안녕하세요. 토미입니다. Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp.
① -(으)ㄹ 테니(까) “(tôi) sẽ ~ / chắc là ~, nên…”
② -(으)ㄹ 텐데 “chắc là ~, vậy mà / nên…”
③ -(으)ㄹ걸 “lẽ ra (tôi) nên ~”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn có thể mặc cả thật khéo ở chợ Hàn Quốc, vì bạn sẽ nói được những câu như
사장님, 여섯 개 살 테니까 하나 더 주세요.
Chủ quán ơi, tôi sẽ mua 6 cái, nên cho tôi thêm một cái nữa nhé.
Nhân tiện, ở Hàn Quốc người ta gọi chủ cửa hàng là 사장님.
Bạn sẽ sớm hiểu được những sắc thái tinh tế như thế này. Và chắc chắn bạn sẽ đậu TOPIK II cấp 4 và giỏi tiếng Hàn!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-(으)ㄹ 테니(까)
Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㄹ 테니(까)
Động từ / Tính từ (có patchim) + 을 테니(까)
Danh từ + 일 테니(까)
Ngữ pháp đầu tiên tôi sẽ giải thích là -(으)ㄹ 테니(까) “(tôi) sẽ ~ / chắc là ~, nên…”
Đây là cách nói dùng trong khẩu ngữ, có hai nghĩa.
① Thứ nhất, dùng để nói ý định của mình, làm lý do cho lời đề nghị hay lời khuyên.
Ví dụ, bạn có thể nói: “Tôi sẽ ở lại đây, nên bạn cứ đi đi.”
② Thứ hai, dùng để thể hiện sự phỏng đoán chắc chắn.
Ví dụ, bạn có thể nói: “Chắc là bạn đúng, nên mình làm theo cách của bạn đi.”
Về ngữ pháp, -(으)ㄹ 테니(까) đi với động từ và tính từ.
Nếu động từ hay tính từ không có patchim thì thêm -ㄹ 테니(까).
Ví dụ, 가다 “đi” không có patchim, nên thêm -ㄹ 테니(까) → 갈 테니까 “(tôi) sẽ đi, nên…”.
Nếu động từ hay tính từ có patchim thì thêm -을 테니(까).
Ví dụ, 먹다 “ăn” có patchim, nên thành 먹을 테니까 “(tôi) sẽ ăn, nên…”.
Với danh từ, dù có patchim hay không đều thêm -일 테니(까).
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé. Bạn sẽ thấy người nói đang đưa ra lý do cho lời đề nghị của mình.
Động từ: Ví dụ 1
내가 여기서 기다릴 테니까 너는 먼저 가 있어.
Tớ sẽ đợi ở đây, cậu cứ đi trước đi.
Ở đây, 기다리다 “đợi” là động từ không có patchim.
Vì vậy thêm -ㄹ 테니까 vào thân động từ → 기다릴 테니까 “(tôi) sẽ đợi, nên…”.
Trong câu này, chủ ngữ là 내가, tức là chính người nói.
기다리다 “đợi” là hành động mà người nói sẽ làm.
Vì vậy nói 기다릴 테니까 “tôi sẽ đợi, nên…”.
Như vậy, người nói dựa vào việc mình sẽ làm để khuyên người nghe.
Tiếp theo, chúng ta cùng đọc câu ví dụ sau.
Hãy chú ý đến sự phỏng đoán của người nói.
Tính từ: Ví dụ 2
지금 가면 사람들이 많을 테니까 좀 늦게 가자.
Bây giờ mà đi thì chắc đông người lắm, nên mình đi muộn một chút đi.
Ở đây, 많다 “nhiều” là tính từ có patchim, nên thêm -을 테니까 vào thân từ → 많을 테니까 “chắc là (người) đông, nên…”.
Người nói đoán là sẽ có nhiều người, vì vậy mới dùng “많을 테니까”.
Chúng ta cùng đọc câu ví dụ tiếp theo, thể hiện sự phỏng đoán của người nói.
Danh từ: Ví dụ 3
그 사람도 이 일을 하는 건 처음일 테니까 잘 도와주세요.
Chắc người đó cũng là lần đầu làm việc này, nên hãy giúp đỡ người ta nhé.
Ở đây, 처음 “lần đầu” là danh từ, nên thêm -일 테니까 → 처음일 테니까 “chắc là lần đầu, nên…”.
Người nói đang đoán rằng người đó làm việc này lần đầu.
Vì vậy người nói dùng 처음일 테니까. OK?
Bài tập
Bây giờ chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào đúng?
1. 이 일은 내가 ( ) 걱정 마.
Việc này tớ sẽ làm, nên đừng lo.
(1)할 테니까 (2)할 터니
Đáp án là (1).
하다 “làm” không có patchim, nên thêm -ㄹ 테니까 vào thân từ → 할 테니까 “(tôi) sẽ làm, nên…”.
(2) sai vì không có cách nói như vậy.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này nhé!
이 일은 내가 (할 테니까) 걱정 마.
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần.
Sau đó, chúng ta làm bài tập tiếp theo nhé!
2. 그 친구도 시간이 ( ) 우리가 이해해 주자.
Chắc bạn ấy cũng không có thời gian, nên mình thông cảm cho bạn ấy đi.
(1)없었을 테니까 (2)없겠을 테니까
Đáp án là (1).
시간이 없다 là “không có thời gian”. Thêm dạng quá khứ -었을 테니까 vào thân từ → 시간이 없었을 테니까 “chắc là (đã) không có thời gian, nên…”.
(2) sai vì thường không ghép 겠 với 을 테니까.
겠 là cách nói thể hiện ý chí hoặc sự phỏng đoán.
테니까 cũng có ý nghĩa tương tự, nên ghép lại sẽ bị trùng lặp.
Hai cái này không đi cùng nhau.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này nhé!
그 친구도 시간이 (없었을 테니까) 우리가 이해해 주자.
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần.
-(으)ㄹ 텐데
Động từ / Tính từ (không có patchim) + ㄹ 텐데
Động từ / Tính từ (có patchim) + 을 텐데
Danh từ + 일 텐데
[Quá khứ]
Động từ + 았/었을 텐데
Chúng ta cùng học ngữ pháp thứ hai nhé!
-(으)ㄹ 텐데 có nghĩa là “chắc là ~, vậy mà… / nên…”.
Ngữ pháp này dùng để nêu một tình huống mà người nói phỏng đoán, rồi nói tiếp vế sau.
Để dùng ngữ pháp này, thêm -(으)ㄹ 텐데 vào động từ hoặc tính từ.
Nếu động từ hay tính từ không có patchim thì thêm -ㄹ 텐데.
Ví dụ, 가다 “đi” không có patchim.
Vì vậy thêm ㄹ 텐데 → 갈 텐데 “chắc là (sẽ) đi, vậy mà…”.
Nếu động từ hay tính từ có patchim thì thêm -을 텐데.
Ví dụ, 먹다 “ăn” có patchim.
Vì vậy thêm 을 텐데 → 먹을 텐데 “chắc là (sẽ) ăn, vậy mà…”.
Với danh từ, dù có patchim hay không đều thêm -일 텐데.
Ngoài ra, người ta cũng hay nói -았/었으면 좋았을 텐데 “giá mà ~ thì tốt biết mấy, lẽ ra nên ~”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
오늘은 많이 걸을 텐데 구두 말고 신발 신고 가요.
Hôm nay chắc sẽ phải đi bộ nhiều, nên đừng đi giày da mà hãy đi giày thường (giày thể thao) nhé.
걷다 “đi bộ” là bất quy tắc ㄷ, nên patchim ㄷ biến thành ㄹ, rồi thêm 을 텐데 → 걸을 텐데 “chắc sẽ đi bộ (nhiều), nên…”.
◉ Lưu ý từ vựng: 신발
신발 là từ chỉ giày dép nói chung, nhưng thường dùng để chỉ những loại giày dễ đi như giày thể thao.
구두 được cho là bắt nguồn từ từ “kutsu” (giày) trong tiếng Nhật, và chủ yếu chỉ giày da hoặc giày cao gót.
Tính từ: Ví dụ 2
배가 고플 텐데 라면이라도 먹어.
Chắc cậu đói rồi, ít ra cũng ăn tạm gói mì đi.
Ở đây, tính từ 배가 고프다 “đói bụng” không có patchim, nên thêm -ㄹ 텐데 → 배가 고플 텐데 “chắc là đói, nên…”.
Dựa vào những gì quan sát được, người nói đoán là người kia chắc đang đói và đề nghị ăn mì.
Trường hợp như vậy, bạn có thể dùng ngữ pháp này: 배가 고플 텐데 “chắc là đói, nên…”.
Chúng ta cùng đọc câu ví dụ tiếp theo.
Danh từ: Ví dụ 3
토미 씨는 내일 휴가일 텐데요.
Chắc ngày mai Tammy được nghỉ phép mà.
Ở đây, 휴가 “kỳ nghỉ, nghỉ phép” là danh từ, nên thêm -일 텐데 → 휴가일 텐데요 “chắc là nghỉ phép mà…”.
Người nói đang đoán là Tammy được nghỉ, đúng không?
Tiếp theo, chúng ta cùng đọc câu ví dụ dùng -았/었으면 좋았을 텐데 “giá mà ~ thì tốt biết mấy, lẽ ra nên ~”.
Động từ (quá khứ): Ví dụ 4
파티에 상민 씨도 있었으면 좋았을 텐데 왜 안 왔어요?
Giá mà có cả Sangmin ở bữa tiệc thì vui biết mấy, sao bạn không đến?
Ở đây, 있다 nghĩa là “có mặt, ở”. Thêm -었으면 좋았을 텐데 vào thân từ → 있었으면 좋았을 텐데 “giá mà (bạn) có mặt thì tốt biết mấy…”.
Chúng ta cùng đọc thêm một câu ví dụ nữa dùng -았/었으면 좋았을 텐데 “giá mà ~ thì tốt biết mấy, lẽ ra nên ~”.
Động từ (quá khứ): Ví dụ 5
내가 미리 말해 줬으면 좋았을 텐데… 미안해요.
Lẽ ra tôi nên nói trước với bạn… Xin lỗi nhé.
Ở đây, 말해 주다 là “nói cho (ai đó) biết”.
Thêm -었으면 좋았을 텐데 vào thân từ → 말해 줬으면 좋았을 텐데 “lẽ ra tôi nên nói cho bạn biết”.
Bạn cảm nhận được sự hối tiếc của người nói, đúng không?
Bài tập
Bây giờ chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào đúng?
1. 너무 ( ) 오늘은 푹 쉬세요.
Chắc bạn mệt lắm, nên hôm nay hãy nghỉ ngơi thật thoải mái nhé.
(1)피곤할 텐데 (2) 피곤하니까
Đáp án là (1).
피곤하다 nghĩa là “mệt”. Thêm -ㄹ 텐데 → 피곤할 텐데 “chắc là (bạn) mệt, nên…”.
(2) 피곤하니까 nghĩa là “vì (bạn) mệt”.
Câu này cũng có thể nói được, nhưng không có nghĩa phỏng đoán “chắc là”, nên không hợp với câu dịch.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này nhé!
너무 (피곤할 텐데) 오늘은 푹 쉬세요.
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần. Sau đó, chúng ta làm bài tập tiếp theo nhé!
2. 내가 대신할 수 있었으면 ( ) 미안해.
Giá mà tớ có thể làm thay cậu thì tốt biết mấy. Xin lỗi nhé.
(1) 좋았을 텐데 (2) 좋았을 테니까
Đáp án là (1). 대신하다 nghĩa là “làm thay”.
Thêm -(으)ㄹ 수 있다 → 대신할 수 있다 “có thể làm thay”.
Ở đây, thêm -었으면 좋았을 텐데 → 대신할 수 있었으면 좋았을 텐데 “giá mà (tôi) có thể làm thay (bạn) thì tốt biết mấy”.
(2) sai vì 좋았을 테니까 nghĩa là “vì chắc là đã tốt”, không có nghĩa hối tiếc.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này với tâm trạng tiếc nuối nhé!
내가 대신할 수 있었으면 (좋았을 텐데) 미안해.
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần.
-(으)ㄹ걸
Động từ (không có patchim) + ㄹ걸
Động từ (có patchim) + 을걸
Bây giờ chúng ta cùng học ngữ pháp cuối cùng nhé! -(으)ㄹ걸 có nghĩa là “lẽ ra (tôi) nên ~”.
Ngữ pháp này dùng khi nói về điều mình hối tiếc trong quá khứ.
Ngoài ra, khi muốn nói điều mình mong đã xảy ra trong quá khứ, kiểu “giá mà (tôi) đã ~”, bạn có thể nói -았/었으면 좋았을걸.
Về ngữ pháp, -(으)ㄹ걸 đi với động từ.
Nếu động từ không có patchim thì thêm -ㄹ걸.
Ví dụ, 가다 “đi” không có patchim, nên thêm -ㄹ걸 → 갈걸 “lẽ ra (tôi) nên đi”.
Nếu động từ có patchim thì thêm -을걸.
Ví dụ, 먹다 “ăn” có patchim.
Vì vậy thêm 을걸 → 먹을걸 “lẽ ra (tôi) nên ăn”.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé.
Động từ: Ví dụ 1
시험이 이렇게 어려울 줄 알았으면 더 열심히 공부할걸.
Biết bài thi khó thế này thì lẽ ra tôi đã học chăm hơn.
Ở đây, động từ 공부하다 “học” không có patchim, nên thêm -ㄹ걸 → 공부할걸 “lẽ ra (tôi) nên học”.
Chúng ta cùng xem câu tiếp theo, thể hiện sự hối tiếc.
Động từ: Ví dụ 2
그렇게 화낼 일도 아니었는데 내가 그냥 참을걸.
Chuyện đó cũng chẳng đáng để nổi giận như thế, lẽ ra tôi cứ nhịn cho xong.
Đúng vậy, trong cuộc sống ai cũng có lúc nổi nóng, rồi sau khi nổi nóng lại thấy hối hận, đúng không?
Ở đây, động từ 참다 “nhịn, chịu đựng” có patchim, nên thêm -을걸 → 참을걸 “lẽ ra (tôi) nên nhịn”.
Chúng ta cùng đọc câu ví dụ tiếp theo, dùng 았/었으면 좋았을걸.
Động từ: Ví dụ 3
대학생 때 더 많이 여행을 다녔었으면 좋았을걸.
Giá mà hồi còn là sinh viên đại học, tôi đi du lịch nhiều hơn thì tốt biết mấy.
Ở đây, 다니다 “đi (đi lại, đi du lịch)” được chuyển sang thì quá khứ hoàn thành 다녔었다.
Sau đó thêm -었으면 좋았을걸 → 다녔었으면 좋았을걸 “giá mà đã đi (du lịch) thì tốt biết mấy”.
Bài tập
Bây giờ chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào đúng?
1. 이렇게 기다릴 줄 알았으면 미리 ( ).
Biết phải chờ lâu thế này thì lẽ ra tôi nên đặt chỗ trước.
(1)예약해 둘걸 (2)예약했어야지
Đáp án là (1).
예약하다 nghĩa là “đặt chỗ, đặt trước”.
Thêm -아/어 두다 “làm sẵn” → 예약해 두다 “đặt chỗ sẵn”.
Ở đây, “đặt chỗ sẵn” hơi dài, nên chúng ta dịch là “đặt chỗ trước”.
예약해 두다 không có patchim, nên thêm -ㄹ걸 vào thân từ → 예약해 둘걸 “lẽ ra (tôi) nên đặt chỗ trước”.
(2) 예약했어야지 nghĩa là “lẽ ra phải đặt chỗ chứ”, thường dùng khi trách người khác (hoặc tự trách mình). Bài hôm nay học -(으)ㄹ걸 để nói nỗi tiếc nuối của chính mình, nên đáp án là (1).
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này nhé!
이렇게 기다릴 줄 알았으면 미리 (예약해 둘걸).
Hãy đọc phần này với tâm trạng tiếc nuối nhé.
Sau đó, chúng ta làm bài tập tiếp theo.
2. 콘서트가 그렇게 좋았으면 나도 ( ) .
Buổi hòa nhạc hay đến thế thì lẽ ra tôi cũng nên đi.
(1)갈걸 (2)갔었을 걸
Đáp án là (1).
가다 nghĩa là “đi”. Thêm ㄹ걸 vào thân từ → 갈걸 “lẽ ra (tôi) nên đi”.
(2) sai vì khi nói hối tiếc về việc mình đã không làm, -(으)ㄹ걸 gắn thẳng vào thân động từ (갈걸). 갔었을 걸 nghe như câu phỏng đoán “chắc là đã đi rồi”, không mang nghĩa hối tiếc.
Hãy cẩn thận nhé. Bây giờ chúng ta cùng đọc câu này nhé!
콘서트가 그렇게 좋았으면 나도 ( 갈걸 ).
Hãy đọc phần này ít nhất 3 lần.
Lưu ý cho người Việt
-(으)ㄹ걸 trong bài này là “lẽ ra (tôi) nên ~”, nói về nỗi tiếc nuối của chính mình (thường xuống giọng ở cuối câu). Ngoài ra, -(으)ㄹ걸 (có khi thêm 요) còn có một cách dùng khác là phỏng đoán “chắc là ~ đấy” (thường lên giọng ở cuối câu). Hãy phân biệt hai cách dùng này nhé.
-(으)ㄹ 텐데 và -(으)ㄹ 테니(까) đều có phần phỏng đoán “chắc là ~”, nhưng -(으)ㄹ 테니(까) thường đi với lời đề nghị, lời khuyên ở vế sau.
Bài tập về nhà
Bây giờ là giờ làm bài tập về nhà.
Nhưng trước khi làm bài tập, tôi sẽ giới thiệu một thành ngữ tiếng Hàn.
가화만사성 Bạn đã nghe câu này bao giờ chưa? Tôi sẽ giải thích ý nghĩa nhé.
집안이 평안하고 화목하면 모든 일이 잘 되어 간다.
Gia đình bình yên, hòa thuận thì mọi việc đều suôn sẻ.
Đây chính là câu “Gia hòa vạn sự thành” mà người Việt cũng rất quen thuộc.
Tôi rất đồng ý với câu này!! Mong các bạn hãy ghi nhớ thành ngữ tiếng Hàn này nhé.
Nào, đến giờ làm bài tập về nhà rồi!
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.
① Hãy dùng -(으)ㄹ 테니(까) “(tôi) sẽ ~, nên…” để đặt câu.
Ví dụ:
- 내가 저녁을 만들 테니까 티비라도 보고 계세요.
Tôi sẽ nấu bữa tối, trong lúc chờ thì bạn cứ xem TV nhé.
Ước gì có ai đó nói câu này với tôi.
Tôi là mẹ của ba cậu con trai, lúc nào cũng tất bật nấu nướng.
Các bạn hiểu cho hoàn cảnh của tôi, đúng không?
Dù sao thì, chúng ta chuyển sang câu thứ hai nhé.
② Hãy dùng -(으)ㄹ 텐데 “chắc là ~, vậy mà…” để đặt câu. Ví dụ:
- 미리 전화를 주면 데리러 갔을 텐데, 왜 안 했어요?
Nếu bạn gọi điện trước thì tôi đã đến đón rồi, sao bạn không gọi?
③ Hãy dùng -(으)ㄹ걸 “lẽ ra (tôi) nên ~” để kể cho tôi nghe về một điều bạn hối tiếc.
Ví dụ:
- 친구와 그때 화해할걸.
Lẽ ra lúc đó tôi nên làm lành với bạn.
Tôi rất đồng cảm với câu này.
Hãy làm lành với bạn bè trước khi phải hối tiếc nhé.
Bài học hôm nay đến đây là hết! Các bạn đã làm rất tốt!! High five!!
Tôi quyết tâm sẽ dạy cho các bạn tất cả những gì tôi biết.
Và tôi cũng rất biết ơn các bạn vì đã cho tôi một khoảng thời gian tuyệt vời hôm nay.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


