[ Tiếng Hàn sơ cấp 28 ] -아/어 주다/주시다/드리다, -아/어 보다, -아/어 보이다

[ Tiếng Hàn sơ cấp 28 ] -아/어 주다/주시다/드리다, -아/어 보다, -아/어 보이다 Tiếng Hàn sơ cấp

안녕하세요. 토미입니다.
Cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ thật thú vị nhé!

Chủ đề của bài học hôm nay là 가방이 비싸 보이네요 “Cái túi trông đắt tiền quá.”

Hôm nay, chúng ta sẽ học
① –아/어 주다 “làm gì đó cho ai”
② –아/어 보다 “thử làm gì đó”
③ –아/어 보이다 “trông có vẻ (+ tính từ)”

Học xong bài hôm nay, bạn có thể nói “Trông bạn vui quá” bằng tiếng Hàn.

Tôi rất mong được thấy các bạn sớm đỗ TOPIK và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!

그럼 시작할게요.

Video bài giảng (tiếng Anh).

Nghe hội thoại

Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 가방이 비싸 보이네요 “Cái túi trông đắt tiền quá.”

Hôm nay Tammy mang theo một chiếc túi rất đẹp.
Chiếc túi trông sang trọng đến mức Sangmin muốn hỏi vài câu.

Chúng ta cùng nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề nhé.

그럼 들어보세요!

  • 상민: 토미 씨, 그 가방 되게 비싸 보이네요! 어디서 났어요?
    Sangmin: Tammy ơi, cái túi đó trông đắt tiền quá! Bạn có nó ở đâu vậy?
  • 토미: 아, 이거요. 우리 회사 사장님께서 모든 직원한테 이 가방을 사 주셨어요.
    Tammy: À, cái này hả. Giám đốc công ty tôi đã mua cái túi này tặng cho tất cả nhân viên đấy.
  • 상민: 정말요? 그 사장님은 통이 크시네요!
    Sangmin: Thật sao? Giám đốc đó hào phóng quá nhỉ!
  • 토미: 그렇죠. 그래서 우리는 사장님 댁에 편지를 보내 드렸어요.
    Tammy: Đúng vậy. Vì thế chúng tôi đã gửi thư đến nhà giám đốc.
    그나저나 상민 씨, 이 가방 안을 봐 보세요!
    Mà này Sangmin, bạn xem thử bên trong cái túi này đi!
  • 상민: 우와! 가방 안도 실용적이네요!
    Sangmin: Ồ! Bên trong túi cũng tiện dụng quá!

Từ vựng và cụm từ

Tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong đoạn hội thoại.

  • 상민: 토미 씨, 그 가방 되게 비싸 보이네요! 어디서 났어요?

되게 nghĩa là “rất”.
Nhưng chúng ta đã học rất nhiều cách nói có nghĩa là “rất” hoặc “thật sự” rồi, đúng không?

Chúng ta cùng ôn lại ngắn gọn nhé.
Có những từ như 무척, 매우, 아주, 너무, và 엄청.
Những từ này đều có nghĩa là “rất, nhiều” và có nghĩa gần giống nhau.

Chúng ta cùng xem câu tiếp theo.
Khi dịch sát nghĩa 어디서 났어요, 어디서 là “từ đâu” và “났어요?” là “đã sinh ra, đã có?”
Vì vậy, dịch tự nhiên sẽ là 어디서 났어요? “Bạn có nó ở đâu vậy?”

  • 토미: 아, 이거요. 우리 회사 사장님께서 모든 직원한테 이 가방을 사 주셨어요.

직원 nghĩa là “nhân viên”.
Từ đồng nghĩa là 회사원 “nhân viên công ty”.

  • 상민: 정말요? 그 사장님은 통이 크시네요!

통이 크다 nghĩa là “hào phóng, rộng rãi”.

  • 그나저나 상민 씨, 이 가방 안을 봐 보세요!

그나저나 nghĩa là “mà này, nhân tiện”.
Từ đồng nghĩa là 그건 그렇고 “chuyện đó thì vậy, còn…”.

  • 상민: 우와! 가방 안도 실용적이네요!

가방 nghĩa là “cái túi, cái cặp”.
Cũng có những từ tương tự để chỉ túi, như 핸드백 “túi xách tay” và 백팩 “ba lô”.

Đây là những từ mượn từ tiếng Anh (handbag, backpack).

Từ tiếp theo là 안 “trong, bên trong”.
Vì vậy, 저는 사무실 안에 있어요 nghĩa là “Tôi đang ở trong văn phòng.”

Từ 실용적 nghĩa là “tiện dụng, thực dụng”.

Một số từ ngắn kết thúc bằng ~적 được phát âm là [쩍], nhưng 실용적 được phát âm là [시룡적].
Ví dụ, 지적, từ có nghĩa là “trí tuệ, thuộc về trí óc”, được phát âm là [지쩍].

Ngữ pháp

-아/어 주다/주시다/드리다

Động từ + 아/어 주다
Động từ + 아/어 주시다
Động từ + 아/어 드리다

Đầu tiên, chúng ta sẽ học -아/어 주다 “làm gì đó cho ai”.
Ngữ pháp này cho biết hành động đó có lợi cho ai đó.
Dạng lịch sự của -아/어 주다 là -아/어 주시다 hoặc -아/어 드리다.

Tại sao lại có 아/어 주다, 주시다 và 드리다?

Khi người ở vị trí cao hơn hoặc người lớn tuổi hơn làm điều gì đó có lợi cho bạn, bạn dùng –아/어 주시다 “làm gì đó cho ai”.

Còn nếu CHÍNH BẠN làm điều gì đó có lợi cho người ở vị trí cao hơn hoặc người lớn tuổi hơn, bạn dùng -아/어 드리다 “làm gì đó cho ai”.

Nếu bạn làm điều gì đó tốt cho bạn bè, bạn dùng –아/어 주다.

Lưu ý cho người Việt

-아/어 주다 gần giống “(làm) cho / (làm) giúp” trong tiếng Việt, ví dụ “mua cho”, “gửi cho”. Còn -아/어 보다 ở phần sau gần giống “thử” trong “ăn thử, mặc thử”.

Trước khi đi sâu vào ngữ pháp này, chúng ta cùng xem các ngữ pháp của hôm nay.

-아/어 주다, -아/어 보다, -아/어 보이다 đều có cùng một kiểu biến đổi: có -아/어 ở phía trước.

Với kiểu ngữ pháp này, bạn bỏ 요 khỏi dạng -아/어요, tạm biệt 요, rồi thêm 주다, 보다, 보이다 vào sau.

Đầu tiên, chúng ta cùng xem cách tạo -아/어 주시다 “làm gì đó cho ai”.

  • 사장님께서 이 가방을 사 주셨어요.
    Giám đốc đã mua cái túi này cho tôi.

Trong câu này, 사장님 “giám đốc” mua quà cho Tammy.
Vì vậy, ta dùng dạng kính ngữ của 주다, đó là 주시다.

Chúng ta cùng xem cách tạo câu này.
Dạng -아/어요 của 사다 “mua” là 사요.
Vì vậy, bỏ 요 khỏi 사요 rồi thêm 주셨어요 vào, ta có 사 주셨어요 “đã mua cho”.

Câu sẽ là 사장님께서 이 가방을 사 주셨어요.

Chúng ta cùng xem một ví dụ khác dùng -아/어 드리다 “làm gì đó cho ai”.
Tammy đã nói

  • 우리는 사장님 댁에 편지를 보내 드렸어요.
    Chúng tôi đã gửi thư đến nhà giám đốc.

Trong trường hợp này, Tammy gửi thư cho giám đốc.
Nói cách khác, Tammy – người ở vị trí thấp hơn – làm điều tốt cho người ở vị trí cao hơn là giám đốc.

Vì vậy, ta dùng động từ khiêm nhường 드리다 để tạo -아/어 드리다.

Chúng ta cùng áp dụng ngữ pháp này nhé! 보내다 nghĩa là “gửi”.

Dạng -아/어요 của 보내다 là 보내요, nên ta bỏ 요 rồi thêm 드렸어요 thành 보내 드렸어요 “đã gửi (biếu)”.

Cả câu sẽ là 우리는 사장님 댁에 편지를 보내 드렸어요.

Bài tập

Điền gì vào trong ngoặc?

1. 부장님께서 저녁을 사 ( )
Trưởng phòng đã mời tôi ăn tối.

(1)주셨어요 (2)드렸어요

Đáp án là (1).
사다 là “mua”. Dạng -아/어요 của 사다 là 사요.
Bỏ 요, tạm biệt 요, rồi thêm 주셨어요 thành 사 주셨어요 “đã mời (tôi)”.
Đáp án số hai, 드렸어요, là sai, vì trưởng phòng – người ở vị trí cao hơn – mời bạn, người ở vị trí thấp hơn.
Trong trường hợp này, 주셨어요 là tự nhiên.

Cả câu sẽ là 부장님께서 저녁을 사 (주셨어요).

아/어 보다/보이다

Động từ + 아/어 보다
Tính từ + 아/어 보이다

Chúng ta cùng xem ngữ pháp tiếp theo, đó là -아/어 보다 “thử làm gì đó” và -아/어 보이다 “trông có vẻ (+ tính từ)”.

Bạn dùng –아/어 보다 “thử làm gì đó” với động từ và -아/어 보이다 “trông có vẻ” với tính từ.
Trong hội thoại, Tammy nói

  • 가방 안을 봐 보세요.
    Bạn xem thử bên trong cái túi đi.

Dạng -아/어요 của 보다 là 봐요.
Vì vậy, bỏ 요 khỏi 봐요, tạm biệt 요, rồi thêm 보세요 thành 봐 보세요 “hãy thử xem”.

Nói cách khác, đó là “xem thử đi”.

Tiếp theo, chúng ta cùng xem -아/어 보이다 “trông có vẻ (+ tính từ)”.
Bạn có thể thấy là ta dùng tính từ để diễn tả “trông có vẻ như thế nào”.

Ví dụ,

  • 그 가방 되게 비싸 보이네요!
    Cái túi đó trông đắt tiền quá!

Để nói “trông đắt tiền”, trước tiên hãy nghĩ đến dạng -아/어요.
Dạng -아/어요 của 비싸다 “đắt” là 비싸요.

Rồi bỏ 요 này đi và thêm 보이다 vào.
Ta có 비싸 보이다 “trông đắt tiền”. Câu sẽ là 그 가방 되게 비싸 보이네요!

Bài tập

Chúng ta cùng làm bài tập cuối để hiểu sâu hơn nhé.
Điền gì vào trong ngoặc?

1. 상민 씨는 나이보다 ( ).
Sangmin trông trẻ hơn tuổi thật.

(1)어려 보여요 (2)어려 봐요

Đáp án là (1). 어리다 là “trẻ, nhỏ tuổi”.
Ta muốn dùng -아/어 보이다 để nói “trông trẻ”.
Đầu tiên, dạng -아/어요 của 어리다 là 어려요.
Tạm biệt 요, rồi thêm 보이다 vào thành 어려 보이다 “trông trẻ”.
Khi chuyển 어려 보이다 sang dạng -아/어요, ta có 어려 보여요.

Cả câu sẽ là 상민 씨는 나이보다 (어려 보여요).

Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)

Chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
Chắc chắn lần này bạn sẽ nghe ra được nhiều từ và ngữ pháp hơn.
그럼 확인해 보세요.

  • 상민: 토미 씨, 그 가방 되게 비싸 보이네요! 어디서 났어요?
  • 토미: 아, 이거요. 우리 회사 사장님께서 모든 직원한테 이 가방을 사 주셨어요.
  • 상민: 정말요? 그 사장님은 통이 크시네요!
  • 토미: 그렇죠. 그래서 우리는 사장님 댁에 편지를 보내 드렸어요. 그나저나 상민 씨, 이 가방 안을 봐 보세요!
  • 상민: 우와! 가방 안도 실용적이네요!

Luyện tập hội thoại

Chúng ta cùng đọc to nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!

  • 상민: 토미 씨, 그 가방 되게 비싸 보이네요! 어디서 났어요?
    Sangmin: Tammy ơi, cái túi đó trông đắt tiền quá! Bạn có nó ở đâu vậy?
  • 토미: 아, 이거요. 우리 회사 사장님께서 모든 직원한테 이 가방을 사 주셨어요.
    Tammy: À, cái này hả. Giám đốc công ty tôi đã mua cái túi này tặng cho tất cả nhân viên đấy.
  • 상민: 정말요? 그 사장님은 통이 크시네요!
    Sangmin: Thật sao? Giám đốc đó hào phóng quá nhỉ!
  • 토미: 그렇죠. 그래서 우리는 사장님 댁에 편지를 보내 드렸어요.
    Tammy: Đúng vậy. Vì thế chúng tôi đã gửi thư đến nhà giám đốc.
    그나저나 상민 씨, 이 가방 안을 봐 보세요!
    Mà này Sangmin, bạn xem thử bên trong cái túi này đi!
  • 상민: 우와! 가방 안도 실용적이네요!
    Sangmin: Ồ! Bên trong túi cũng tiện dụng quá!

Bài tập về nhà

Đây là bài tập về nhà của hôm nay.
① Bài tập là viết câu dùng ngữ pháp đã học hôm nay.
Đầu tiên, hãy dùng -아/어 주다 “làm gì đó cho ai”.

Ví dụ, tôi sẽ viết như thế này.

  • 어머니가 저한테 사과를 보내 주셨어요.
    Mẹ đã gửi táo cho tôi.

Thứ hai, hãy viết câu dùng ngữ pháp -아/어 보다 “thử làm gì đó”.
Nếu là tôi, tôi sẽ viết

  • 올해는 춤을 배워 보세요!
    Năm nay bạn hãy thử học nhảy đi!

Bài học hôm nay đến đây là hết! Các bạn thật tuyệt vời!
Lần nào tôi cũng đọc bình luận của các bạn và rất vui.

Hãy tiếp tục cố gắng nhé.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL