안녕하세요~! 토미입니다!
Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Ngữ pháp hôm nay là
① -는 식으로 “theo kiểu ~, theo cách ~”
② -던 차에 “đúng lúc đang (định) ~ thì”
③ -았/었으면, -았/었을 텐데 “giá mà ~ thì đã ~”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói
내가 하는 식으로 따라 해 봐.
Cứ làm theo cách tớ làm đi.
như thế này để nói cách làm một việc gì đó.
Đây sẽ là bài học cuối cùng của loạt bài trung cấp.
Vậy thì, hãy xem video này đến cuối, đậu TOPIK II cấp 4 và trở thành bậc thầy trung cấp nhé!
Bạn làm được mà!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-는 식으로
Động từ + 는 식으로
Tính từ (không có patchim) + ㄴ 식으로
Tính từ (có patchim) + 은 식으로
Ngữ pháp đầu tiên là -는 식으로 “theo kiểu ~, theo cách ~”.
Cách nói này dùng để mô tả trình tự, phương pháp hay cách hành động.
Cách chia: đổi động từ và tính từ sang định ngữ thì hiện tại rồi thêm -식으로.
Phía trước thường là động từ, nên gắn -는 식으로 vào thân động từ.
Ví dụ,
가다 “đi” → 가는 식으로 “theo cách tôi đi”.
먹다 “ăn” → 먹는 식으로 “theo cách tôi ăn”.
Ngoài ra, với tính từ, chủ yếu dùng những tính từ như 이렇다 “như thế này”, 저렇다 “như thế kia”, 그렇다 “như thế đó” và 어떻다 “như thế nào”.
Trường hợp này, thêm ㄴ 식으로 vào thân từ. Ví dụ, 이렇다 nghĩa là “như thế này”. Thêm ㄴ 식으로 vào thân từ.
Nhưngggg nếu nhìn kỹ, 이렇다 có patchim ㅎ.
Vì vậy, bỏ ㅎ rồi thêm ㄴ 식으로 → 이런 식으로 “theo cách này”.
Tương tự, 저렇다 thành 저런 식으로 “theo cách kia”. 그렇다 thành 그런 식으로 “theo cách đó”. Và 어떻다 thành 어떤 식으로 “theo cách nào”.
Bây giờ chúng ta cùng xem ví dụ để biết trình tự là như thế nào nhé.
Động từ: Ví dụ 1
니가 농담하는 식으로 말하니까 진짜인 줄은 몰랐거든.
Cậu nói kiểu như đùa nên tớ đâu biết đó là thật.
Chuyện này cũng hay xảy ra. Bạn tưởng là đùa nên cười, nhưng hóa ra không phải.
Ở đây, 농담하다 là “nói đùa”. Thêm 는 식으로 vào thân từ → 농담하는 식으로 “kiểu như đang nói đùa”.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 2
내가 마음에 안 들었는지 그녀는 나한테 빨리 가 달라는 식으로 행동하더라.
Không biết có phải vì không ưa tôi không mà cô ấy cư xử kiểu như muốn tôi đi cho nhanh.
Tôi không thích những tình huống khó xử như thế này. Dù sao thì, chúng ta cùng xem ngữ pháp ở đây.
Câu gián tiếp của câu nhờ vả là 가 달라고 하다 “bảo (ai đó) đi giùm”.
Thêm 는 vào thân từ → 가 달라고 하는 “bảo (ai đó) đi giùm”.
Khi rút gọn, nó thành 가 달라는.
Rồi thêm 식으로 → 가 달라는 식으로 “kiểu như bảo (tôi) đi giùm”.
Hơi phức tạp một chút nhỉ.
Tính từ: Ví dụ 3
공부는 이런 식으로 하는 거야.
Học là phải học theo cách này.
Một ví dụ đơn giản. Ở đây, 이렇다 là “như thế này”. Thêm ㄴ 식으로 vào thân từ → 이런 식으로 “theo cách này”.
Bạn cũng có thể thay 이런 식으로 bằng 이렇게 và nói 공부는 이렇게 하는 거야.
Nghĩa vẫn giống nhau.
Nhưng 이런 식으로 mang sắc thái trình tự, cách làm cụ thể hơn một chút so với chỉ nói 이렇게 “như thế này”.
Bạn có nhận ra sự khác biệt nhỏ này không?
Vậy thì chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo!
Tính từ: Ví dụ 4
남들과 다른 식으로 기획하고 싶다.
Tôi muốn lên kế hoạch theo cách khác với người khác.
다르다 “khác” là tính từ không có patchim, nên thêm ㄴ 식으로 → 다른 식으로 “theo cách khác”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. ( ) 식으로 처리하는 게 더 좋을 것 같아요.
Tôi nghĩ xử lý theo cách đó thì tốt hơn.
(1) 그런 (2) 그러는
Đáp án là (1). 그렇다 “như thế đó” là tính từ.
Vì vậy, thêm ㄴ 식으로 vào thân từ → 그런 식으로 “theo cách đó”.
(2) 그러는 là dạng định ngữ của một động từ có nghĩa “làm như vậy”, không hợp với câu này.
Vì vậy, ở đây đừng dùng nó nhé! 쓰지 마세요!!
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
(그런) 식으로 처리하는 게 더 좋을 것 같아요.
Hãy thử đọc như thể bạn đang nói chuyện với ai đó nhé.
Bây giờ chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!
2. 그 사람은 잘못이 하나도 ( ) 식으로 말대꾸했다.
Người đó cãi lại theo kiểu như mình chẳng có lỗi gì cả.
(1)있다는 (2) 없다는
Đáp án là (2), 없다는.
없다고 하다 là câu gián tiếp, nghĩa là “nói rằng không có”. Thêm 는 vào thân từ → 없다고 하는.
Dạng rút gọn của nó là 없다는.
(1) 있다는 sai vì 하나도 “không … một chút nào” đi với từ phủ định như 없다. 잘못이 하나도 없다 “chẳng có lỗi gì cả” là cách nói thường dùng.
Hãy nhớ nguyên cụm này nhé. 통째로 외우세요!
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
그 사람은 잘못이 하나도 (없다는) 식으로 말대꾸했다.
Hãy đọc như thể bạn đang kể cho bạn bè nghe nhé.
-던 차에
Động từ + 던 차에
[Thì quá khứ hoàn thành]
Động từ + 았/었던 차에
Ngữ pháp tiếp theo là -던 차에 “đúng lúc đang (định) ~ thì”.
Cách nói này dùng để diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau hoặc trong khi một sự việc khác đang diễn ra.
던 là định ngữ thì quá khứ.
Vì vậy, nó diễn tả lúc (tôi) ĐANG làm hoặc ĐANG định làm việc gì đó trong quá khứ.
Trong ngữ pháp này, không dùng các dạng định ngữ khác mà chỉ dùng 던.
Vì vậy, 던 đi thành cặp với 차에. Hãy nhớ chúng cùng nhau nhé.
Nói cách khác, -하던 차에 là đúng, còn những dạng định ngữ khác như 하는 차에, 한 차에, 할 차에 thì không dùng theo nghĩa này.
Cách chia: gắn -던 vào thân động từ (hoặc dạng quá khứ của động từ). Rất đơn giản.
Ví dụ,
가다 “đi” → 가던 차에 “đúng lúc đang định đi thì”.
먹다 “ăn” → 먹던 차에 “đúng lúc đang định ăn thì”.
Bạn cũng có thể dùng dạng quá khứ hoàn thành như 갔던 차에 hay 먹었던 차에.
Như bạn thấy, cả 갔 và 던 đều liên quan đến quá khứ. -았/었던 diễn tả việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, được nhớ lại; trong bài này gọi là “quá khứ hoàn thành”.
Bây giờ chúng ta cùng xem ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
내가 선생님을 부르려던 차에 마침 오셨다.
Tôi vừa định gọi giáo viên thì đúng lúc giáo viên đến.
Ở đây, 부르다 là “gọi”. Thêm -려고 하다 “định” → 부르려고 하다 “định gọi”.
Rồi thêm -던 차에 → 부르려고 하던 차에 “đúng lúc đang định gọi thì”.
Nhưng chưa hết đâu. Nó được rút gọn thành 부르려던 차에 “đúng lúc định gọi thì”.
Chúng ta cùng xem ví dụ tiếp theo.
Động từ: Ví dụ 2
내가 막 나가려던 차에 전화가 왔다.
Tôi vừa định đi ra ngoài thì có điện thoại.
Ở đây, 나가다 nghĩa là “đi ra ngoài”. Thêm 려고 하다 “định” → 나가려고 하다 “định đi ra ngoài”.
Rồi thêm 던 → 나가려고 하던 “đúng lúc đang định đi ra ngoài”.
Và nó được rút gọn thành 나가려던 차에 “đúng lúc vừa định đi ra ngoài thì”.
Động từ: Ví dụ 3
내가 독일에 갔던 차에 네덜란드도 놀러 갔다.
Nhân dịp đã sang Đức, tôi cũng đi chơi Hà Lan luôn.
Ở đây, dạng quá khứ 갔다 là “đã đi”. Thêm -던 차에 vào thân từ → 갔던 차에 “nhân dịp đã đi”.
Nhân tiện, Hà Lan trong tiếng Hàn là 네덜란드 (gần với tên gọi Nederland). Cách gọi khác hẳn tiếng Việt, nên hãy ghi nhớ nhé.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 일손이 ( ) 차에 어떤 남성분이 도와줘서 얼마나 고마웠는지 몰라요.
Đúng lúc đang thiếu người làm thì có một anh đến giúp, tôi biết ơn vô cùng.
(1)모자란 (2) 모자라던
Đáp án là (2). 모자라다 nghĩa là “thiếu”. Thêm 던 차에 → 모자라던 차에 “đúng lúc đang thiếu”.
(1) 모자란 sai vì cách nói đúng là 던 차에, không phải ㄴ 차에.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
일손이 (모자라던) 차에 어떤 남성분이 도와줘서 얼마나 고마웠는지 몰라요.
Hãy đọc với lòng biết ơn nhé.
Bây giờ chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!
2. 장 보러 가던 ( ) 은행에도 갔다 왔다.
Nhân lúc đi chợ, tôi ghé qua ngân hàng luôn.
(1)겸 (2) 차에
Đáp án là (2), 차에.
Vì 차 chỉ nối với 던, định ngữ thì quá khứ.
(1) 겸 sai vì khi đi với động từ, 겸 được dùng dưới dạng (으)ㄹ 겸, không nối với định ngữ thì quá khứ.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
장 보러 가던 (차에) 은행에도 갔다 왔다.
Hãy đọc và tưởng tượng cảnh bạn đi chợ rồi ghé ngân hàng nhé.
-았/었으면, -았/었을 텐데
Động từ / Tính từ + 았/었으면 – 았/었을 텐데
Ngữ pháp cuối cùng là -았/었으면, -았/었을 텐데 “giá mà ~ thì đã ~”.
Cách nói này dùng để giả định một kết quả khác trong quá khứ.
Ngoài ra, nó thường diễn tả sự tiếc nuối hoặc mong muốn điều đã không xảy ra.
Ví dụ, bạn có thể nói “Giá mà tôi học chăm hơn thì đã thi đậu rồi.”
Người này đã không học chăm, nên bây giờ thấy tiếc nuối.
Trong trường hợp này, bạn dùng ngữ pháp này.
Cách chia: thêm -았/었으면 vào vế trước và -았/었을 텐데 vào vế sau.
Ví dụ, 가다 “đi” → 갔으면, – 했을 텐데 “giá mà (tôi) đã đi thì đã ~”. Và 먹다 “ăn” → 먹었으면, – 했을 텐데 “giá mà (tôi) đã ăn thì đã ~”.
Bạn đã hiểu ý chưa?
Bây giờ chúng ta cùng xem ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
내가 대학교 때 많이 공부를 했었으면 지금보다 더 좋은 회사에 들어갈 수 있었을 텐데.
Giá mà hồi đại học tôi học nhiều hơn thì đã có thể vào được công ty tốt hơn bây giờ rồi.
Ở vế trước, người nói dùng dạng quá khứ hoàn thành 공부했었다 “đã từng học”. Thêm -으면 vào thân từ → -했었으면 “giá mà đã học”.
Ở vế sau, 들어갈 수 있었다 nghĩa là “đã có thể vào được”. Thêm -을 텐데 vào thân từ → 들어갈 수 있었을 텐데 “thì đã có thể vào được”.
Câu này diễn tả sự tiếc nuối của người nói: “Đáng lẽ hồi đại học mình phải học nhiều hơn”.
Bây giờ chúng ta cùng xem người nói tiếc nuối điều gì trong ví dụ tiếp theo nhé.
Động từ: Ví dụ 2
그때 내 여자 친구한테 그런 말을 안 했으면 우리는 지금도 계속 만났을 텐데.
Giá mà hồi đó tôi không nói những lời như vậy với bạn gái thì bây giờ chúng tôi vẫn còn hẹn hò với nhau.
Một ví dụ thật buồn. Ở vế trước, 말을 안 했다 là “đã không nói”. Thêm -으면 vào thân từ → 말을 안 했으면 “giá mà đã không nói”.
Ở vế sau, 만났다 là “đã hẹn hò”. Thêm -을 텐데 → 만났을 텐데 “thì (chúng tôi) vẫn còn hẹn hò”.
Câu này thể hiện cảm giác tiếc nuối.
Nhân tiện, khi hồi tưởng, chúng ta thường dùng những từ như “lúc đó, chuyện đó”.
Trong tiếng Hàn, bạn có thể diễn đạt bằng 그 “đó” như trong 그때 “lúc đó” hay 그런 말을 “những lời như thế”.
Tiếp theo, hãy xem ví dụ để biết người nói tiếc nuối điều gì.
Động từ: Ví dụ 3
일 년 전 그 일을 맡았으면 회사의 나에 대한 평가도 달라졌을 텐데.
Giá mà một năm trước tôi nhận công việc đó thì đánh giá của công ty về tôi cũng đã khác rồi.
Ở đây, ở vế trước, 맡았다 là “đã đảm nhận”. Thêm -으면 → 맡았으면 “giá mà đã đảm nhận”.
Ở vế sau, 달라졌다 nghĩa là “đã thay đổi, đã khác đi”. Thêm -을 텐데 vào thân từ → 달라졌을 텐데 “thì đã khác rồi”.
Tính từ: Ví dụ 4
날씨가 좋았으면 밖에서 놀 수 있었을 텐데.
Giá mà thời tiết đẹp thì đã có thể chơi ở ngoài rồi.
Ở vế trước, thêm 았으면 vào 좋았다 “đã đẹp, đã tốt” → 좋았으면 “giá mà đẹp”.
Ở vế sau, thêm 었을 텐데 vào 놀 수 있었다 “đã có thể chơi” → 놀 수 있었을 텐데 “thì đã có thể chơi”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 내가 이 책의 존재를 알았으면 더 나은 치료를 선택할 수 ( ) 텐데.
Giá mà tôi biết đến cuốn sách này thì đã có thể chọn được cách điều trị tốt hơn.
(1)있었을 (2)없었을
Đáp án là (1). 선택할 수 있었다 là “đã có thể chọn”. Thêm 을 텐데 vào thân từ → 선택할 수 있었을 텐데 “thì đã có thể chọn”.
(2) 없었을 sai vì không hợp với ngữ cảnh.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
내가 이 책의 존재를 알았으면 더 나은 치료를 선택할 수 (있었을) 텐데.
Hãy đọc với cảm giác tiếc nuối, bực bội nhé. Bây giờ chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!
2. 내가 피아노를 칠 수 있었으면 애들이랑 같이 피아노를 ( ) 텐데.
Giá mà tôi biết chơi piano thì đã có thể cùng bọn trẻ vui chơi với cây đàn rồi.
(1) 즐길 (2) 즐겼을
Đáp án là (2), 즐겼을.
Câu dịch cho thấy người nói đang tiếc nuối về quá khứ, nên (2) 즐겼을 là phù hợp.
(1) 즐길 không sai về hình thức, nhưng khi đi với 텐데, nó nói về hiện tại hay tương lai (“thì sẽ được ~”), nên không hợp với câu dịch về quá khứ này.
Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!
내가 피아노를 칠 수 있었으면 애들이랑 같이 피아노를 (즐겼을) 텐데.
Hãy đọc với cảm giác tiếc nuối nhé.
Lưu ý cho người Việt
-았/었으면, -았/었을 텐데 gần với “giá mà ~ thì đã ~ rồi”, “nếu ~ thì đã ~” trong tiếng Việt.
-던 차에 gần với “đúng lúc đang định ~ thì”, “nhân lúc ~”.
Bài tập về nhà
Bây giờ, tôi sẽ đọc câu nói hay của ngày hôm nay!! Hãy tìm ngữ pháp hôm nay nhé!!
포기하려던 차에
작은 희망의 빛을 발견한다면,
그것이 바로 다시 일어설
힘이 되는 법이다.
끝이라고 생각하던 순간은
새로운 시작의 문이다.
Nếu đúng lúc định bỏ cuộc
mà bạn tìm thấy một tia hy vọng nhỏ,
thì đó chính là sức mạnh để đứng dậy lần nữa.
Khoảnh khắc bạn nghĩ là kết thúc
lại chính là cánh cửa của một khởi đầu mới.
Bạn đã tìm ra ngữ pháp hôm nay chưa? Mong là bạn đã tìm ra!
Vậy thì đây là bài tập về nhà hôm nay!
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.
① Trước tiên, hãy dùng -는 식으로 “theo kiểu ~, theo cách ~”.
Ví dụ:
- 내 친구는 잘못을 해도 항상 잘못이 없다는 식으로 이야기한다.
Bạn tôi dù có làm sai thì lúc nào cũng nói theo kiểu mình chẳng có lỗi gì.
Ôi… đúng là một người bạn phiền phức.
② Tiếp theo, hãy dùng -던 차에 “đúng lúc đang (định) ~ thì”.
Ví dụ:
- 친구를 만나러 가던 차에 모교에서 은사님도 만났다.
Đúng lúc đang đi gặp bạn, tôi còn gặp được cả thầy cô cũ ở trường xưa.
③ Cuối cùng, hãy dùng -았/었으면, -았/었을 텐데 “giá mà ~ thì đã ~”.
Ví dụ:
- 그때 산책을 가지 않았으면 사고를 당하지 않았을 텐데.
Giá mà lúc đó tôi không đi dạo thì đã không gặp tai nạn rồi.
Như thế này đấy. Nếu bạn có điều gì tiếc nuối, hãy viết vào phần bình luận nhé.
Và hãy nhớ, 던 차에 là thì quá khứ đấy. 윙크, 윙크!!
Và đây là video cuối cùng của trình độ trung cấp!
Cảm ơn tất cả các bạn rất nhiều vì đã cố gắng!
Dù chẳng ai nhờ, tôi vẫn muốn hát tặng các bạn bài hát chúc mừng “축하합니다” (Chúc mừng bạn).
Dù đây là một loạt bài dài, tôi rất vui vì các bạn đã học đến cuối cùng!
Nhờ sự cố gắng của các bạn, tôi cũng đã có thể trưởng thành hơn.
Tôi cảm ơn các bạn từ tận đáy lòng.
Trình độ trung cấp đã kết thúc, nhưng chúng ta hãy tiếp tục nâng cao tiếng Hàn nhé!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


