안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau:
-(으)ㄹ 수밖에 없다 “chỉ còn cách ~, đành phải ~”,
-(으)ㄹ 정도(로) “đến mức ~”,
-(으)ㄹ 지경이다 “đến nỗi sắp ~, sắp ~ đến nơi”.
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể dùng những cách diễn đạt như
전진할 수밖에 없다!
Chỉ còn cách tiến lên phía trước!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-(으)ㄹ 수밖에 없다
Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㄹ 수밖에 없다
Động từ / Tính từ (có patchim) + 을 수밖에 없다
Danh từ + 일 수밖에 없다
-(으)ㄹ 수밖에 없다 có nghĩa là “chỉ còn cách ~”, “đành phải ~” hoặc “~ là đương nhiên”, “hèn gì ~”.
Ngữ pháp này dùng khi chỉ có duy nhất một lựa chọn, hoặc khi kết quả đó là điều đương nhiên.
Động từ: Ví dụ 1
회의가 끝날 때까지 여기서 기다릴 수밖에 없어.
Chỉ còn cách đợi ở đây cho đến khi cuộc họp kết thúc thôi.
기다리다 “đợi” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 수밖에 없다 → 기다릴 수밖에 없다 “chỉ còn cách đợi”.
Động từ: Ví dụ 2
이번 일은 우리가 참을 수밖에 없잖아요.
Chuyện lần này thì chúng ta đành phải chịu đựng thôi, còn gì nữa.
참다 “chịu đựng, nhịn” là động từ có patchim, nên thêm 을 수밖에 없다 → 참을 수밖에 없다 “đành phải chịu đựng”.
Động từ: Ví dụ 3
아까 정해진 내용이니까 그 사람은 모를 수밖에 없어요.
Đó là chuyện vừa mới quyết định lúc nãy, nên người đó không biết cũng là đương nhiên thôi.
모르다 “không biết” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 수밖에 없다 → 모를 수밖에 없다, mang nghĩa “không biết cũng là đương nhiên”.
Tính từ: Ví dụ 4
이 가게가 얼마 전에 TV에서 소개됐으니 사람이 많을 수밖에 없지.
Quán này mới được giới thiệu trên TV gần đây, nên đông người là đương nhiên rồi.
많다 là tính từ có patchim, nên thêm 을 수밖에 없다 → 많을 수밖에 없다 “nhiều (đông) là đương nhiên”.
Danh từ: Ví dụ 5
꼭 오늘일 수밖에 없는 특별한 이유라도 있나요?
Có lý do đặc biệt nào mà nhất định phải là hôm nay không?
오늘 “hôm nay” là danh từ, nên thêm 일 수밖에 없다 → 오늘일 수밖에 없다, mang nghĩa “nhất định phải là hôm nay”.
Bài tập
1. 다 싫다고 하니까 내가 ( ).
Mọi người đều nói là không muốn, nên tôi đành phải làm thôi.
(1)할 수밖에 없어요. (2)했을 수밖에 없어요
Đáp án là (1).
하다 “làm” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 수밖에 없다 → 할 수밖에 없다.
Chuyển sang đuôi -아/어요 → 할 수밖에 없어요 là đúng.
Nếu dùng quá khứ như (2) 했을 수밖에 없다 thì nghĩa sẽ khác với câu dịch, nên sai.
다 싫다고 하니까 내가 (할 수밖에 없어요).
2. 너는 어제 그렇게 술을 많이 먹었으니까 머리가 ( ).
Hôm qua cậu uống nhiều rượu như thế, nên đau đầu là đương nhiên rồi.
(1)아프는 수밖에 없지 (2)아플 수밖에 없지
Đáp án là (2).
아프다 “đau” là tính từ không có patchim, nên thêm ㄹ 수밖에 없다 → 아플 수밖에 없다.
Chuyển sang banmal → 아플 수밖에 없지 là đúng.
Không có cách nói như (1), nên hãy chú ý nhé.
너는 어제 그렇게 술을 많이 먹었으니까 머리가 (아플 수밖에 없지).
-(으)ㄹ 정도(로)
Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㄹ 정도(로)
Động từ / Tính từ (có patchim) + 을 정도(로)
-(으)ㄹ 정도(로) đi với động từ và tính từ, có nghĩa là “đến mức ~”.
Ngữ pháp này diễn tả mức độ của một hành động hay trạng thái.
정도 có nghĩa là “mức độ”, nên cũng có thể nói -(으)ㄹ 정도이다 “đến mức ~” để kết thúc câu.
Động từ: Ví dụ 1
그동안 전화를 한 번도 못 할 정도로 바빴어요?
Thời gian qua bạn bận đến mức không gọi điện được lấy một lần sao?
못 하다 “không thể làm” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 정도로 → 못 할 정도로 “đến mức không thể làm”.
Tính từ: Ví dụ 2
오늘은 밖에 나가기 싫을 정도로 날씨가 더워.
Hôm nay trời nóng đến mức chẳng muốn ra ngoài.
싫다 “ghét, không muốn” là tính từ có patchim, nên thêm 을 정도로 → 싫을 정도로 “đến mức không muốn”.
Tính từ: Ví dụ 3
여긴 너무 유명해서 모르는 사람이 없을 정도야.
Chỗ này nổi tiếng đến mức không ai là không biết.
없다 “không có” là tính từ có patchim, nên thêm 을 정도이다 → 없을 정도이다 “đến mức không có (ai)”.
Bài tập
1. 그 친구는 사람들이 깜짝 ( ) 노래를 잘 불러요.
Bạn ấy hát hay đến mức mọi người phải giật mình kinh ngạc.
(1)놀랄 정도로 (2)놀라는 정도로
Đáp án là (1).
놀라다 “ngạc nhiên, giật mình” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 정도로 → 놀랄 정도로 là đúng.
Trong câu này, nếu viết 놀라는 정도로 như (2) thì không tự nhiên, nên hãy chú ý nhé.
그 친구는 사람들이 깜짝 (놀랄 정도로) 노래를 잘 불러요.
2. 일감이 너무 많아서 지금 인원이면 ( ).
Việc nhiều quá, đến mức với số người hiện tại thì không đủ.
(1)모자랄 정도예요. (2) 넘을 정도예요
Đáp án là (1).
모자라다 “thiếu” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 정도이다 → 모자랄 정도이다.
Chuyển sang đuôi -아/어요, đổi 이다 thành -예요 → 모자랄 정도예요 là đúng.
(2) dùng 넘다 “vượt quá”, nên sai.
일감이 너무 많아서 지금 인원이면 (모자랄 정도예요).
-(으)ㄹ 지경이다
Động từ (không có patchim) + ㄹ 지경이다
Động từ (có patchim) + 을 지경이다
-(으)ㄹ 지경이다 có nghĩa là “đến nỗi sắp ~”, “sắp ~ đến nơi”, hay nói cách khác là “ở vào tình trạng (nghiêm trọng) đến mức ~”.
Nhìn câu dịch thì có vẻ giống -(으)ㄹ 정도이다, nhưng có một điểm khác biệt quyết định.
Đó là: từ 지경 có nghĩa là “hoàn cảnh, tình cảnh”, và thường là tình cảnh khó khăn, tồi tệ khiến người ta chán ngán.
Vì đây thường là cách nói mang nghĩa tiêu cực, nên nó rất hợp với các từ tiêu cực như 쓰러지다 “ngã quỵ”, 잃다 “mất”, 죽다 “chết”, 미치다 “phát điên”.
Ngữ pháp này cũng có thể dùng ở dạng -(으)ㄹ 지경으로 “đến mức sắp ~”.
Ngoài ra, chỉ dùng danh từ 지경 cũng có thể nói như sau.
이 지경이 될 때까지 뭐했니?
Cậu đã làm gì mà để đến nông nỗi tồi tệ thế này?
Trong câu này, 이 지경 được dịch là “nông nỗi tồi tệ thế này”.
Cách nói 이 지경 này cũng rất hay được dùng.
Động từ: Ví dụ 1
너무 많이 먹어서 배가 터질 지경이야.
Ăn nhiều quá, bụng sắp nổ tung rồi.
터지다 “nổ tung, vỡ” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 지경이다 → 터질 지경이다 “sắp nổ tung”.
Động từ: Ví dụ 2
나 혼자 하니까 힘들어서 죽을 지경이에요.
Tôi làm một mình nên mệt muốn chết.
죽다 “chết” là động từ có patchim, nên thêm 을 지경이다 → 죽을 지경이다 “muốn chết, sắp chết”.
Động từ: Ví dụ 3
어젯밤엔 누가 업어 가도 모를 지경으로 깊이 잠들었어.
Tối qua tớ ngủ say đến mức có ai cõng đi mất chắc cũng không biết.
모르다 “không biết” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 지경으로 → 모를 지경으로 “đến mức không biết”.
Bài tập
1. 할 일이 많아서 진짜 ( ).
Việc phải làm nhiều quá, tôi sắp phát điên thật rồi.
(1)미칠 지경이에요 (2)미친 지경이에요
Đáp án là (1).
미치다 “phát điên” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 지경이다 → 미칠 지경이다.
Sau đó chuyển sang đuôi -아/어요, đổi 이다 thành 이에요 → (1) 미칠 지경이에요 là đúng.
Không nói 미친 지경이에요 như (2), nên hãy chú ý nhé.
할 일이 많아서 진짜 (미칠 지경이에요).
2. 사업이 잘 안돼서 내일모레 ( ).
Việc kinh doanh không suôn sẻ, nay mai là phá sản đến nơi rồi.
(1)파산할 지경이야 (2)파산인 지경이야
Đáp án là (1).
파산하다 “phá sản” là động từ không có patchim, nên thêm ㄹ 지경이다 → 파산할 지경이다.
Sau đó chuyển sang banmal → 파산할 지경이야 là đúng.
Ngoài ra, 내일모레 vừa có nghĩa là “ngày kia”, vừa có nghĩa là “sắp tới, nay mai” đấy!
Vì vậy ở đây dịch là “nay mai”.
Bạn cảm nhận được sự cấp bách, đúng không!
(2) là cách nói không tự nhiên, nên hãy chú ý nhé.
사업이 잘 안돼서 내일모레 (파산할 지경이야).
Lưu ý cho người Việt
Trong tiếng Việt, cả -(으)ㄹ 정도(로) và -(으)ㄹ 지경이다 đều có thể dịch là “đến mức ~”. Nhưng -(으)ㄹ 지경이다 chủ yếu dùng cho tình huống tồi tệ, khó khăn (gần với “đến nỗi”, “muốn ~ luôn”, “sắp ~ đến nơi”), còn -(으)ㄹ 정도(로) dùng được cho cả chuyện tốt lẫn chuyện xấu.
Bài tập về nhà
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt khoảng 3 câu.
1. Hãy dùng -(으)ㄹ 수밖에 없다 “chỉ còn cách ~” để kể cho tôi nghe một việc mà bạn “không làm không được”!
《Ví dụ》
중급 공부가 아무리 힘들어도 꾸준히 할 수밖에 없어요.
Học trung cấp dù vất vả đến đâu thì cũng chỉ còn cách kiên trì học đều đặn thôi.
2. Hãy dùng -(으)ㄹ 정도(로) “đến mức ~” để kể cho tôi nghe một chuyện khiến bạn ngạc nhiên đến mức nào đó!
《Ví dụ》
내 친구는 일본 사람이라고 생각이 안 들 정도로 한국어를 잘해요.
Bạn tôi giỏi tiếng Hàn đến mức tôi không nghĩ bạn ấy là người Nhật.
3. Hãy dùng -(으)ㄹ 지경이다 “đến nỗi sắp ~” để kể cho tôi nghe một chuyện khiến bạn “chán ngán lắm rồi”.
《Ví dụ》
다이어트 초기에는 공복을 참을 수 없어서 미칠 지경이었어요.
Hồi mới bắt đầu ăn kiêng, tôi không chịu nổi cơn đói, đến mức tưởng phát điên.
Bài học hôm nay đến đây là hết, các bạn đã vất vả rồi. Tôi thật lòng mong một ngày nào đó được gặp các bạn và trò chuyện bằng những cách diễn đạt đa dạng như bài học hôm nay!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


