[ Tiếng Hàn trung cấp 11 ] -(으)ㄹ지, -는데요, -는걸요

[ Tiếng Hàn trung cấp 11 ] -(으)ㄹ지, -는데요, -는걸요 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요. 토미입니다.

Hôm nay chúng ta cũng cùng học tiếng Hàn thật vui nhé.

Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:

① -(으)ㄹ지 “liệu có ~ không, không biết có ~ không”
② -는데요
“~ đấy nhỉ!”, “~ vậy?”
③ -는걸요
“~ mà!”, “vì ~ mà”

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói chuyện qua lại với thần tượng của mình như thế này.

왜 그렇게 저를 따라오세요?
Sao bạn cứ đi theo tôi mãi thế?
오빠가 너무 너무 좋은걸요!
Vì em thích oppa quá đi mà!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

-(으)ㄹ지

Động từ, tính từ (không có patchim) + ㄹ지
Động từ, tính từ (có patchim) + 을지

Danh từ + 일지

-(으)ㄹ지 đi với động từ, tính từ, có nghĩa là “liệu có ~ không”, dùng khi phỏng đoán về một điều chưa chắc chắn.

Phía sau thường là những từ như 모르다 “không biết”, 걱정이다 “lo lắng”, 정하다 “quyết định”.

Đặc biệt, (으)ㄹ지도 모르다 nghĩa là “có lẽ ~, biết đâu ~”, là cách nói rất hay dùng khi phỏng đoán sự việc.

Về phát âm, 지 trong (으)ㄹ지 luôn được phát âm căng thành [찌], nên hãy chú ý nhé.

Chúng ta cùng xem cách chia, chia theo động từ, tính từ và danh từ.

● Động từ, tính từ: không có patchim thì thêm ㄹ지, có patchim thì thêm 을지

• 가다: không có patchim → thêm ㄹ지 → 갈지 “liệu có đi không”
• 먹다: có patchim → thêm 을지 → 먹을지 “liệu có ăn không”

● Danh từ: dù có patchim hay không, đều thêm -일지

무료 “miễn phí” → 무료일지 “liệu có miễn phí không”
학생 “học sinh” → 학생일지 “liệu có phải học sinh không”

Chúng ta cùng xem ví dụ nhé.

Động từ: Ví dụ 1
오빠가 약속 시간에 도착할지 걱정이에요.
Em lo không biết anh ấy có đến kịp giờ hẹn không.

Ở đây, 도착하다 “đến nơi” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ지 → 도착할지 “liệu có đến kịp không”.

Tính từ: Ví dụ 2
여름에 여행을 가려고 하는데 어디가 좋을지 어떻게 정하지?.
Mùa hè mình định đi du lịch, nhưng làm sao để quyết định đi đâu thì hay đây?

좋다 “tốt, hay” là tính từ có patchim, nên thêm 을지 → 좋을지 “liệu có hay không”.

Danh từ: Ví dụ 3
어느 게 더 좋은 방법일지 저는 잘 모르겠어요.
Tôi không rõ cách nào mới là cách tốt hơn.

방법 “cách, phương pháp” là danh từ, nên thêm 일지 → 방법일지 “liệu có phải là cách (tốt hơn) không”.

Bài tập

1. 선물하려고 샀는데 ( ) 모르겠어.
Mình mua để tặng, nhưng không biết người ta có thích không nữa.

(1)마음에 들지 (2)기에 들어갈지

Đáp án là (1).
“Thích, vừa ý” là 마음에 들다.
들다 có patchim ㄹ, nên gắn thẳng 지 của ㄹ지 → 마음에 들지 là đúng.
기에 들어갈지 ở (2) là cách nói không có trong tiếng Hàn, nên hãy chú ý nhé.

선물하려고 샀는데 (마음에 들지) 모르겠어.

2. 열심히 공부했는데 시험에 ( ) 걱정되네요.
Tôi đã học chăm chỉ, nhưng vẫn lo không biết có đỗ kỳ thi không.

(1)합격할지 (2)잘 될지

Đáp án là (1)!
“Đỗ, thi đậu” là 합격하다.
Thêm (으)ㄹ지 vào 합격하다 → 합격할지 là đúng.
Không có cách nói 시험에 잘 되다 như (2), nên hãy chú ý nhé.
“Thi tốt” là 시험을 잘 보다.

열심히 공부했는데 시험에 (합격할지) 걱정되네요.

-는데(요)

Động từ + 는데(요)

Tính từ (không có patchim) + ㄴ데(요)
Tính từ (có patchim) + 은데(요)

Danh từ + 인데(요)

Ở khóa sơ cấp, chúng ta đã học 는데 là đuôi liên kết nối hai câu, có nghĩa là “~ nhưng…” hay “~ vậy mà…”.

Lần này, tôi muốn giới thiệu cách dùng như đuôi câu, đặt ở cuối câu trong hội thoại.

Khi dùng 는데요 làm đuôi câu, bài này học 2 nghĩa chính.

Thứ nhất, “~ đấy nhỉ!”, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên về một điều ngoài dự đoán.

Thứ hai, “~ vậy?”, dùng để đặt câu hỏi, yêu cầu người kia giải thích.

Trường hợp này thường đi cùng các từ để hỏi như 무엇, 누구, 언제, 어디.

● Danh từ: 인데(요)
Với danh từ không có patchim, trong đời sống hằng ngày người ta thường bỏ 이 khi nói, như 최곤데요, 언젠데요.

Trước tiên, chúng ta cùng xem ví dụ về nghĩa thứ hai: hỏi để người kia giải thích.

Động từ: Ví dụ 1
가: 난 내일 아침에 빨리 나가야 돼서 먼저 잘게.
A: Sáng mai tớ phải ra ngoài sớm nên đi ngủ trước nhé.

나: 몇 시에 나가는데?
B: Mấy giờ cậu đi?

Câu “Mấy giờ cậu đi?” dùng để hỏi, yêu cầu người kia giải thích.
나가다 là động từ, nên thêm 는데 → 나가는데 “đi (lúc nào) vậy?”.

Tiếp theo, chúng ta cùng xem ví dụ bày tỏ sự ngạc nhiên.

Tính từ: Ví dụ 2
와, 오늘 날씨가 아주 더운데.
Ôi, hôm nay trời nóng quá nhỉ.

Câu này dùng để nhấn mạnh cảm giác “nóng quá” ngoài dự đoán.
덥다 là tính từ có patchim, nên thêm 은데, nhưng 덥다 là tính từ bất quy tắc ㅂ.
Vì vậy ㅂ biến thành 우 → 더운데 “nóng quá nhỉ”.

Danh từ: Ví dụ 3
가: 이거 좀 봐 봐.
A: Xem thử cái này đi.

나: 아니, 이게 뭔데요?
B: Ơ, cái này là gì vậy?

Câu “Là gì vậy?” dùng để hỏi, yêu cầu người kia giải thích.
뭐 “cái gì” được xem như danh từ nên thêm -인데, nhưng ở đây bỏ 이 → 뭔데요 “là gì vậy?”.

Bài tập

1. 이 영화 정말 ( )!
Phim này hay thật đấy!

(1)재미있는데요 (2)대박난데요

Đáp án là (1).
Bộ phim hay ngoài dự đoán, nên đây là nghĩa thứ nhất.
“Hay, thú vị” là 재미있다, là tính từ, nhưng vì kết thúc bằng 있다 nên dùng 는데(요).
Ở đây cần nói lịch sự “~ đấy ạ”, nên thêm 요 → 재미있는데요 là đúng.
(2) 대박나다 có nghĩa là “thành hit lớn, gây bão”, nên sai.

이 영화 정말 (재미있는데요)!

2. 왜 아무도 없을까? 정말 ( ).
Sao chẳng có ai nhỉ? Lạ thật đấy.

(1)이상하는데 (2)이상한데

Đáp án là (2).
Câu này nghe như đang tự nói một mình: “chẳng có ai nên thấy lạ”.
“Lạ” là 이상하다, tính từ không có patchim, nên dùng -ㄴ데(요).
Vì muốn nói “lạ thật đấy” ở dạng banmal, nên 이상한데 là đúng.
Không có cách nói 이상하는데 như (1), nên hãy chú ý nhé.

왜 아무도 없을까? 정말 (이상한데).

-는걸(요)

Động từ + 는걸(요)

Tính từ (không có patchim) + ㄴ걸(요)
Tính từ (có patchim) + 은걸(요)

Danh từ + 인걸(요)

-는걸(요) có 2 nghĩa.

Thứ nhất, “~ đấy nhỉ”, bày tỏ sự ngạc nhiên về một điều mới biết.

Thứ hai, “~ mà!”, “vì ~ mà”, dùng khi nhẹ nhàng nói ý kiến của mình với người kia, hoặc nhẹ nhàng phản bác ý kiến của người kia.

Chữ “nhẹ nhàng” ở đây là điểm quan trọng.

Khi thêm đuôi lịch sự 요, luôn phát âm là [걸료], không phát âm là [거료].

Chúng ta cùng xem ví dụ của nghĩa thứ nhất.

Động từ: Ví dụ 1
날씨가 점점 추워지는걸.
Trời ngày càng lạnh hơn rồi nhỉ.

Câu này dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên trước điều mới nhận ra: “trời lạnh dần lên rồi”.
추워지다 “trở nên lạnh” là động từ, nên thêm -는걸 → 추워지는걸 “lạnh dần lên rồi nhỉ”.

Tiếp theo là ví dụ của nghĩa thứ hai.

Tính từ: Ví dụ 2
가: 혼자 다 할 수 있겠어요?
A: Một mình bạn làm hết được không?

나: 괜찮아요. 이 정도는 아무렇지도 않은걸요.
B: Không sao đâu. Chừng này có là gì đâu mà.

Ở đây, người nói nhẹ nhàng nói ý kiến của mình: “chừng này có là gì đâu”.
아무렇지도 않다 là tính từ có patchim, nên thêm 은걸요 → 아무렇지도 않은걸요 “có là gì đâu mà”.

◉ Lưu ý từ vựng: 아무렇지도 않다
아무렇지도 않다 “không sao cả, chẳng là gì” là cách nói hay dùng, nên hãy học thuộc cả cụm nhé.

Danh từ: Ví dụ 3
가: 도와줘서 정말 고마워요.
A: Cảm ơn bạn đã giúp mình nhiều nhé.

나: 아니에요. 당연히 해야 할 일인걸요.
B: Không có gì đâu. Đó là việc đương nhiên mình phải làm mà.

Câu “Đó là việc mình phải làm mà” dùng để nói ý kiến của mình về lời người kia nói.
일 “việc” là danh từ, nên thêm 인걸요 → 일인걸요 “là việc (phải làm) mà”.

Bài tập

1. 물이 꽤 ( ).
Nước lạnh ghê nhỉ.

(1)차가운걸 (2)차가운껄

Đáp án là (1).
“Lạnh (khi chạm vào)” có thể nói là 차갑다.

차갑다 là tính từ có patchim, nên dùng -은걸.
Và 차갑다 là từ bất quy tắc ㅂ, nên 차가운걸 là đúng.
Không có cách viết 차가운껄 như (2), nên hãy chú ý nhé.

물이 꽤 (차가운걸).

2.
가: 배고프지? 뭘 만들어 줄까?
A: Đói rồi phải không? Làm món gì cho ăn nhé?
나: 괜찮아요. 냉장고 안에 먹을 게 얼마든지 ( ).
B: Không sao đâu ạ. Trong tủ lạnh có bao nhiêu là đồ ăn mà.

(1)있는걸요 (2)있는걸료

Đáp án là (1).
“Có” là 있다, có patchim và chia như động từ.
Vì vậy dùng 는걸요.
Ở đây, 있는걸요 là đúng.
(2) đúng theo cách phát âm, nhưng thực tế không ai viết như vậy, nên hãy chú ý nhé.

냉장고 안에 먹을 게 얼마든지 (있는걸요).

※ Bổ sung: -(으)ㄹ걸(요)

Nhân tiện, hãy học luôn một cách nói giống như vậy: (으)ㄹ걸(요) “chắc là ~ đấy”. Đây là cách nói trong văn nói, cuối câu lên giọng, diễn tả sự phỏng đoán của người nói.
Ngoài ra, cũng dùng khi nhẹ nhàng phủ nhận thông tin hay hiểu biết của người nghe.

Động từ, tính từ (không có patchim) + ㄹ걸(요)

Động từ, tính từ (có patchim) +을걸(요)

Danh từ+ 일걸(요)

[Quá khứ] 았/ 었을걸(요)

Động từ: Ví dụ 1
지금 병원에 가면 치료받을 수 있을걸요.
Bây giờ đến bệnh viện thì chắc là sẽ được chữa trị đấy.

Thêm 을걸 vào 치료받을 수 있다 “có thể được chữa trị” → 치료받을 수 있을걸요 “chắc là sẽ được chữa trị đấy”.

(으)ㄹ걸(요) và 는걸(요)
(으)ㄹ걸(요) là phỏng đoán, còn 는걸(요) dùng khi nói về điều mới biết, hoặc khi nhẹ nhàng nói ý kiến của mình.

Vì vậy, 치료받을 수 있을걸요 mang sắc thái phỏng đoán mạnh: “chắc là sẽ được chữa trị đấy”.
Còn nếu nói 치료받을 수 있는걸요, thì sắc thái là nhẹ nhàng nói ý kiến của mình, kiểu “(đến đó) là được chữa trị mà!”.

Lưu ý cho người Việt

-(으)ㄹ지 đi với 모르다 gần với “không biết (liệu) có ~ không” trong tiếng Việt.

-는데요 (ngạc nhiên) gần với “~ quá nhỉ!”, “~ đấy!”, còn khi hỏi thì gần với “~ vậy?”. -는걸요 gần với “~ mà!” ở cuối câu.

Bài tập về nhà

Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.

① Dùng -(으)ㄹ지 “liệu có ~ không” để đặt một câu khi bạn không tự tin, kiểu “Như thế này có đúng không nhỉ?”.
《Ví dụ》
태어나서 처음으로 빵을 구워 봤는데 이게 맛있게 잘 될지 잘 모르겠네요.
Lần đầu tiên trong đời tôi thử nướng bánh mì, không biết có ngon không nữa.

② Dùng -는데(요) “~ đấy nhỉ!” để bày tỏ sự ngạc nhiên về một điều ngoài dự đoán.
《Ví dụ》
중급 공부 생각보다 쉬운데?
Học trung cấp dễ hơn mình nghĩ nhỉ?

③ Dùng -는걸요 “~ mà!” để nhẹ nhàng nói ý kiến của mình với người kia, hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên về một điều mới biết.
《Ví dụ》
학생들한테 한국어를 가르치는 일이 너무 보람찬 일인걸요!
Dạy tiếng Hàn cho học viên là một công việc rất ý nghĩa mà!

Bài học hôm nay đến đây là hết. Các bạn đã vất vả rồi!

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL