[ Tiếng Hàn trung cấp 64 ] -아/어 봤자, -는 거 있지(요), -기만 하다

[ Tiếng Hàn trung cấp 64 ] -아/어 봤자, -는 거 있지(요), -기만 하다 Tiếng Hàn trung cấp

안녕하세요~! 토미입니다!

Hôm nay chúng ta cùng tập trung học tiếng Hàn nhé!

Ngữ pháp hôm nay là
① 아/어 봤자 “dù có ~ thì cũng (vô ích / chẳng đến mức ấy)”,
② 는 거 있지(요) “~ đấy, biết không”,
③ 기만 하다 “cứ ~ mãi / chỉ toàn ~ / chỉ ~ thôi”.

Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói những câu như

우리 엄마 진짜 게임 잘하는 거 있지.
Mẹ tớ chơi game giỏi thật đấy, biết không.

Như bạn thấy, bạn có thể nhấn mạnh với bạn bè một điều mà mình biết.

Mà những bà mẹ chơi game giỏi thì thật là ngầu.

Nhân tiện, tôi thì chơi game không giỏi lắm.

Dù sao thì, hãy cùng học những cách nói như 는 거 있지(요) “~ đấy, biết không” để đậu TOPIK II cấp 4 và trở thành bậc thầy trung cấp nhé! Bạn làm được mà!

그럼 시작할게요!

Video bài giảng (tiếng Anh).

Tặng miễn phí 2 tài liệu PDF tiếng Hàn sơ cấp

-아/어 봤자

Động từ / Tính từ + 아/어 봤자

Ngữ pháp đầu tiên là -아/어 봤자 “dù có ~ thì cũng (vô ích / chẳng đến mức ấy)”.

Ngữ pháp này đã xuất hiện ở bài trung cấp 51 và 55, nhưng khi đó tôi chưa giải thích kỹ.

Vì vậy lần này chúng ta sẽ tập trung vào nó.

Ngữ pháp này có hai nghĩa.

❶ Dùng để nói rằng dù có thử làm gì đi nữa thì cũng vô ích.

Vì vậy, phía sau 아/어 봤자 thường là những cách nói cực kỳ tiêu cực như “cũng chẳng ích gì” hay “đành chịu thôi”. Ví dụ,

이제 와서 내가 후회해 봤자 아무 소용없다.
Đến giờ tôi có hối hận thì cũng chẳng ích gì.

Như vậy, cách nói này rất bi quan.

❷ Dùng khi muốn nói một sự vật, sự việc cũng chẳng có gì đáng kể, chẳng đến mức ghê gớm.

Để dễ hiểu hơn, chúng ta cùng xem đoạn hội thoại giữa hai người.

가: 이번에 새로 나온 “몬스터 2″도 인기가 대단하대!
가: Nghe nói “Monster 2” mới ra lần này cũng nổi tiếng lắm đấy!

나: 인기가 많아 봤자 전편보다 되겠니.
나: Có nổi tiếng mấy thì cũng làm sao bằng phần trước được.

아/어 봤자 được dùng như thế này. Trong trường hợp này, vế sau là một sự phỏng đoán.

Vì vậy, ngữ pháp 겠 thường được dùng cùng.

Cách chia: tạo dạng -아/어요 rồi bỏ 요 đi. Tạm biệt 요, rồi gắn 봤자 vào.

Ví dụ,
가다 là “đi”. Dạng -아/어요 là 가요.
Bỏ 요 rồi gắn 봤자 → 가 봤자 “dù có đi thì cũng”.
먹다 là “ăn”. Dạng -아/어요 là 먹어요.
Bỏ 요 rồi gắn 봤자 → 먹어 봤자 “dù có ăn thì cũng”.

Động từ / Tính từ + 아/어 봤자

Nào, bạn đã sẵn sàng cho một câu “tuyệt vọng” chưa?

Cùng xem nhé!

Động từ: Ví dụ 1
그녀가 열심히 저축해 봤자 그의 낭비벽 앞에서는 아무 소용이 없었다.

Cô ấy có chăm chỉ tiết kiệm đến mấy thì trước thói tiêu hoang của anh ta cũng chẳng ích gì.

Ở đây, 저축하다 là “tiết kiệm (tiền)”.

Dạng -아/어요 là 3, 2, 1!! 저축해요!! Đúng rồi!! Hoan hô!!

Bỏ 요 rồi gắn 봤자 → 저축해 봤자 “dù có cố tiết kiệm thì cũng”.

Bằng cách nói 저축해 봤자, câu này nối ý “dù cô ấy có cố tiết kiệm” với kết quả cuối cùng là 아무 소용이 없다 “chẳng ích gì”.

Tiếp theo, tôi đã chuẩn bị thêm một ví dụ nữa cho nghĩa ❶ “dù có làm gì cũng vô ích”. Cùng xem nhé!

Động từ: Ví dụ 2
그 행사를 위해 아무리 당신이 애써 봤자 잘되지 않을걸.

Bạn có cố gắng vì sự kiện đó đến mấy thì chắc cũng chẳng suôn sẻ đâu.

Thật là một câu nói đau lòng.

Nếu đang dốc sức cho sự kiện mà có người nói câu này, chắc bạn sẽ kiểu “Thôi mà!! Sao lại nói thế chứ” nhỉ.

Dù sao thì, chúng ta cùng xem ngữ pháp. 애쓰다 là “cố gắng, ra sức”. Dạng -아/어요 là 애써요.

Bỏ 요 rồi thêm 봤자 → 애써 봤자 “dù có cố gắng đến mấy thì cũng”.

Như bạn thấy, 아/어 봤자 được dùng để nói một ý kiến rất bi quan rằng dù có cố làm gì thì mọi việc cũng sẽ không suôn sẻ.

Câu tiếp theo là ví dụ cho nghĩa ❷ “chẳng có gì đáng kể”.

Tính từ: Ví dụ 3
가습기가 비싸 봤자 얼마나 비싸겠어요.

Máy tạo độ ẩm có đắt thì cũng đắt đến đâu được chứ.

Ở đây, 비싸다 là “đắt”. Dạng -아/어요 là ????

비싸요!! Đúng rồi!!

Bỏ 요 rồi thêm 봤자 → 비싸 봤자 “(máy tạo độ ẩm) có đắt thì cũng”.

Trong câu này, người nói muốn nói với người nghe rằng máy tạo độ ẩm có đắt thì giá cũng chỉ tầm giá thị trường thôi.

Ngoài ra, hãy chú ý cụm 비싸겠어요. Bạn thấy có 겠 ở bên trong.

Đây là sự phỏng đoán “Thì đắt được đến mức nào chứ?”.

Vì vậy câu dùng 겠.

Bài tập

Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?

1. 당신이 아무리 많이 생각해 봤자 쓸 만한 아이디어는 ( ).
Bạn có nghĩ nhiều đến mấy thì ý tưởng dùng được cũng ( ).

(1) 하나도 안 떠오를 거야 “sẽ chẳng nghĩ ra được cái nào”
(2) 몇 가지 떠오를 거야 “sẽ nghĩ ra được vài cái”

Đáp án là (1). 봤자 là cách nói diễn tả hành động đó là vô ích.

Vì vậy (1) là phù hợp.

(2) sai vì đó là một ý tích cực.

Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!

당신이 아무리 많이 생각해 봤자 쓸 만한 아이디어는 (하나도 안 떠오를 거야).

Hãy đọc với cảm giác hoài nghi nhé. Bây giờ chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!

 

2. 이제 와서 내 의견을 ( ) 부장님은 받아들이지 않을 거예요.
Đến giờ tôi có nói ý kiến của mình thì chắc trưởng phòng cũng sẽ không chấp nhận đâu.

(1) 말해 봤자 (2) 말해 보자

Đáp án là (1). 말하다 là “nói”. Dạng -아/어요 là 말해요.

Bỏ 요 rồi gắn 봤자 → 말해 봤자 “dù có nói thì cũng”.

Trong câu này, 아/어 봤자 có nghĩa là “dù có ~ (thì cũng vô ích)”.

(2) 말해 보자 là câu rủ rê “hãy thử nói xem”, nên không hợp với câu này.

Vì vậy, đừng dùng nhé!! 쓰지 마세요~~!

Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!

이제 와서 내 의견을 (말해 봤자) 부장님은 받아들이지 않을 거예요.

Hãy đọc như thể bạn đang nói ý kiến của mình với đồng nghiệp nhé.

-는 거 있지(요)

Động từ + 는 거 있지(요)

Tính từ (không có patchim) + ㄴ 거 있지(요)
Tính từ (có patchim) + 은 거 있지(요)

Ngữ pháp tiếp theo là -는 거 있지(요) “~ đấy, biết không”.

Cách nói này dùng để kể một sự thật đáng ngạc nhiên hoặc để mong người nghe đồng tình.

Cách chia: đổi động từ hoặc tính từ sang định ngữ thì hiện tại rồi nối với 거 있지(요).

Với động từ, gắn -는 vào thân từ → -는 거 있죠.

Ví dụ,
가다 “đi” → 가는 거 있죠 “(ai đó) đi đấy, biết không”.
먹다 “ăn” → 먹는 거 있죠 “(ai đó) ăn đấy, biết không”.

Với tính từ, gắn -(으)ㄴ vào thân từ.

Bây giờ chúng ta cùng xem ví dụ nhé.

Động từ: Ví dụ 1
아이가 뽀얗고 동그란 얼굴로 귀엽게 웃는 거 있죠.

Đứa bé cười thật dễ thương với khuôn mặt tròn trịa, trắng trẻo, biết không.

웃다 “cười” là động từ, nên thêm 는 거 있죠 → 웃는 거 있죠 “cười đấy, biết không”.

*죠 là dạng rút gọn của 지요.

Tính từ: Ví dụ 2
우리 아버지는 주사가 심한 거 있죠.

Bố tôi say rượu là quậy dữ lắm, biết không.

Ở đây, 심하다 là “nặng, quá mức”. Đây là tính từ.

Vì vậy, thêm ㄴ 거 있지요 → 심한 거 있지요 “nặng lắm đấy, biết không”.

Người nói đang kể cho người kia biết rằng tật xấu khi say của bố mình rất nặng và mong người đó hiểu cho.

Ngoài ra, 주사가 심하다 nghĩa là “có tật xấu khi say rượu”.

Từ này phát âm giống 주사 “tiêm (thuốc)”, nên có thể bạn sẽ nghĩ “Hả? Tiêm mà nặng á?”.

Nhưng ở đây nó không có nghĩa là tiêm, mà là tật xấu khi say rượu.

Ví dụ tiếp theo là câu bạn có thể dùng thường xuyên khi nói chuyện với bạn bè.

Cùng xem nhé!

Tính từ: Ví dụ 3
내 여자 친구가 너무 예쁜 거 있지.

Bạn gái tớ xinh lắm, biết không.

Ở đây, 예쁘다 là “xinh, đẹp”. Đây cũng là tính từ.

Vì vậy, thêm ㄴ 거 있지 vào thân từ → 예쁜 거 있지 “xinh lắm đấy, biết không”.

Đây là cách nói mà người nói mong người kia đồng tình, nên có khi nói xong câu này người nói sẽ đưa ảnh bạn gái ra khoe đấy.

Tiếp theo, tôi đã chuẩn bị một ví dụ bạn có thể dùng khi giới thiệu một quán ăn ngon cho ai đó.

Cùng xem nhé!

Tính từ: Ví dụ 4
여기 국수 엄청 맛있는 거 있죠.

Mì ở đây ngon cực kỳ luôn, biết không.

Ở đây, 맛있다 là “ngon”. Đây là tính từ.

Nhưng, nhưng, nhưng…

맛있다 có 있다 ở bên trong. Vậy bạn biết điều gì sẽ đến tiếp theo rồi chứ?

Những tính từ như thế này được chia giống ĐỘNG TỪ.

Đúng, đúng, đúng vậy!! 맞아요!! 맞습니다!

Vì vậy, thêm 는 거 있죠 vào thân từ → 맛있는 거 있죠 “ngon lắm đấy, biết không”.

Câu này mang sắc thái nhắc cho người kia biết mì ở đây ngon đến mức nào.

Bài tập

Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé. Đáp án nào là đúng?

1. 거기 바닷가에서는 노을이 아름답게 ( ) 거 있지.
Ở bãi biển đó, hoàng hôn trông đẹp lắm, biết không.

(1) 보이는 (2) 보인

Đáp án là (1).

Câu dịch nói về hiện tại (ở đó hoàng hôn lúc nào cũng trông đẹp), nên dùng định ngữ thì hiện tại, và đáp án là (1) 보이는, không phải (2) 보인.

(Nếu kể về chuyện đã xảy ra thì cũng có thể nói 보인, nhưng nghĩa sẽ thành “trông đã đẹp lắm” và không hợp với câu dịch.)

Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!

거기 바닷가에서는 노을이 아름답게 (보이는) 거 있지.

Hãy đọc như thể bạn đang giới thiệu cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp cho bạn bè nhé.

Bây giờ chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!

 

2. 제가 의외로 키가 ( ) 거 있지요.
Không ngờ là tôi lại thấp, biết không.

(1) 작은 (2) 작는

Đáp án là (1), 작은.

Giống như bài tập 1, hãy chọn định ngữ thì hiện tại.

Trong câu này, 작다 “thấp (chiều cao)” có patchim, nên thêm 은 → 작은 거 있지요 “thấp đấy, biết không”.

(2) sai vì 작다 “thấp” là tính từ.

Vì vậy, không thể dùng 는. Hãy cẩn thận nhé! 조심하세요!

Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!

제가 의외로 키가 (작은) 거 있지요.

Hãy đọc như thể bạn đang nói chuyện với ai đó nhé.

-기만 하다

Động từ / Tính từ + 기만 하다

Ngữ pháp cuối cùng là -기만 하다 “cứ ~ mãi / chỉ toàn ~ / chỉ ~ thôi”. Với động từ, cách nói này dùng để khẳng định rằng ai đó cứ làm mãi một hành động duy nhất.

Khi dùng -기만 하다 với động từ, nó có nghĩa là “cứ ~ mãi, chẳng làm gì ngoài ~”.

Khi dùng -기만 하다 với tính từ, nó có nghĩa là “chỉ ~ thôi”.

Cách chia: gắn 기만 하다 vào thân từ.

Khá đơn giản phải không.

Ví dụ,
가다 “đi” → 가기만 하다 “cứ đi mãi”.
먹다 “ăn” → 먹기만 하다 “cứ ăn mãi”.

Bây giờ chúng ta cùng xem ví dụ để biết ai đó lúc nào cũng làm gì nhé.

Động từ: Ví dụ 1
우리 형은 요즘 자기만 한다.

Dạo này anh trai tôi chẳng làm gì ngoài ngủ.

Ở đây, 자다 là “ngủ”. Thêm 기만 하다 vào thân từ → 자기만 하다 “chỉ toàn ngủ”.

Người nói diễn tả sắc thái rằng anh trai mình lúc nào cũng ngủ.

Câu này thể hiện cảm giác thất vọng của người nói đối với anh trai.

Ví dụ tiếp theo cũng là động từ.

Cùng xem nhé!

Động từ: Ví dụ 2
우리 딸은 친구랑 놀기만 하고 공부를 안 해서 걱정입니다.

Con gái tôi chỉ toàn chơi với bạn mà không chịu học nên tôi rất lo.

Đây là câu giống như một phụ huynh đang tâm sự với giáo viên về nỗi lo của mình.

Ở đây, 놀다 là “chơi”. Thêm 기만 하다 vào thân từ → 놀기만 하다 “chỉ toàn chơi”.

Động từ: Ví dụ 3
대학교 강의에 출석하기만 하면 학점을 받을 수 있대요.
Nghe nói chỉ cần đi học đầy đủ các buổi giảng ở đại học là có thể nhận được tín chỉ.

Ở đây, 출석하다 “có mặt, đi học” là động từ, nên thêm 기만 하면 → 출석하기만 하면 “chỉ cần có mặt”. Chỉ cần đáp ứng yêu cầu về số buổi có mặt là bạn sẽ nhận được tín chỉ!

Đây là dạng -기만 하면 “chỉ cần ~ là” đã học ở bài trung cấp 28.

Nhân tiện, 학점 nghĩa là “tín chỉ” ở trường đại học.

Bây giờ chúng ta cùng xem câu ví dụ với tính từ.

Tính từ: Ví dụ 4
노력한 보람도 없어서 섭섭하기만 하네.

Cố gắng mà chẳng được gì, chỉ thấy buồn và hụt hẫng thôi.

Ở đây, 섭섭하다 là “buồn, hụt hẫng”. Đây là tính từ.

Thêm 기만 하다 vào thân từ → 섭섭하기만 하다 “chỉ thấy hụt hẫng”.

Nói cách khác là “hụt hẫng lắm”.

Người nói nhấn mạnh rằng cảm xúc duy nhất trong lòng mình lúc này là “hụt hẫng”.

Bài tập

Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.

Đáp án nào là đúng?

1. 오랜만에 엄마를 만나서 ( ).
Lâu lắm mới được gặp mẹ nên tôi vui ơi là vui.

(1) 기쁘고만 있다 (2) 기쁘기만 했다

Đáp án là (2). 기쁘다 là “vui”.

Đây là tính từ, nên dùng -기만 하다 là phù hợp.

(1) gần đúng nhưng sai. -고만 있다 có nghĩa là “chỉ cứ ~ mãi”.

Vì vậy, nghĩa của nó rất giống -기만 하다.

Nhưng -고만 있다 chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ.

Vì vậy, hãy cẩn thận nhé! 주의하세요!

Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!

오랜만에 엄마를 만나서 (기쁘기만 했다).

Hãy đọc với cảm giác thật háo hức nhé. Bây giờ chúng ta cùng xem bài tập tiếp theo!

 

2. 여름방학 때는 드라마를 ( ) 했다.
Kỳ nghỉ hè, tôi chỉ toàn xem phim truyền hình.

(1) 보기만 (2) 봤기만

Đáp án là (1), 보기만 “chỉ toàn xem”.

Bạn không thể dùng 봤기만 như (2) để diễn tả quá khứ.

Quá khứ được thể hiện bằng cách chia 하다 ở phía sau sang thì quá khứ.

Vì vậy, để nói về quá khứ, bạn nói 보기만 했다.

Bây giờ chúng ta cùng đọc nhé!

여름방학 때는 드라마를 (보기만) 했다.

Hãy đọc như thể bạn đang kể mình đã làm gì trong kỳ nghỉ hè nhé.

Lưu ý cho người Việt

-아/어 봤자 gần với “có ~ thì cũng (vô ích)”, “~ cho lắm thì cũng chỉ đến thế thôi” trong tiếng Việt.

-기만 하다 với động từ gần với “chỉ toàn ~”, “cứ ~ suốt” (ví dụ: 자기만 한다 “chỉ toàn ngủ”).

Bài tập về nhà

Trước khi giao bài tập về nhà, tôi sẽ chia sẻ câu nói hay của ngày hôm nay.

Hãy tìm ngữ pháp hôm nay nhé!!

근면한 자에게는
모든 것이 쉽고
나태한 자에게는
모든 것이 어렵기만 하다.
Với người chăm chỉ,
mọi thứ đều dễ dàng,
còn với người lười biếng,
mọi thứ chỉ toàn là khó khăn.

Câu nói này thật sự chạm đến lòng tôi.

Tôi phải trở thành người chăm chỉ mới được!! Để thấy mọi thứ đều dễ dàng!!

Dù sao thì, bạn đã tìm ra ngữ pháp hôm nay chưa? Mong là bạn đã tìm ra!

Vậy thì đây là bài tập về nhà hôm nay!

Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.

① Trước tiên, hãy dùng -아/어 봤자 “dù có ~ thì cũng (vô ích / chẳng đến mức ấy)”.

Ví dụ:

  • 공부에서 도망가 봤자 언젠가는 하는 날이 올 거야.
    Có trốn tránh việc học thì rồi cũng sẽ đến ngày phải học thôi.

Một ví dụ thật sâu sắc. Các bạn đừng trốn tránh việc học, hãy cố gắng hết sức nhé.

② Tiếp theo, hãy dùng -는 거 있지(요) “~ đấy, biết không” để kể một chuyện đáng ngạc nhiên hoặc thú vị.

Ví dụ:

  • 내 동생 주말마다 갑자기 어디로 가는 거 있지.
    Em tớ cứ cuối tuần là tự dưng đi đâu mất, biết không.

Ôi, không biết em ấy đi đâu nhỉ!

Hãy viết một câu để kể chuyện vui cho bạn bè nhé!

③ Cuối cùng, hãy dùng -기만 하다 “cứ ~ mãi / chỉ toàn ~ / chỉ ~ thôi”.

Ví dụ:

  • 갑자기 너를 못 보게 되었다니 슬프기만 하다.
    Bỗng nhiên không thể gặp cậu nữa, tớ chỉ thấy buồn thôi.

Nếu muốn bày tỏ nỗi buồn, hãy thử dùng câu này nhé.

Bài học hôm nay đến đây là hết! Các bạn đã vất vả rồi!

Tôi sẽ tiếp tục đồng hành cùng các bạn trên hành trình học tiếng Hàn!

그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!

Về bài viết này

Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)

Tặng miễn phí 2 tài liệu PDF tiếng Hàn sơ cấp
Bạn thấy lỗi trong trang này (lỗi chính tả, dịch sai, đáp án sai...)? Báo lỗi cho chúng tôi — chúng tôi sẽ sửa sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn!
Đã sao chép tiêu đề và URL