안녕하세요. 토미입니다.
Chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn – một ngôn ngữ thật tươi vui nhé!
Chủ đề của bài học hôm nay là 아직 운전 못 해요? “Bạn vẫn chưa lái xe được à?”
Hôm nay, chúng ta sẽ học
① –(으)니까 “vì… nên”
② 못 “không thể, không … được”
Học (으)니까 (vì… nên), bạn sẽ có thể nói “Vì ~ nên tôi đã làm việc này”.
Tôi tin chắc rằng nỗ lực của bạn sẽ sớm đơm hoa kết trái, bạn sẽ tự tin đỗ TOPIK và trở thành bậc thầy tiếng Hàn!
그럼 시작할게요.
Video bài giảng (tiếng Anh).
Nghe hội thoại
Chủ đề của đoạn hội thoại hôm nay là 아직 운전 못 해요? “Bạn vẫn chưa lái xe được à?”
Tammy đang hỏi Sangmin dạo này anh ấy đang làm gì.
Hãy nghe đoạn hội thoại và tìm xem Sangmin muốn thử sức với việc gì nhé.
그럼 들어보세요!
- 토미: 상민 씨, 최근에 뭐 하고 지내세요?
Tammy: Sangmin ơi, dạo này bạn đang làm gì thế? - 상민: 저는 운전면허증을 따고 싶어서 밤에 연습하고 있어요.
Sangmin: Tôi muốn lấy bằng lái xe nên đang tập lái vào ban đêm. - 토미: 상민 씨는 아직 운전 못 해요?
Tammy: Sangmin vẫn chưa lái xe được à? - 상민: 네, 아직이에요. 저는 면허를 따서 드라이브하고 싶어요.
Sangmin: Vâng, vẫn chưa. Tôi muốn lấy bằng rồi lái xe đi dạo. - 토미: 드라이브 좋네요. 하지만 밤에는 위험할 수도 있으니까 조심하세요.
Tammy: Lái xe đi dạo thích thật đấy. Nhưng ban đêm có thể nguy hiểm nên bạn cẩn thận nhé.
Từ vựng và cụm từ
Bây giờ, tôi sẽ giải thích từ vựng và cụm từ trong đoạn hội thoại.
- 토미: 상민 씨, 최근에 뭐 하고 지내세요?
최근 nghĩa là “gần đây, dạo này”.
Chúng ta đã học một từ tương tự là 요즘, nghĩa là “gần đây”.
Ngoài ra, còn có từ 요새.
Cả ba từ này đều có nghĩa là “gần đây, dạo này”.
- 상민: 저는 운전면허증을 따고 싶어서 밤에 연습하고 있어요.
운전면허증 nghĩa là “bằng lái xe”, còn 신분증 nghĩa là “giấy tờ tùy thân (chứng minh thư, căn cước)”.
따다 nghĩa là “lấy được, giành được (bằng cấp, chứng chỉ…)”.
Vì vậy, nếu nói 올림픽에서 금메달을 따고 싶어요, nghĩa là “Tôi muốn giành huy chương vàng ở Thế vận hội.”
밤 là “ban đêm, buổi tối”.
Chúng ta cùng học cách nói “buổi sáng” và “ban ngày” nhé.
아침 là “buổi sáng” và 낮 là “ban ngày”.
- 토미: 상민 씨는 아직 운전 못 해요?
아직 nghĩa là “vẫn, vẫn chưa”.
Vậy 아직도 nghĩa là gì?
Từ 아직도 được tạo thành từ 아직 “vẫn” và 도 “cũng ~”, cả cụm có nghĩa là “vẫn còn ~”.
Vì vậy, nói 아직도 운전 못 해요? sẽ nhấn mạnh hơn việc anh ấy “vẫn còn” chưa có bằng lái, so với khi chỉ dùng 아직.
- 상민: 네, 아직이에요. 저는 면허를 따서 드라이브하고 싶어요.
드라이브하다 nghĩa là “lái xe đi dạo, lái xe đi chơi”, là từ ghép giữa từ tiếng Anh drive và 하다 của tiếng Hàn.
- 토미: 드라이브 좋네요. 하지만 밤에는 위험할 수도 있으니까 조심하세요.
위험하다 nghĩa là “nguy hiểm”.
Ở Hàn Quốc, bạn thường thấy chữ 위험 trên các biển báo.
Chữ này nghĩa là “nguy hiểm”, nên hãy tránh xa nơi đó nhé.
Tiếp theo, ở bài 29 chúng ta đã học 할 수 있다/없다, nghĩa là “có thể / không thể”.
Bạn có thể dùng cách nói này để nói “có thể” theo nghĩa khả năng xảy ra, như trong đoạn hội thoại hôm nay.
Tammy đã nói 밤에는 위험할 수도 있다, nghĩa là “ban đêm có thể nguy hiểm”.
Trong trường hợp này, 할 수 있다 mang sắc thái giống “có thể (sẽ) ~” trong tiếng Việt, chỉ khả năng xảy ra, và bạn có thể dùng với cả động từ lẫn tính từ.
Khi diễn tả khả năng như vậy, bạn có thể dùng (으)ㄹ 수도 있다, đôi khi thêm 도 vào để nhấn mạnh khả năng đó.
조심하다 nghĩa là “cẩn thận”.
Bản thân 조심 là danh từ, nghĩa là “sự cẩn thận”.
Với từ 불조심, 불 nghĩa là “lửa”, nên cả từ có nghĩa là “cẩn thận với lửa, phòng cháy”.
Ngữ pháp
-(으)니까
Động từ • Tính từ (không có patchim) + 니까
Động từ • Tính từ (có patchim) + 으니까
Danh từ (không có patchim) + 니까
Danh từ (có patchim) + 이니까
Bạn dùng -(으)니까 để diễn tả lý do.
Vì vậy, nó có nghĩa là “vì… nên”. Bạn có thể nối hai câu bằng -(으)니까.
Tiếp theo, chúng ta cùng học cách dùng -(으)니까.
Sau thân động từ, bạn thêm như sau:
① Thứ nhất, khi thân động từ có patchim, thêm -으니까.
Vì vậy, 먹다 “ăn” sẽ thành 먹으니까 “vì ăn ~”.
② Thứ hai, khi thân động từ không có patchim, thêm -니까.
Vì vậy, 가다 “đi” sẽ thành 가니까 “vì đi ~”.
Từ đây, tôi sẽ nói về các trường hợp bất quy tắc.
③ Thứ ba, với bất quy tắc ㄹ, bạn bỏ ㄹ đi, tạm biệt ㄹ, rồi chỉ thêm -니까.
Ví dụ, 만들다 “làm, chế tạo” sẽ thành 만드니까 “vì làm ~”.
④ Thứ tư, với bất quy tắc ㄷ, đổi patchim ㄷ thành ㄹ rồi thêm -으니까.
Vì vậy, 듣다 “nghe” sẽ thành 들으니까 “vì nghe ~”.
⑤ Cuối cùng, với bất quy tắc ㅂ, bỏ patchim ㅂ rồi thêm –우니까.
Vì vậy, 춥다 “lạnh” sẽ thành 추우니까 “vì lạnh ~”.
Thì quá khứ là -았/었으니까.
Với danh từ, bạn thêm -(이)니까.
Khi chữ cuối của danh từ có patchim, dùng –이니까, còn nếu chữ cuối của danh từ không có patchim, thêm –니까.
Chúng ta cùng kiểm tra lại bằng các câu trong đoạn hội thoại hôm nay nhé.
Trước tiên, hãy xem ví dụ cho trường hợp thứ nhất: động từ có patchim.
- 밤에는 위험할 수도 있으니까 조심하세요.
Ban đêm có thể nguy hiểm nên bạn hãy cẩn thận.
Ở đây, từ 있다 có patchim ㅆ, nên ta thêm -으니까 vào thân từ thành 있으니까 “vì có (thể) ~”.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem ví dụ cho trường hợp thứ hai: thân động từ không có patchim.
- 화장실 냄새가 나니까 창문을 좀 열어 주세요.
Nhà vệ sinh có mùi nên bạn mở cửa sổ ra giúp tôi một chút nhé.
Cụm 냄새가 나다 “có mùi” không có patchim, nên ta thêm 니까 thành 나니까 “vì có mùi nên ~”.
Chúng ta cùng xem trường hợp thứ ba: động từ hoặc tính từ có patchim ㄹ.
- 서울까지는 너무 머니까 오늘은 쉬고 가세요.
Đến Seoul xa quá nên hôm nay bạn nghỉ lại rồi hãy đi.
Ở đây, thân từ của 멀다 “xa” có patchim ㄹ, nên ta bỏ ㄹ, tạm biệt ㄹ, rồi thêm -니까 thành 머니까 “vì xa nên ~”.
Tiếp theo là trường hợp thứ tư: động từ bất quy tắc ㄷ.
- 저는 매일 걸으니까 건강해요.
Tôi đi bộ mỗi ngày nên tôi khỏe mạnh.
걷다 “đi bộ” có patchim ㄷ. Bạn đổi patchim ㄷ thành ㄹ rồi thêm 으니까 thành 걸으니까 “vì tôi đi bộ nên ~”.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 내일은 ( ) 일찍 자요.
Ngày mai đi dã ngoại nên tôi đi ngủ sớm.
(1)소풍이니까 (2)소풍니까
Đáp án là (1).
Vì 소풍 “dã ngoại” là danh từ có patchim ㅇ, nên ta kết hợp với 이니까 thành 소풍이니까 “vì là (ngày) dã ngoại nên ~”.
Cả câu sẽ là 내일은 (소풍이니까) 일찍 자요.
2. 일찍 ( ) 술이라도 같이 마실까요?
Tan làm sớm rồi, mình đi uống chút rượu cùng nhau nhé?
(1)퇴근했으니까 (2)퇴근하니까
Đáp án là (1).
Ở đây, thì quá khứ của 퇴근하다 “tan làm” là 퇴근했다.
Vì thân từ của 퇴근했다 có patchim, nên ta thêm 으니까 thành 퇴근했으니까 “vì đã tan làm nên ~”.
Cả câu sẽ là 일찍 (퇴근했으니까) 술이라도 같이 마실까요?
못
못 + Động từ
Tiếp theo, chúng ta sẽ học 못 “không thể ~”.
Cách dùng ngữ pháp này giống với 안 “không ~”.
(Nghĩa của 못 gần giống “không … được” trong tiếng Việt.)
Bạn đặt nó trước động từ trong câu.
Còn với những động từ kết thúc bằng –하다 như 수영하다 “bơi”, bạn tách 수영 và 하다 ra rồi đặt 못 vào giữa.
- 아직 운전 못 해요?
Bạn vẫn chưa lái xe được à?
Ở đây, bạn tách động từ 운전하다 “lái xe” thành hai phần là 운전 và 하다, rồi thêm 못 vào giữa.
Khi đó sẽ thành 운전 못 하다 “không lái xe được”.
Sau đó, bạn chuyển sang dạng -아/어요. Vậy là thành 운전 못 해요? “Bạn không lái xe được à?”
Nếu đổi sang -(으)ㄹ 수 없어요, câu sẽ là 아직 운전할 수 없어요? Hai câu này có cùng nghĩa.
- 매워서 못 먹어요.
Cay quá nên tôi không ăn được.
Trong câu này, bạn thêm 못 trước 먹어요 “ăn” thành 못 먹어요 “không ăn được”.
Nếu đổi sang -(으)ㄹ 수 없어요, câu sẽ là 먹을 수 없어요 “không thể ăn”.
Bài tập
Điền gì vào trong ngoặc?
1. 저는 스키를 ( ).
Tôi không trượt tuyết được.
(1)탈 수 있어요 (2)못 타요
Đáp án là (2). 스키를 타다 là “trượt tuyết”.
Bạn chỉ cần đặt 못 trước động từ, thành 스키를 못 타요 “tôi không trượt tuyết được”.
Nếu đổi sang -(으)ㄹ 수 없어요, câu sẽ thành 탈 수 없어요 “không thể trượt (tuyết)”.
Cả câu sẽ là 저는 스키를 (못 타요).
2. 늦잠 자서 ( ).
Tôi ngủ quên nên đã không dậy được.
(1)못 일어났어요 (2)일어났어요
Đáp án là (1).
일어나다 là “thức dậy”. Bạn cần thêm 못 trước 일어나다 thành 못 일어나다 “không dậy được”.
Sau đó, chuyển sang thì quá khứ thành 못 일어났어요 “đã không dậy được”.
Nếu đổi sang -(으)ㄹ 수 없어요, câu sẽ là 일어날 수 없었어요 “đã không thể dậy”.
Tôi sẽ đọc cả câu. 늦잠 자서 (못 일어났어요).
Hội thoại (chỉ tiếng Hàn)
Chúng ta cùng nghe lại đoạn hội thoại, lần này chỉ có tiếng Hàn.
Chắc chắn bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều so với lúc đầu.
그럼 확인해 보세요!
- 토미: 상민 씨, 최근에 뭐 하고 지내세요?
- 상민: 저는 운전면허증을 따고 싶어서 밤에 연습하고 있어요.
- 토미: 상민 씨는 아직 운전 못 해요?
- 상민: 네, 아직이에요. 저는 면허를 따서 드라이브하고 싶어요.
- 토미: 드라이브 좋네요. 하지만 밤에는 위험할 수도 있으니까 조심하세요.
Luyện tập hội thoại
Tôi sẽ phát âm thanh từng câu một, bạn hãy đọc theo tôi nhé.
그럼 큰소리로 읽어 보세요!
- 토미: 상민 씨, 최근에 뭐 하고 지내세요?
Tammy: Sangmin ơi, dạo này bạn đang làm gì thế? - 상민: 저는 운전면허증을 따고 싶어서 밤에 연습하고 있어요.
Sangmin: Tôi muốn lấy bằng lái xe nên đang tập lái vào ban đêm. - 토미: 상민 씨는 아직 운전 못 해요?
Tammy: Sangmin vẫn chưa lái xe được à? - 상민: 네, 아직이에요. 저는 면허를 따서 드라이브하고 싶어요.
Sangmin: Vâng, vẫn chưa. Tôi muốn lấy bằng rồi lái xe đi dạo. - 토미: 드라이브 좋네요. 하지만 밤에는 위험할 수도 있으니까 조심하세요.
Tammy: Lái xe đi dạo thích thật đấy. Nhưng ban đêm có thể nguy hiểm nên bạn cẩn thận nhé.
Bài tập về nhà
Sau đây là bài tập về nhà hôm nay.
① Bài tập là dùng -(으)니까 “vì… nên” và 못 “không thể” trong một câu.
Ví dụ, tôi sẽ viết câu như thế này.
- 나는 애기가 있으니까 밤에는 일 못 해요.
Tôi có con nhỏ nên ban đêm không làm việc được.
Hãy tiếp tục cố gắng nhé.
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요! 한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


