안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ thú vị nhé!
Chủ đề của bài học hôm nay là 내일은 날씨가 좋겠네요. “Chắc ngày mai trời sẽ đẹp nhỉ.”
Hôm nay, chúng ta sẽ học ngữ pháp –겠어요 “Tôi sẽ ~ / Chắc là ~”, và tôi sẽ tóm tắt cả năm cách nói tương lai mà chúng ta đã học từ trước đến nay.
Học xong bài hôm nay, bạn có thể nói về mục tiêu tương lai của mình, ví dụ như “Tôi sẽ cố gắng hết sức học tiếng Hàn!”
Đến cuối bài hôm nay, chúng ta sẽ học xong tất cả các cách nói tương lai mà người học trình độ sơ cấp cần biết.
Tôi tin chắc các bạn sẽ đỗ TOPIK và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!
그럼 시작할게요!
https://youtu.be/Vq17J4lUeJg
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 내일은 날씨가 좋겠네요 “Chắc ngày mai trời sẽ đẹp nhỉ.”
Tammy và Sangmin đang lên kế hoạch.
Họ có kế hoạch gì nhỉ?
Hãy nghe đoạn hội thoại kèm phụ đề.
그럼 들어보세요!
- 토미: 내일은 날씨가 좋겠네요.
Tammy: Chắc ngày mai trời sẽ đẹp nhỉ. - 상민: 그럼 우리 소풍이나 갈래요?
Sangmin: Vậy mình đi dã ngoại hay gì đó nhé? - 토미: 좋아요. 제가 도시락을 싸 올게요.
Tammy: Hay đấy. Tôi sẽ chuẩn bị cơm hộp mang theo. - 상민: 토미 씨 도시락! 맛있겠네요!
Sangmin: Cơm hộp của Tammy! Chắc là ngon lắm! - 토미: 도시락에는 반찬을 많이 넣을 거예요.
Tammy: Tôi sẽ cho thật nhiều món ăn kèm vào cơm hộp. - 상민: 알겠어요. 그럼 저는 음료수를 준비할게요.
Sangmin: Được rồi. Vậy tôi sẽ chuẩn bị đồ uống.
Từ vựng và cụm từ
Tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ theo từng câu một.
- 토미: 내일은 날씨가 좋겠네요.
날씨가 좋겠네요 nghĩa là “Chắc ngày mai trời sẽ đẹp nhỉ”, còn 날씨가 좋다 nghĩa là “trời đẹp”.
- 상민: 그럼 우리 소풍이나 갈래요?
소풍 là “dã ngoại, picnic”.
Đôi khi người ta cũng gọi là 야유회.
- 토미: 좋아요. 제가 도시락을 싸 올게요.
좋아요 nghĩa là “Hay đấy, được đấy”.
Khi muốn thể hiện mình hoàn toàn đồng ý (100%), bạn nên dùng 좋아요.
도시락 là “cơm hộp”.
도시락을 싸 오다 nghĩa là “chuẩn bị (gói) cơm hộp rồi mang đến”.
- 상민: 토미 씨 도시락! 맛있겠네요!
맛있다 là “ngon”.
Từ trái nghĩa là 맛없다 “không ngon, dở”.
Khi muốn nói “Cảm ơn vì bữa ăn!” sau khi ăn xong, bạn có thể nói 맛있게 잘 먹었습니다, nghĩa là “Tôi đã ăn no, món ăn rất ngon.”
- 토미: 도시락에는 반찬을 많이 넣을 거예요.
반찬 là “món ăn kèm”.
Ở Hàn Quốc, người ta thường mang 김밥 kimbap (cơm cuộn) trong hộp cơm. Còn ở nước bạn thì sao?
넣다 nghĩa là “cho vào, bỏ vào”.
Một từ có cách phát âm tương tự là 놓다, nghĩa là “đặt, để”.
Cách phát âm của hai từ rất giống nhau, nhưng nghĩa thì khác hẳn.
- 상민: 알겠어요. 그럼 저는 음료수를 준비할게요.
음료수 là “đồ uống”.
Người Hàn phát âm là [음뇨수].
Bạn cũng có thể nói 탄산 음료, nghĩa là “nước ngọt có ga”.
준비하다 nghĩa là “chuẩn bị”.
Ngữ pháp
-겠어요
Động từ • Tính từ + 겠어요
-겠어요 có hai nghĩa:
Thứ nhất, diễn tả ý định chắc chắn hoặc quyết tâm làm việc gì đó trong tương lai.
Thứ hai, dùng để đoán cảm xúc của người khác hoặc phỏng đoán một tình huống nào đó.
Nghĩa này giống như sự suy đoán, phỏng đoán.
Cách dùng chỉ có một: thêm 겠 sau thân của động từ hoặc tính từ.
Bây giờ, chúng ta cùng xem các ví dụ và tìm hiểu kỹ từng nghĩa nhé.
Thì tương lai diễn tả ý chí
Trước tiên là ví dụ thể hiện ý chí hoặc ý định của người nói.
Trong đoạn hội thoại, Sangmin đã nói:
- 알겠어요.
Tôi hiểu rồi.
Ở đây, 알다 là “biết”, ta thêm 겠어요 vào thân từ.
Vậy là thành 알겠어요 “Tôi hiểu rồi.”
Chắc bạn đã từng nghe những câu như 알겠어요 hay 알겠습니다 trong phim Hàn.
Trong tiếng Hàn, “Tôi hiểu rồi” mang nghĩa “Tôi sẽ tiếp tục ở trạng thái đã hiểu”, nên được xem là thì tương lai thể hiện ý chí.
Một ví dụ khác là
- 그 일은 제가 하겠습니다.
Việc đó tôi sẽ làm.
Trong trường hợp này, 하다 là “làm”. Ta thêm 겠습니다 vào thân từ thành 하겠습니다 “tôi sẽ làm”.
Câu này nghe chắc chắn và đáng tin cậy hơn.
-겠네요
Bây giờ, chúng ta cùng xem cách đặt câu phỏng đoán nhé.
- 내일은 날씨가 좋겠네요.
Chắc ngày mai trời sẽ đẹp nhỉ.
Ở đây, 좋다 là “tốt, đẹp”.
Ta thêm 겠네요 vào thân từ thành 좋겠네요 “chắc là sẽ đẹp nhỉ”.
Cùng xem ví dụ tiếp theo nhé.
- 맛있겠네요!
Chắc là ngon lắm!
Ở đây cũng vậy, 맛있다 là “ngon”.
Ta thêm 겠네요 vào thân từ thành 맛있겠네요! “Chắc là ngon lắm!”
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 매일 ( ).
Chắc là ngày nào bạn cũng bận nhỉ.
(1)바빠요 (2)바쁘겠어요
Đáp án là (2).
바쁘다 là “bận”, nên thành 바쁘겠어요 hoặc 바쁘겠네요 “chắc là bận ~”.
Đây là “phỏng đoán” vì câu này đoán về một tình huống.
Cả câu sẽ là 매일 바쁘겠어요.
2. 저는 절대로 ( ).
Tôi tuyệt đối sẽ không nói dối.
(1)거짓말 안 할래요 (2)거짓말하지 않겠어요
Đáp án là (2).
거짓말하다 là “nói dối”.
Ta đặt câu phủ định thể hiện ý định chắc chắn: “Tôi sẽ không nói dối.”
Vì vậy, câu trở thành 거짓말하지 않겠어요/않겠습니다.
Cả câu sẽ là 저는 절대로 거짓말하지 않겠어요/않겠습니다.
Tóm tắt các cách nói tương lai
Bây giờ, chúng ta cùng tóm tắt năm cách nói tương lai đã học từ trước đến nay.
Năm cách nói đó là
①(으)ㄹ까요 ②(으)ㄹ래요 ③(으)ㄹ게요 ④겠어요 ⑤(으)ㄹ 거예요
Năm cách nói này đều là văn nói, nghĩa là bạn dùng chúng trong hội thoại hằng ngày.
Tôi đã tóm tắt các cách nói tương lai trong bảng dưới đây.
| (으)ㄹ까요? | (으)ㄹ래요 | (으)ㄹ게요 | 겠어요 | (으)ㄹ 거예요 | |
| Nghĩa tiếng Việt |
Tôi ~ nhé?/ Mình ~ nhé? |
Tôi sẽ ~/ Mình ~ nhé? |
Tôi sẽ ~ | Tôi sẽ ~/ Chắc là ~ |
Tôi định ~ |
| Rủ rê hoặc hỏi ý kiến người khác | Ý định/ Ý muốn |
Hứa hẹn/ Quyết tâm |
Ý chí/ Phỏng đoán |
Kế hoạch |
Sắc thái của các cách nói này rất giống nhau và đôi khi hơi chồng lên nhau, nên đôi lúc khó vạch ra ranh giới rõ ràng để nói “Trong tình huống này phải dùng cái này!”
Nhưng tôi sẽ tóm tắt cách người Hàn dùng từng cách nói trong năm cách này.
① -(으)ㄹ까요? “~ nhé? / ~ nhỉ?”
Trước tiên, chúng ta cùng xem -(으)ㄹ까요? “~ nhé? / ~ nhỉ?”
Khi dùng mẫu này, bạn luôn phải đặt dấu chấm hỏi “?”.
Bạn nói câu này khi muốn rủ ai đó, xin sự đồng ý hoặc hỏi ý kiến của họ.
Ví dụ, bạn có thể nói:
- 도시락 반찬에는 뭐가 좋을까요?
Món ăn kèm cho cơm hộp thì món gì sẽ hợp nhỉ?
Ở đây, Tammy đang hỏi ý kiến của Sangmin.
Vì vậy, Tammy đã dùng 뭐가 좋을까요? “Món gì thì hợp nhỉ?”
② ‘-(으)ㄹ래요 “Tôi sẽ ~ / Bạn có muốn ~ không?”
Thứ hai, -(으)ㄹ래요 nghĩa là “Tôi sẽ ~”, dùng để diễn tả ý định hoặc kế hoạch của mình. Nếu tôi nói:
- 저는 카레 만들래요.
Tôi sẽ nấu cà ri.
Trong câu này, tôi đang cho người kia biết là mình có ý định nấu cà ri.
Câu này cũng có thể dịch là “Tôi quyết định nấu cà ri.”
Bạn có thể dùng -(으)ㄹ래요? ở dạng câu hỏi để hỏi ý kiến của người khác.
Khi đó, nó có nghĩa là “Bạn có muốn ~ không?”
Tôi sẽ đưa ra hai đoạn hội thoại khác nhau minh họa cho (으)ㄹ래요? “Bạn có muốn ~ không?”
Đoạn thứ nhất như sau.
- A: 커피 마실래요? “Bạn uống cà phê không?”
B: 네, 마실래요. “Vâng, tôi sẽ uống.”
Đây là một đoạn khác.
- A: 같이 밥 먹으러 갈래요? “Bạn có muốn cùng đi ăn không?”
B: 아니요. 괜찮아요. “Không, tôi không cần đâu.”
③-(으)ㄹ게요 “Tôi sẽ ~”
Thứ ba là -(으)ㄹ게요 “Tôi sẽ ~”.
Sắc thái của nó giống như một lời hứa hoặc quyết tâm, kiểu “Tôi hứa (sẽ làm ~)”.
Thật ra, -(으)ㄹ게요 và 겠 mà chúng ta học hôm nay có nghĩa gần giống nhau: cả hai đều có thể thể hiện ý chí của người nói.
-(으)ㄹ게요 dùng trong hội thoại hằng ngày, còn 겠 dùng trong hội thoại trang trọng hơn hoặc khi phát biểu.
Ví dụ, bạn có thể nói:
- 제가 도시락을 만들게요.
Tôi sẽ làm cơm hộp.
Tammy đang hứa là sẽ làm cơm hộp.
Và trong khóa học này, lúc bắt đầu tôi luôn nói 그럼 시작할게요! phải không?
Đây là câu thể hiện quyết tâm, nghĩa là “Bây giờ tôi sẽ bắt đầu”, trong tiếng Việt có thể hiểu là “Chúng ta bắt đầu nhé” hay “Bắt đầu nào!”.
④ 겠어요 “Tôi sẽ ~”
Thứ tư, như tôi đã nói ở trên, 겠어요 diễn tả ý định của người nói, nghĩa là “Tôi sẽ ~”.
Cách nói trang trọng hơn là 겠습니다.
Chữ 겠 này nghe hợp hơn khi đi với đuôi 니다 (thể trang trọng).
Ví dụ,
- 제가 이 작업을 끝내겠습니다.
Tôi sẽ hoàn thành công việc này.
Câu này nghe rất đáng tin cậy vì tôi thể hiện ý chí mạnh mẽ sẽ hoàn thành công việc.
Nếu bạn nói câu này ở công ty, sếp của bạn sẽ rất vui khi thấy bạn có động lực.
⑤ -(으)ㄹ 거예요 “Tôi định ~”
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, -(으)ㄹ 거예요 nghĩa là “Tôi định ~”.
Bạn có thể dùng mẫu này để nói điều mình đang dự định làm.
Ví dụ,
- 도시락에는 반찬을 많이 넣을 거예요.
Tôi sẽ cho thật nhiều món ăn kèm vào cơm hộp.
Ở đây, Tammy nói về kế hoạch của mình một cách nhẹ nhàng.
Giống như đang nói một sự thật.
Đó là lý do Tammy nói 넣을 거예요 “tôi sẽ cho vào”.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 제가 이번 프로젝트를 ( ).
Tôi sẽ thuyết trình dự án lần này.
(1)발표하겠습니다 (2)발표할 거예요
Đáp án là (1).
Bạn muốn thể hiện sự tự tin và nói với mọi người rằng mình sẽ thuyết trình, nên 발표하겠습니다 “sẽ thuyết trình” là đáp án đúng.
발표할 거예요 không hẳn là sai, nhưng nghe trung tính, không kèm cảm xúc.
Câu sẽ nghe giống như “Tôi định thuyết trình” hơn.
Vì vậy, nó không truyền tải được ý chí của bạn.
Câu đúng sẽ là 제가 이번 프로젝트를 발표하겠습니다.
2. 과장님, 오늘 커피는 제가 ( )
Trưởng phòng ơi, hôm nay cà phê để em mời ạ.
(1)살게요. (2) 살까요?
Đáp án là (1).
살게요 thể hiện ý muốn mời trưởng phòng của người nói.
Vì vậy, 살게요 là cách nói tự nhiên hơn.
Nếu nói 살까요?, câu sẽ có nghĩa là “Em mời nhé?”
Nghe như thể bạn đang hỏi có nên mời người đó hay không.
Vì vậy, đáp án này không đúng.
Câu đúng sẽ là 과장님, 오늘 커피는 제가 살게요.
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
Hãy chú ý đến cả năm cách nói tương lai nhé!
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 내일은 날씨가 좋겠네요.
- 상민: 그럼 우리 소풍이나 갈래요?
- 토미: 좋아요. 제가 도시락을 싸 올게요.
- 상민: 토미 씨 도시락! 맛있겠네요!
- 토미: 도시락에는 반찬을 많이 넣을 거예요.
- 상민: 알겠어요. 그럼 저는 음료수를 준비할게요.
Luyện tập hội thoại
Bây giờ, chúng ta cùng luyện đọc to để bạn có thể dùng khi nói chuyện với bạn bè người Hàn nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 내일은 날씨가 좋겠네요.
Tammy: Chắc ngày mai trời sẽ đẹp nhỉ. - 상민: 그럼 우리 소풍이나 갈래요?
Sangmin: Vậy mình đi dã ngoại hay gì đó nhé? - 토미: 좋아요. 제가 도시락을 싸 올게요.
Tammy: Hay đấy. Tôi sẽ chuẩn bị cơm hộp mang theo. - 상민: 토미 씨 도시락! 맛있겠네요!
Sangmin: Cơm hộp của Tammy! Chắc là ngon lắm! - 토미: 도시락에는 반찬을 많이 넣을 거예요.
Tammy: Tôi sẽ cho thật nhiều món ăn kèm vào cơm hộp. - 상민: 알겠어요. 그럼 저는 음료수를 준비할게요.
Sangmin: Được rồi. Vậy tôi sẽ chuẩn bị đồ uống.
Bài tập về nhà
Bài tập về nhà hôm nay như sau.
① Bài tập là viết hai câu dùng ngữ pháp hôm nay.
Ở câu thứ nhất, hãy dùng động từ + 겠습니다 “Tôi sẽ ~” để viết về điều bạn quyết tâm làm.
Ví dụ, tôi sẽ viết
- 저는 매일 방을 청소하겠습니다.
Tôi sẽ dọn phòng mỗi ngày.
Ở câu thứ hai, hãy dùng động từ/tính từ + 겠네요 “Chắc là ~” để nói về thời tiết ngày mai ở nơi bạn sống.
Tôi sẽ nói
- 내일은 하루 종일 비가 오겠네요.
Chắc ngày mai trời sẽ mưa cả ngày nhỉ.
Bài học hôm nay đến đây là hết.
Hãy thử dùng cả năm cách nói tương lai khi nói chuyện với bạn bè người Hàn nhé!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


