안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 부산에서 만나기로 했어요 “Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ở Busan.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học hai ngữ pháp:
① -기 전에 “trước khi (làm gì đó)”
② -기로 하다 “quyết định (làm gì đó)”
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 부산에서 만나기로 했어요 “Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ở Busan.”
Sangmin sắp đi công tác ở Busan.
Trên đường đi công tác, Sangmin định ghé qua một nơi.
Hãy nghe đoạn hội thoại và tìm xem anh ấy sẽ ghé đâu nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 상민 씨, 다음 주에 출장을 가요?
Tammy: Sangmin, tuần sau bạn đi công tác à? - 상민: 네. 부산에 가서 시장도 조사하고 건물이랑 시설도 확인해 봐야 돼요.
Sangmin: Vâng. Tôi phải đến Busan để khảo sát thị trường và kiểm tra cả tòa nhà lẫn cơ sở vật chất. - 토미: 그렇군요. 부산엔 KTX 타고 가세요?
Tammy: Ra vậy. Bạn đi Busan bằng tàu KTX à? - 상민: 아니요, 고속버스를 타고 가요. 부산 가기 전에 경주에 들러서 친척들 좀 만나려고요. 이번 주 주말이 설날이잖아요.
Sangmin: Không, tôi đi xe buýt cao tốc. Trước khi đi Busan, tôi định ghé Gyeongju để gặp họ hàng một chút. Cuối tuần này là Tết Nguyên đán mà. - 토미: 아, 맞아요! 그럼 경주에 친척분들이 많이 계세요?
Tammy: À, đúng rồi! Vậy ở Gyeongju bạn có nhiều họ hàng à? - 상민: 네, 큰아버지 부부가 계시고 사촌형이랑 사촌동생도 있어요.
Sangmin: Vâng, có vợ chồng bác trai tôi, rồi anh họ và em họ nữa. - 토미: 그렇군요. 근데 상민 씨 혼자 가세요?
Tammy: Ra vậy. Mà Sangmin đi một mình à? - 상민: 네. 우리 부모님은 외할머니를 뵈러 부산에 가세요. 그래서 다음 주에 부산에서 만나기로 했어요.
Sangmin: Vâng. Bố mẹ tôi đến Busan để thăm bà ngoại. Vì vậy, chúng tôi đã hẹn tuần sau gặp nhau ở Busan. - 토미: 부산에는 외할머니가 계세요? 그럼 호텔에 숙박할 필요가 없겠네요.
Tammy: Bà ngoại bạn sống ở Busan à? Vậy chắc bạn không cần ở khách sạn rồi nhỉ.
Từ vựng và cụm từ
- 토미: 상민 씨, 다음 주에 출장을 가요?
다음 주 nghĩa là “tuần sau”. 출장 là “chuyến công tác”.
Hãy chú ý từ này được đọc là [출짱] chứ không phải [출장].
- 상민: 네. 부산에 가서 시장도 조사하고 건물이랑 시설도 확인해 봐야 돼요.
시장 nghĩa là “chợ” hoặc “thị trường”.
Vì vậy, 시장을 조사하다 nghĩa là “khảo sát thị trường”.
건물 là “tòa nhà” còn 시설 là “cơ sở vật chất”.
Vì vậy, 건물이랑 시설 nghĩa là “tòa nhà và cơ sở vật chất”.
확인 là “sự kiểm tra, xác nhận”.
Vì vậy, 확인하다 nghĩa là “kiểm tra, xác nhận”, còn 확인해 보다 nghĩa là “thử kiểm tra, kiểm tra xem”.
- 토미: 그렇군요. 부산엔 KTX 타고 가세요?
KTX là tàu cao tốc ở Hàn Quốc.
- 상민: 아니요, 고속버스를 타고 가요. 부산 가기 전에 경주에 들러서 친척들 좀 만나려고요. 이번 주 주말이 설날이잖아요.
고속 nghĩa là “cao tốc, tốc độ cao”, nên 고속버스 là “xe buýt cao tốc (xe khách liên tỉnh)”.
경주 “Gyeongju” là thành phố có nhiều công trình lịch sử.
Mong là một ngày nào đó bạn sẽ đến thăm nơi này.
들르다 nghĩa là “ghé qua”.
Sangmin nói 경주에 들르다, nghĩa là “ghé qua Gyeongju”.
Nhân tiện, 들르다 là động từ bất quy tắc 으, nên dạng -아/어요 của nó là 들러요 “ghé qua”.
친척 nghĩa là “họ hàng”.
Tiếng Hàn có rất nhiều cách gọi họ hàng chi tiết, điểm này khá giống tiếng Việt (bác, chú, cô, dì, cậu…).
Tôi sẽ chỉ ra những từ này mỗi khi chúng xuất hiện trong bài học.
이번 주 là “tuần này”, nên 이번 주 주말 nghĩa là “cuối tuần này”.
설날 là “Tết Nguyên đán (Tết âm lịch)”.
Từ này được đọc là [설랄], phần ㄴ được đọc thành ㄹ.
- 토미: 경주에 친척분들이 많이 계세요?
분 được gắn vào sau từ chỉ người để thể hiện sự kính trọng.
Vì vậy, khi nói 친척분 “họ hàng”, câu nói nghe tôn trọng, lịch sự và tự nhiên hơn.
- 상민: 네, 큰아버지 부부가 계시고 사촌형이랑 사촌동생도 있어요.
큰아버지 là “bác trai (anh trai của bố)”, còn 부부 là “vợ chồng”, nên khi ghép hai từ này thành 큰아버지 부부, nghĩa là “vợ chồng bác trai tôi”.
사촌 là “anh chị em họ”.
사촌형 là “anh họ (lớn tuổi hơn người nói)”, còn 사촌동생 là “em họ (nam hoặc nữ, nhỏ tuổi hơn người nói)”.
- 상민: 우리 부모님은 외할머니를 뵈러 부산에 가세요. 그래서 다음 주에 부산에서 만나기로 했어요.
외- trong 외할머니 nghĩa là “bên ngoại”.
Vì vậy, 외할머니 là “bà ngoại”, còn 외할아버지 là “ông ngoại”.
Khi nói 외삼촌, nghĩa là “cậu”.
Tức là anh trai hoặc em trai của mẹ.
뵈다 là cách nói khiêm nhường của 보다 (dùng khi gặp người lớn tuổi hơn hoặc người mình kính trọng), nghĩa là “gặp”.
내일 뵐게요 “Hẹn gặp anh/chị ngày mai ạ” là câu chào lịch sự rất hay được dùng.
- 토미: 부산에는 외할머니가 계세요? 그럼 호텔에 숙박할 필요가 없겠네요.
호텔 là “khách sạn”, còn 숙박하다 là “lưu trú, ở lại (qua đêm)”.
Vì vậy, 호텔에 숙박하다 nghĩa là “ở khách sạn”.
필요하다 nghĩa là “cần, cần thiết”, và từ trái nghĩa là 필요(가) 없다 “không cần”.
Vì vậy, 호텔에 숙박할 필요가 없겠네요 nghĩa là “Vậy chắc bạn không cần ở khách sạn rồi nhỉ.”
Ngữ pháp
-기 전에
Động từ + 기 전에
Tiếp theo, tôi sẽ giải thích ngữ pháp -기 전에 “trước khi (làm gì đó)”.
Bạn có thể dùng nó với động từ để diễn tả một hành động được làm trước hành động tiếp theo.
Cách dùng ngữ pháp này khá đơn giản.
Bạn chỉ cần thêm -기 전에 vào thân từ, dù có patchim hay không.
Ví dụ, 먹다 thành 먹기 전에 “trước khi ăn”, và 오다 thành 오기 전에 “trước khi đến”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem một câu ví dụ trong đoạn hội thoại.
- 부산 가기 전에 경주에 들러서 친척들 좀 만나려고요.
Trước khi đi Busan, tôi định ghé Gyeongju để gặp họ hàng một chút.
Hãy chú ý đến 가기 전에. 가다 là “đi”.
Ta gắn -기 전에 thành 가기 전에, nghĩa là “trước khi đi” hay “trước khi tôi đi”.
- 제가 여기에 살기 전에는 부산에 살았어요.
Trước khi sống ở đây, tôi đã sống ở Busan.
Hãy xem 살기 전에는.
살다 là “sống”.
Ta gắn -기 전에는 vào thân từ thành 살기 전에는 “trước khi tôi sống”.
Ngoài ra, như bạn thấy trong 살기 전에는, bạn cũng có thể thêm -는, trợ từ chủ đề, vào cuối.
Khi dùng trợ từ chủ đề, bạn có thể nhấn mạnh sự đối lập: “trước khi sống ở đây thì (khác với bây giờ) tôi đã sống ở Busan”.
Bài tập
회의가 ( ) 도착할 수 있을 거예요.
Chắc tôi có thể đến nơi trước khi cuộc họp kết thúc.
(1)끝나기 전에는 (2)끝나는 전에는
Đáp án là (1).
끝나다 là “kết thúc”.
Ta thêm -기 전에 vào thân từ thành 끝나기 전에는 “trước khi (nó) kết thúc”.
Cả câu sẽ là 회의가 (끝나기 전에는) 도착할 수 있을 거예요.
-기로 하다
Động từ + 기로 하다
Ngữ pháp tiếp theo là -기로 하다 “quyết định (làm gì đó)”.
Bạn có thể diễn tả rằng mình đã quyết định, hoặc đã hẹn, thỏa thuận (với ai đó) sẽ làm một việc cụ thể.
Bạn có thể dùng nó với động từ, và đặt ngữ pháp này ở giữa câu hoặc ở cuối câu.
Cách dùng rất đơn giản.
Bạn chỉ cần thêm -기로 하다, dù có patchim hay không.
Ví dụ, 받다 “nhận” có patchim ㄷ, nhưng với ngữ pháp này patchim không quan trọng, nên ta gắn -기로 하다 thành 받기로 하다 “quyết định nhận”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem một ví dụ trong đoạn hội thoại.
- 다음 주에 부산에서 만나기로 했어요.
Chúng tôi đã hẹn tuần sau gặp nhau ở Busan.
Hãy xem 만나기로 했어요. 만나다 là “gặp”.
Ta thêm -기로 하다 vào thân từ thành 만나기로 하다, nghĩa là “quyết định gặp, hẹn gặp”.
Sau đó, ta chuyển sang thì quá khứ thành 만나기로 했어요 “đã hẹn gặp”.
- 서울에선 어느 호텔에 숙박하기로 했어요?
Ở Seoul, bạn đã quyết định ở khách sạn nào?
Ở đây, hãy chú ý đến 숙박하기로 했어요? “đã quyết định ở?” 숙박하다 là “lưu trú, ở lại”.
Ta thêm -기로 하다 vào thân từ thành 숙박하기로 하다, nghĩa là “quyết định ở lại”.
Vì câu này là câu hỏi ở thì quá khứ, ta nói 숙박하기로 했어요? “Bạn đã quyết định ở (đâu)?”
Bài tập
이번 일은 누구한테 ( )?
Việc lần này bạn đã quyết định nhờ ai?
(1)부탁하기러 해요 (2)부탁하기로 했어요
Đáp án là (2).
부탁하다 là “nhờ (giúp việc gì đó)”.
Khi thêm -기로 하다 vào thân từ, nó thành 부탁하기로 하다, nghĩa là “quyết định nhờ”.
Vì câu này là câu hỏi ở thì quá khứ, đáp án sẽ là 부탁하기로 했어요 “đã quyết định nhờ”.
Cả câu sẽ là 이번 일은 누구한테 부탁하기로 했어요?
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Bây giờ, chúng ta cùng thử nghe đoạn hội thoại chỉ có tiếng Hàn.
Tôi chắc chắn bạn sẽ nghe ra được nhiều ngữ pháp và từ vựng hơn lúc đầu.
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 상민 씨, 다음 주에 출장을 가요?
- 상민: 네. 부산에 가서 시장도 조사하고 건물이랑 시설도 확인해 봐야 돼요.
- 토미: 그렇군요. 부산엔 KTX 타고 가세요?
- 상민: 아니요, 고속버스를 타고 가요. 부산 가기 전에 경주에 들러서 친척들 좀 만나려고요. 이번 주 주말이 설날이잖아요.
- 토미: 아, 맞아요! 그럼 경주에 친척분들이 많이 계세요?
- 상민: 네, 큰아버지 부부가 계시고 사촌형이랑 사촌동생도 있어요.
- 토미: 그렇군요. 근데 상민 씨 혼자 가세요?
- 상민: 네. 우리 부모님은 외할머니를 뵈러 부산에 가세요. 그래서 다음 주에 부산에서 만나기로 했어요.
- 토미: 부산에는 외할머니가 계세요? 그럼 호텔에 숙박할 필요가 없겠네요.
Luyện tập hội thoại
Bây giờ là giờ luyện tập! Trong video, tôi sẽ phát từng câu một.
Đây là thời gian đặc biệt để bạn luyện tập, hãy đọc theo cùng tôi nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 상민 씨, 다음 주에 출장을 가요?
Tammy: Sangmin, tuần sau bạn đi công tác à? - 상민: 네. 부산에 가서 시장도 조사하고 건물이랑 시설도 확인해 봐야 돼요.
Sangmin: Vâng. Tôi phải đến Busan để khảo sát thị trường và kiểm tra cả tòa nhà lẫn cơ sở vật chất. - 토미: 그렇군요. 부산엔 KTX 타고 가세요?
Tammy: Ra vậy. Bạn đi Busan bằng tàu KTX à? - 상민: 아니요, 고속버스를 타고 가요. 부산 가기 전에 경주에 들러서 친척들 좀 만나려고요. 이번 주 주말이 설날이잖아요.
Sangmin: Không, tôi đi xe buýt cao tốc. Trước khi đi Busan, tôi định ghé Gyeongju để gặp họ hàng một chút. Cuối tuần này là Tết Nguyên đán mà. - 토미: 아, 맞아요! 그럼 경주에 친척분들이 많이 계세요?
Tammy: À, đúng rồi! Vậy ở Gyeongju bạn có nhiều họ hàng à? - 상민: 네, 큰아버지 부부가 계시고 사촌형이랑 사촌동생도 있어요.
Sangmin: Vâng, có vợ chồng bác trai tôi, rồi anh họ và em họ nữa. - 토미: 그렇군요. 근데 상민 씨 혼자 가세요?
Tammy: Ra vậy. Mà Sangmin đi một mình à? - 상민: 네. 우리 부모님은 외할머니를 뵈러 부산에 가세요. 그래서 다음 주에 부산에서 만나기로 했어요.
Sangmin: Vâng. Bố mẹ tôi đến Busan để thăm bà ngoại. Vì vậy, chúng tôi đã hẹn tuần sau gặp nhau ở Busan. - 토미: 부산에는 외할머니가 계세요? 그럼 호텔에 숙박할 필요가 없겠네요.
Tammy: Bà ngoại bạn sống ở Busan à? Vậy chắc bạn không cần ở khách sạn rồi nhỉ.
Bài tập về nhà
Hãy viết 2 câu dùng ngữ pháp hôm nay.
Câu thứ nhất, hãy dùng -기 전에 “trước khi (làm gì đó)” để kể cho chúng tôi nghe về một thói quen tốt mà bạn luôn làm trước khi làm một việc gì đó.
Ví dụ, tôi sẽ viết
- 저는 아침에 세수하기 전에 몸무게를 재요.
Buổi sáng, trước khi rửa mặt, tôi đo cân nặng của mình.
Câu thứ hai, hãy kể cho chúng tôi nghe bạn đã quyết định làm gì trong năm nay!
Ví dụ, tôi sẽ viết
- 책을 적어도 한 달에 한 권은 읽기로 했어요.
Tôi đã quyết định mỗi tháng đọc ít nhất một cuốn sách.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


