안녕하세요. 토미입니다.
Chủ đề của bài học hôm nay là 같이 못 오냐고 해요 “Bạn ấy hỏi bạn có đi cùng được không.”
Hôm nay, tôi sẽ dạy bạn về câu gián tiếp (간접화법):
① -(이)라고 하다 “(ai đó) nói rằng là ~”
② -냐고 하다 “(ai đó) hỏi rằng ~ không”
Khi đã dùng được câu gián tiếp, bạn có thể truyền đạt lại cho một người bạn những gì một người bạn khác đã nói với bạn.
Ngoài ra, bạn cũng gần như đã học hết những ngữ pháp cần nhớ để đậu TOPIK I rồi.
Vì vậy, hãy cùng học cho xong và trở thành bậc thầy tiếng Hàn nhé.
그럼 시작할게요!
https://youtu.be/kI2i6V5Ao7c
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 같이 못 오냐고 해요. “Bạn ấy hỏi bạn có đi cùng được không.”
Bạn của Tammy muốn vừa ăn tối vừa nói chuyện với Sangmin.
Liệu Sangmin có đi cùng được không?
Hãy vừa nghe đoạn hội thoại vừa thử đoán xem nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 상민 씨, 아까 갑자기 친구한테서 전화가 왔어요. 오늘 상민 씨도 같이 못 오냐고 해요.
Tammy: Sangmin này, lúc nãy tự nhiên bạn tôi gọi điện. Bạn ấy hỏi hôm nay Sangmin có đi cùng được không. - 상민: 그랬어요? 그 친구는 은행원이라고 했죠?
Sangmin: Vậy à? Bạn từng nói người bạn đó là nhân viên ngân hàng nhỉ? - 토미: 네, 맞아요.
Tammy: Vâng, đúng rồi. - 상민: 그럼 몇 시에 어디서 모일 예정이에요?
Sangmin: Vậy mọi người định gặp nhau lúc mấy giờ, ở đâu? - 토미: 지하철역 맞은편에 불고기 식당 있는 거 아시죠? 친구가 거기서 7시에 모이는 게 어떠냬요.
Tammy: Bạn biết quán bulgogi ở phía đối diện ga tàu điện ngầm chứ? Bạn tôi hỏi gặp nhau ở đó lúc 7 giờ thì thế nào. - 상민: 아, 우체국 옆에 있는 그 식당이죠? 여기서 가까우니까 일 끝나면 바로 갈게요.
Sangmin: À, là quán ở cạnh bưu điện phải không? Từ đây đến đó gần nên xong việc tôi sẽ đến ngay.
Từ vựng và cụm từ
- 토미: 상민 씨, 아까 갑자기 친구한테서 전화가 왔어요. 오늘 상민 씨도 같이 못 오냐고 해요.
아까 nghĩa là “lúc nãy, ban nãy”.
아까 친구한테서 전화가 왔어요 nghĩa là “Lúc nãy bạn tôi đã gọi điện cho tôi.”
갑자기 là “đột nhiên, tự nhiên”.
Bạn có thể nói 갑자기 친구가 찾아왔어요, nghĩa là “Bạn tôi đột nhiên đến thăm tôi.”
- 상민: 그랬어요? 그 친구는 은행원이라고 했죠?
은행원 là “nhân viên ngân hàng”. 은행 nghĩa là “ngân hàng”.
Khi nói 저는 은행원입니다, nghĩa là “Tôi là nhân viên ngân hàng.”
- 상민: 그럼 몇 시에 어디서 모일 예정이에요?
모이다 nghĩa là “tập trung, tụ họp, gặp nhau”.
1시에 회사 앞에 모여 주세요 nghĩa là “Hãy tập trung trước công ty lúc 1 giờ.”
예정 là “dự định, kế hoạch”.
Khi muốn nói “dự định làm gì đó” trong tiếng Hàn, ta không nói -는 예정 mà nói -(으)ㄹ 예정.
Ví dụ, bạn sẽ nói 몇 시에 모일 예정이에요? “Mọi người định tập trung lúc mấy giờ?”
Bạn có thể thấy -(으)ㄹ 예정 trong câu này.
- 토미: 지하철역 맞은편에 불고기 식당 있는 거 아시죠? 친구가 거기서 모이는 게 어떠냬요.
지하철 nghĩa là “tàu điện ngầm”, còn 역 là “ga”.
Vì vậy, 지하철역 là “ga tàu điện ngầm”.
맞은편 là “phía đối diện”.
Ở đây, 편 chỉ “phía, bên”.
Ví dụ, 반대편 cũng có nghĩa là “phía bên kia, phía ngược lại”, 오른편 là “bên phải”, còn 왼편 là “bên trái”.
불고기 ở Việt Nam cũng thường được gọi là “bulgogi” (thịt bò nướng kiểu Hàn).
- 상민: 아, 우체국 옆에 있는 그 식당이죠? 여기서 가까우니까 일 끝나면 바로 갈게요.
우체국 là “bưu điện”.
Tôi sẽ giải thích thêm vài từ liên quan đến bưu điện.
우편물 là “bưu phẩm, thư từ”, còn 우편함 là “hộp thư”.
바로 nghĩa là “ngay, ngay lập tức”.
Bạn cũng có thể lặp lại hai lần như 바로 바로 “ngay ngay” để nhấn mạnh sự gấp gáp.
Ngữ pháp
Danh từ + -(이)라고 하다
Danh từ (không có patchim) + 라고 하다
Danh từ (có patchim) + 이라고 하다
Bây giờ tôi sẽ giải thích ngữ pháp của bài hôm nay, CÂU GIÁN TIẾP!
Đây là một chủ đề rất lớn!
Trước tiên, tôi sẽ giải thích câu gián tiếp là gì.
Dùng ngữ pháp này, bạn có thể trích dẫn lời ai đó nói mà không cần dấu ngoặc kép.
Thông thường, câu trực tiếp sẽ như thế này: Tammy nói: “Tôi là giáo viên tiếng Hàn.”
Ngược lại, trong câu gián tiếp, ta bỏ dấu ngoặc kép.
Câu sẽ thành: Tammy nói rằng cô ấy là giáo viên tiếng Hàn.
Bạn có thấy sự khác biệt rõ ràng giữa hai câu không?
Từ bây giờ cho đến bài 50, bài cuối cùng của khóa sơ cấp, tôi sẽ dạy các loại câu gián tiếp khác nhau.
Bây giờ, chúng ta cùng xem Danh từ + (이)라고 하다 “(ai đó) nói rằng là (danh từ)”.
Trong tiếng Hàn, bạn có thể lược bỏ chủ ngữ của câu như “tôi”, “anh ấy/cô ấy” hay “họ”.
Vì vậy, đôi khi dịch là “Nghe nói là (danh từ)” sẽ tự nhiên hơn.
Ngoài ra, -(이)래요 là dạng rút gọn của -(이)라고 해요 và chủ yếu được dùng trong hội thoại.
Cách dùng rất đơn giản.
① Khi danh từ có patchim, bạn thêm -이라고 하다.
Ví dụ, 오늘 “hôm nay” có patchim ㄹ.
Vì vậy, ta có 오늘이라고 하다 “(ai đó) nói là hôm nay”.
② Nếu danh từ không có patchim, bạn thêm -라고 하다.
Ví dụ, 언니 “chị gái” thành 언니라고 하다 “(ai đó) nói là chị gái”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem vài ví dụ.
- 그 친구는 은행원이라고 했죠?
Bạn từng nói người bạn đó là nhân viên ngân hàng nhỉ?
Hãy chú ý đến 은행원이라고 했죠? trong câu.
은행원 là “nhân viên ngân hàng”.
Từ này có patchim, nên bạn thêm -이라고 하다 thành 은행원이라고 하다 “nói là nhân viên ngân hàng”.
Chúng ta cùng xem dạng rút gọn của -(이)라고 해요, đó là -(이)래요.
- 상민 씨 생일이 내일이 아니라 모레래요.
Nghe nói sinh nhật của Sangmin không phải ngày mai mà là ngày kia.
모레 “ngày kia” không có patchim.
Vì vậy, bạn thêm -래요 vào danh từ thành 모레래요 “(nghe nói) là ngày kia”.
Bạn cũng có thể nói 모레라고 해요, nghĩa cũng giống như vậy.
Bài tập
토미 씨가 동생은 유학생 ( ) 했어요.
Tammy nói rằng em của Tammy là du học sinh.
(1)이라고 (2)라고
Đáp án là (1).
유학생 “du học sinh” có patchim.
Vì vậy, bạn thêm -이라고 했어요 thành 유학생이라고 했어요 “đã nói là du học sinh”.
Cả câu sẽ là 토미 씨가 동생은 유학생 (이라고) 했어요.
-냐고 하다
Động từ • Tính từ + 냐고 하다
-냐고 하다 “(ai đó) hỏi rằng ~ không” là một dạng câu gián tiếp.
Bạn dùng mẫu này khi muốn truyền đạt lại câu hỏi của ai đó cho người khác (kể cả lời đề nghị ở dạng câu hỏi như “~ thì thế nào?”).
-냬요 là dạng rút gọn của -냐고 해요.
Người Hàn thường dùng dạng này trong hội thoại.
Cách phát âm là -냬요 [nyae-yo].
Giống như ngữ pháp trước, cách dùng ngữ pháp này rất dễ.
Bạn thêm -냐고 하다 vào động từ và tính từ, dù có patchim hay không.
Ví dụ, 먹다 thành 먹냐고 하다 “hỏi là có ăn không”, còn 보다 thành 보냐고 하다 “hỏi là có xem không”.
Bây giờ, chúng ta cùng kiểm tra lại bằng đoạn hội thoại hôm nay.
- 오늘 상민 씨도 같이 못 오냐고 해요.
Bạn ấy hỏi hôm nay Sangmin có đi cùng được không.
Trong câu này, hãy chú ý đến 못 오냐고 해요.
못 오다 là “không đến được”.
Bạn gắn -냐고 하다 vào thân từ thành 못 오냐고 하다 “hỏi là (bạn) không đến được sao”, tức là hỏi xem bạn có đến cùng được không.
Bạn cũng có thể nói 못 오냬요 với cùng ý nghĩa, và trong hội thoại người ta dùng 못 오냬요 nhiều hơn.
- 친구가 거기서 모이는 게 어떠냬요.
Bạn tôi hỏi gặp nhau ở đó thì thế nào.
Tôi sẽ giải thích 어떠냬요 trong câu này.
어떻다 là “thế nào”.
Nhưng tiếc là từ này có patchim ㅎ.
Vì vậy, bạn phải áp dụng bất quy tắc ㅎ.
Bạn bỏ ㅎ đi, tạm biệt ㅎ, rồi thêm -냬요 vào thân từ thành 어떠냬요 “hỏi là ~ thì thế nào”, tức là một lời đề nghị.
Bài tập
우리 오빠가 내일 몇 시에 ( ).
Anh trai tôi hỏi ngày mai mấy giờ bạn đi.
(1)떠나냬요 (2)떠났어요
Đáp án là (1).
떠나다 là “rời đi, khởi hành”.
Bạn thêm -냬요 vào thân từ thành 떠나냬요.
Bạn cũng có thể nói 떠나냐고 해요 “hỏi là (mấy giờ) đi”.
Cả câu sẽ là 우리 오빠가 내일 몇 시에 (떠나냬요).
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Hãy chú ý đến các câu gián tiếp mà bạn vừa học nhé.
- 그럼 확인해 보세요!
- 토미: 상민 씨, 아까 갑자기 친구한테서 전화가 왔어요. 오늘 상민 씨도 같이 못 오냐고 해요.
- 상민: 그랬어요? 그 친구는 은행원이라고 했죠?
- 토미: 네, 맞아요.
- 상민: 그럼 몇 시에 어디서 모일 예정이에요?
- 토미: 지하철역 맞은편에 불고기 식당 있는 거 아시죠? 친구가 거기서 7시에 모이는 게 어떠냬요.
- 상민: 아, 우체국 옆에 있는 그 식당이죠? 여기서 가까우니까 일 끝나면 바로 갈게요.
Luyện tập hội thoại
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 상민 씨, 아까 갑자기 친구한테서 전화가 왔어요. 오늘 상민 씨도 같이 못 오냐고 해요.
Tammy: Sangmin này, lúc nãy tự nhiên bạn tôi gọi điện. Bạn ấy hỏi hôm nay Sangmin có đi cùng được không. - 상민: 그랬어요? 그 친구는 은행원이라고 했죠?
Sangmin: Vậy à? Bạn từng nói người bạn đó là nhân viên ngân hàng nhỉ? - 토미: 네, 맞아요.
Tammy: Vâng, đúng rồi. - 상민: 그럼 몇 시에 어디서 모일 예정이에요?
Sangmin: Vậy mọi người định gặp nhau lúc mấy giờ, ở đâu? - 토미: 지하철역 맞은편에 불고기 식당 있는 거 아시죠? 친구가 거기서 7시에 모이는 게 어떠냬요.
Tammy: Bạn biết quán bulgogi ở phía đối diện ga tàu điện ngầm chứ? Bạn tôi hỏi gặp nhau ở đó lúc 7 giờ thì thế nào. - 상민: 아, 우체국 옆에 있는 그 식당이죠? 여기서 가까우니까 일 끝나면 바로 갈게요.
Sangmin: À, là quán ở cạnh bưu điện phải không? Từ đây đến đó gần nên xong việc tôi sẽ đến ngay.
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Hãy viết hai câu dùng ngữ pháp đã học hôm nay.
Câu thứ nhất, hãy dùng -(이)래요 để kể cho tôi nghe điều mà ai đó đã nói với bạn.
Nhân tiện, hãy nhớ dùng danh từ nhé.
Ví dụ,
- 호떡이 지금 한국에서 가장 인기가 많은 음식이래요.
Nghe nói hotteok (bánh rán nhân đường) hiện là món ăn được yêu thích nhất ở Hàn Quốc.
Câu thứ hai, hãy dùng -냬요 để kể cho tôi nghe về một câu hỏi mà người thân hoặc bạn bè đã hỏi bạn.
Ví dụ, có thể là câu như
- 친구가 오늘 시간이 있냬요.
Bạn tôi hỏi hôm nay bạn có thời gian không.
Bài học hôm nay đến đây là hết.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


