bản thân thì nằm ườn trên ghế sofa, vậy mà lại bảo chúng tôi tập thể dục.
Trời ơi!! Thật là mâu thuẫn!
Tôi hiểu vì sao người nói lại bực bố mình như vậy.
③ Cuối cùng, hãy dùng -에 불과하다 “chỉ là ~” để diễn tả một điều không đạt đến một mức nhất định.
Ví dụ:
- 계획이 없는 목표는 그저 꿈에 불과하다.
Mục tiêu không có kế hoạch thì cũng chỉ là giấc mơ.
Đúng vậy. Có kế hoạch là điều rất quan trọng để thành công.
Bài học hôm nay đến đây là hết!
Cảm ơn các bạn đã dành thời gian hôm nay!
Để bắt đầu học một ngoại ngữ, niềm đam mê quan trọng hơn tuổi tác!
Hãy cùng nhau tiếp tục học tiếng Hàn với một tinh thần thật cháy bỏng nhé!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)



