안녕하세요. 토미입니다.
Hôm nay chúng ta cùng vui vẻ học tiếng Hàn nhé!
Hôm nay chúng ta sẽ học 3 ngữ pháp sau.
① -기만 하면 (되다) “chỉ cần ~ là (được)”
② -기에(는) “để ~, (nếu) xét về việc ~”
③ -기는(요) “đâu có ~, ~ gì đâu”
Học xong ngữ pháp hôm nay, bạn sẽ có thể nói những câu kiểu “Chỉ cần làm thế này là được!”, ví dụ như
이 약을 먹기만 하면 몸이 완전히 회복됩니다!
Chỉ cần uống thuốc này là cơ thể sẽ hồi phục hoàn toàn!
Bạn có thể bắt gặp những câu như thế này trong quảng cáo.
Hãy cùng học những cách nói này để đậu TOPIK II cấp 4 và giỏi tiếng Hàn nhé!
Chắc chắn bạn sẽ làm được! Cùng học đến cuối bài nhé!
그럼 시작할게요!
Video bài giảng (tiếng Anh).
-기만 하면 (되다)
Động từ / Tính từ + 기만 하면 (되다)
Ngữ pháp đầu tiên, -기만 하면 (되다), có nghĩa là “chỉ cần ~ là (được), chỉ cần làm ~ thôi là ~”.
Ngữ pháp này diễn tả rằng chỉ một hành động là đủ để đạt được mục đích hay điều kiện.
Bạn có thể nói một cách chắc chắn: “Chỉ cần làm điều này là được”.
Nói cách khác, ngữ pháp này nhấn mạnh một hành động mà người nghe nên làm.
Cách dùng -기만 하면 (되다) rất đơn giản.
Ngữ pháp này chủ yếu dùng với động từ, nhưng cũng có thể dùng với tính từ (xem ví dụ 4).
Gắn -기만 하면 (되다) vào sau thân từ, bất kể có patchim hay không.
Bây giờ chúng ta cùng đọc câu ví dụ nhé.
Bạn sẽ thấy người nói đang khuyên một hành động cụ thể.
Động từ: Ví dụ 1
여러분, 이제 치킨을 튀기기만 하면 돼요.
Các bạn ơi, bây giờ chỉ cần chiên gà nữa là xong.
Bạn có thể nghe câu như thế này trong một lớp học nấu ăn.
Ở đây, 튀기다 “chiên (ngập dầu)” là động từ.
Vì vậy, thêm -기만 하면 되다 vào thân từ → 튀기기만 하면 되다 “chỉ cần chiên là được”.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem câu ví dụ sau!
Động từ: Ví dụ 2
이 문제를 맞히기만 하면 상금을 받을 수 있습니다.
Chỉ cần trả lời đúng câu hỏi này là bạn có thể nhận được tiền thưởng.
Ồ! Cứ như đang ở trong một chương trình đố vui vậy.
Ở đây, 맞히다 “trả lời đúng” là động từ.
Vì vậy, thêm -기만 하면 → 맞히기만 하면 “chỉ cần trả lời đúng”.
Câu ví dụ tiếp theo mang nghĩa “Chỉ cần vượt qua khó khăn này…”.
Động từ: Ví dụ 3
이 고비를 넘기기만 하면 성공할 수 있다.
Chỉ cần vượt qua được giai đoạn khó khăn này là có thể thành công.
Đúng là một tình huống rất gian nan.
Ở đây, 넘기다 “vượt qua” là động từ.
Vì vậy, thêm -기만 하면 → 넘기기만 하면 “chỉ cần vượt qua”.
Tính từ: Ví dụ 4
가: 이 가방 진짜 가볍고 편하다.
가: Cái túi này nhẹ và tiện thật đấy.
나: 가볍기만 하면 돼? 튼튼해야지.
나: Chỉ cần nhẹ là được à? Phải chắc chắn nữa chứ.
Ở đây, 가볍다 “nhẹ” là tính từ.
Vì vậy, thêm -기만 하면 → 가볍기만 하면 “chỉ cần nhẹ”.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn về “-기만 하면 되다” nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 이제 결혼식을 ( ).
Bây giờ chỉ cần tổ chức lễ cưới nữa là xong.
(1)올리면 돼요. (2)올리기만 하면 돼요.
Ồ! Hai đáp án rất giống nhau.
Câu này khá khó. Bạn nghĩ sao?
Đáp án là (2).
결혼식을 올리다 nghĩa là “tổ chức lễ cưới”.
Thêm -기만 하면 돼요 vào thân động từ → 올리기만 하면 돼요 “chỉ cần tổ chức lễ cưới là được”.
(1) 올리면 돼요 nghĩa là “tổ chức (lễ cưới) là được”. Câu này không sai ngữ pháp, nhưng không có 만 nên không mang sắc thái nhấn mạnh “chỉ cần mỗi việc này thôi!” như câu dịch.
Bạn thấy sự khác nhau chứ?
Bây giờ, hãy đọc câu này như thể bạn là cô dâu hoặc chú rể nhé.
이제 결혼식을 (올리기만 하면 돼요).
Hãy đọc với cảm giác háo hức chờ đến ngày cưới nhé.
Bài tập tiếp theo là gì nhỉ? Cùng xem nào.
2. ( ) 한국 드라마를 마음껏 볼 수 있어요.
Chỉ cần thanh toán là bạn có thể xem phim Hàn thỏa thích.
(1)결제하기만 하면 (2) 결제하면
Nghe giống như một câu quảng cáo nhỉ.
Hãy cẩn thận với những quảng cáo như thế này nhé!
Đáp án là (1).
Ở đây, 결제하다 nghĩa là “thanh toán”.
Thêm -기만 하면 vào thân từ → 결제하기만 하면 “chỉ cần thanh toán”.
Vì câu có từ 마음껏 “thỏa thích”, nên nghe càng hấp dẫn, khiến người ta muốn mua hơn.
(2) 결제하면 cũng là một câu tự nhiên, nhưng chỉ có nghĩa là “nếu thanh toán”.
So với 결제하기만 하면 “chỉ cần thanh toán”, đây là một câu bình thường hơn, không có sắc thái “chỉ cần” như câu dịch, nên đáp án là (1).
Bạn cảm nhận được sự khác nhau chứ?
Vậy hãy đọc câu này như thể bạn đang quảng cáo cho ai đó nhé.
(결제하기만 하면) 한국 드라마를 마음껏 볼 수 있어요.
Hãy đọc nhiều lần cho đến khi mỏi cả miệng nhé.
-기에(는)
Động từ + 기에(는)
Tiếp theo, chúng ta chuyển sang ngữ pháp thứ hai!
-기에(는) có nghĩa là “để ~, (nếu) xét về việc ~”.
Ngữ pháp này dùng để nói ý kiến hay cảm nhận của mình về một hành động.
Phía sau ngữ pháp này thường là tính từ như “tốt, không tốt, nhỏ, to”…
Ví dụ, khi muốn nói “đi thì rất tốt”, “làm thì rất vui”, bạn dùng ngữ pháp này.
Lưu ý: -기에 còn có một nghĩa khác là chỉ lý do “vì ~ nên”, và nghĩa đó trong văn nói thường được thay bằng -길래 (bài 29). Còn -기에(는) “để ~” trong bài này thì không thay bằng -길래 được.
Cách dùng: gắn -기에(는) vào sau thân động từ, bất kể có patchim hay không.
Bây giờ hãy đọc câu ví dụ để xem người nói bày tỏ ý kiến như thế nào nhé.
Động từ: Ví dụ 1
오늘 날씨는 산책하기에 딱 좋아요.
Thời tiết hôm nay thật lý tưởng để đi dạo.
Câu này nghe thật vui, phải không?!
Tôi rất thích đi dạo ngoài trời vào những ngày đẹp trời.
Ở đây, 산책하다 “đi dạo” là động từ.
Thêm -기에 → 산책하기에 “để đi dạo (thì rất lý tưởng)”.
Tiếp theo, hãy đọc câu sau. Người nói đang đưa ra lời khuyên cho bạn.
Động từ: Ví dụ 2
그 친구한테 이 제안을 물어보기에는 그 친구가 요즘 너무 바쁜 것 같은데요.
Để hỏi ý kiến bạn ấy về đề xuất này thì hình như dạo này bạn ấy bận quá.
Ở đây, 물어보다 “hỏi” là động từ, thêm -기에는 → 물어보기에는 “để hỏi (bạn ấy)”.
Khi thêm 는 thành 물어보기에는, câu sẽ được nhấn mạnh hơn.
Nó mang sắc thái kiểu “riêng chuyện hỏi về đề xuất này thì…”.
Câu tiếp theo, bạn hãy tưởng tượng cảnh một nhân viên đang góp ý với giám đốc.
Động từ: Ví dụ 3
사장님, 새로운 것을 시작하기에는 우리가 너무 늦은 것 같습니다.
Thưa giám đốc, để bắt đầu một điều mới thì có lẽ chúng ta đã quá muộn rồi.
Ở đây, 시작하다 “bắt đầu” là động từ, thêm -기에는 → 시작하기에는 “để bắt đầu”.
Như đã nói ở trên, khi thêm 는 thành 시작하기에는, hành động “bắt đầu” được nhấn mạnh.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 이 방은 혼자 ( ) 너무 넓다.
Căn phòng này quá rộng để ở một mình.
(1)쓰기가 (2) 쓰기에는
Đáp án là (2).
쓰다 là “dùng, sử dụng”. Thêm -기에는 → 쓰기에는 “để dùng (thì quá rộng)”.
(1) sai vì câu trở nên không tự nhiên về mặt ngữ pháp.
Vậy hãy đọc câu này với cảm giác “Có lẽ hơi rộng quá” nhé.
이 방은 혼자 (쓰기에는) 너무 넓다.
Hãy đọc cho đến khi câu này vang lên trong đầu bạn nhé.
Tiếp theo, cùng xem bài tập sau!
2. 그 회사는 ( ) 너무 멀어요.
Công ty đó quá xa để đi làm hằng ngày.
(1)출퇴근하기에는 (2)출퇴근하기는 하지만
Đáp án là (1).
출퇴근하다 là “đi làm và tan làm (đi lại giữa nhà và công ty)”.
Thêm 기에는 vào thân từ → 출퇴근하기에는 “để đi làm”.
Vậy hãy đọc câu này với cảm giác “Ừm, hơi khó đấy” nhé.
그 회사는 (출퇴근하기에는) 너무 멀어요.
Hãy đọc cho đến khi bạn đọc được thật tự nhiên nhé.
-기는(요)
Động từ / Tính từ + 기는(요)
Danh từ (không có patchim) + 기는(요)
Danh từ (có patchim) + 이기는(요)
Cuối cùng, chúng ta cùng xem ngữ pháp -기는(요)!
-기는(요) có nghĩa là “đâu có ~, ~ gì đâu”.
Ngữ pháp này dùng để phủ nhận nhẹ nhàng lời nói hay lời khen của người khác.
Nói cách khác, khi được ai đó khen hoặc cảm ơn, bạn dùng nó để khiêm tốn nói “Không, có gì đâu”.
Ngoài ra, cách nói này chủ yếu được dùng trong hội thoại.
Bây giờ, chúng ta cùng xem cách dùng với động từ, tính từ và danh từ.
Trước tiên, với động từ và tính từ, gắn -기는(요) bất kể có patchim hay không. Đơn giản phải không?
Tiếp theo, với danh từ, gắn -(이)기는(요).
Nếu danh từ không có patchim, gắn -기는(요).
Nếu danh từ có patchim, gắn -이기는(요).
Bây giờ, chúng ta cùng đọc các đoạn hội thoại dùng 기는요 “đâu có ~”.
Động từ: Ví dụ 1
가: 한국어 정말 잘하시네요.
가: Bạn nói tiếng Hàn giỏi thật đấy.
나: 잘하기는요. 아직 멀었어요.
나: Giỏi gì đâu ạ. Tôi vẫn còn kém lắm.
Như bạn thấy, 가 đang khen.
Còn 나 phủ nhận lời khen để tỏ ra khiêm tốn.
Ở đây, 잘하다 là động từ, thêm -기는요 → 잘하기는요 “giỏi gì đâu”.
Ngoài ra, 아직 멀었어요 “vẫn còn xa lắm (vẫn còn kém)” cũng là một cách nói hay để từ chối lời khen một cách lịch sự.
Tiếp theo, chúng ta cùng đọc câu sau!
Bạn sẽ thấy người nói nhẹ nhàng phủ nhận kiểu “không, không đâu”.
Tính từ: Ví dụ 2
가: 고마워요.
가: Cảm ơn bạn.
나: 고맙기는요, 제가 좋아서 한걸요.
나: Cảm ơn gì chứ, tôi làm vì tôi thích mà.
Tính từ: Ví dụ 3
가: 저 놀이기구 무섭지 않아요?
가: Trò chơi kia không đáng sợ à?
나: 무섭기는요. 정말 재미있어요.
나: Sợ gì đâu. Vui lắm luôn.
Ở đây, 무섭다 “đáng sợ” là tính từ, thêm -기는요 → 무섭기는요 “sợ gì đâu”.
Tiếp theo, chúng ta cùng xem câu sau!
Bạn sẽ thấy cách dùng với danh từ.
Danh từ: Ví dụ 4
가: 저 사람 니 남자친구야?
가: Người kia là bạn trai cậu à?
나: 남자친구긴. 그냥 친구야.
나: Bạn trai gì chứ. Chỉ là bạn thôi.
Ở đây, vì 남자친구 “bạn trai” không có patchim, nên thêm -기는 → 남자친구기는 “bạn trai gì chứ”.
Ngoài ra, như trong đoạn hội thoại này, 기는 có thể rút gọn thành 긴 → 남자친구긴.
Bài tập
Bây giờ, chúng ta cùng làm bài tập để hiểu sâu hơn nhé.
Đáp án nào là đúng?
1. 가: 도와 줘서 고마워.
가: Cảm ơn cậu đã giúp tớ.
나: ( ). 또 도울 일 있으면 언제든 말해.
나: Cảm ơn gì chứ. Nếu có việc gì cần giúp nữa thì cứ nói với tớ bất cứ lúc nào nhé.
(1)천만이야 (2) 고맙기는
Đáp án là (2).
고맙다 nghĩa là “biết ơn, cảm ơn”. Thêm -기는 vào thân từ → 고맙기는 “cảm ơn gì chứ”.
(1) sai vì người ta không trả lời bằng 천만이야.
Có thể bạn đã học 천만에요 với nghĩa “không có gì” trong sách giáo khoa.
Nhưng trong hội thoại thực tế, người Hàn thường dùng 고맙기는요 với nghĩa “không có gì”.
Vậy chúng ta cùng đọc nhé.
고맙기는. 또 도울 일 있으면 언제든 말해.
Cảm ơn gì chứ. Nếu có việc gì cần giúp nữa thì cứ nói với tớ bất cứ lúc nào nhé.
Hãy luyện đọc ít nhất 3 lần. Sau đó, chúng ta cùng xem bài tập cuối cùng!
2. 가: 혹시 그 사람한테 내 비밀 말했어요?
가: Có phải bạn đã kể bí mật của tôi cho người đó không?
나: ( ). 저는 입이 무거워요.
나: Tôi mà kể sao được. Tôi kín miệng lắm.
(1) 말하기는요 (2) 말할걸요
Đáp án là (1)!
말하다 là “nói, kể”. Thêm -기는요 vào thân từ → 말하기는요 “kể gì đâu”.
Ngoài ra, tôi muốn dạy bạn cách nói 입이 무겁다.
Nghĩa đen là “miệng nặng”.
Nhưng thật ra nó có nghĩa là “kín miệng, giữ bí mật tốt”.
(2) sai vì 말할걸요 là cách nói phỏng đoán kiểu “chắc là (tôi) sẽ kể đấy”, không phải là câu phủ nhận. Ôi, không được tùy tiện kể bí mật của người khác đâu nhé.
Bây giờ, hãy đọc câu này để phủ nhận lời nói của người khác một cách lịch sự nhé.
(말하기는요). 저는 입이 무거워요.
Hãy đọc câu này như thể bạn đang nói chuyện với bạn bè nhé.
Lưu ý cho người Việt
-기만 하면 (되다) gần với “chỉ cần ~ là (được)” trong tiếng Việt.
-기는(요) gần với “~ gì đâu”, “~ gì chứ” khi khiêm tốn đáp lại lời khen hay lời cảm ơn (ví dụ: 고맙기는요 “cảm ơn gì chứ”, 잘하기는요 “giỏi gì đâu”).
Bài tập về nhà
Bây giờ, tôi sẽ giao bài tập về nhà hôm nay!
Nhưng trước đó, tôi muốn chia sẻ với các bạn một câu nói hay.
Hãy đọc kỹ và tìm ngữ pháp hôm nay nhé.
살아가면서 고통은 따르기 마련이죠.
Sống trên đời thì nỗi đau là điều khó tránh khỏi.
하지만 그 고통을 잘 견뎌내기만 하면
Nhưng chỉ cần bạn chịu đựng tốt nỗi đau đó
모든 것이 경이로워집니다.
thì mọi thứ sẽ trở nên kỳ diệu.
Ồ! Tôi rất thích câu này!
Bạn đã tìm ra ngữ pháp hôm nay chưa?
Nếu tìm thấy, hãy viết vào phần bình luận nhé.
Bây giờ, tôi sẽ giao bài tập.
Bài tập đây!
Hãy dùng ngữ pháp hôm nay để đặt 3 câu.
① Hãy dùng -기만 하면 (돼요) “chỉ cần ~ là (được)”.
Ví dụ:
- 유튜브를 보면서 따라 하기만 하면 맛있는 요리를 만들 수 있어요.
Chỉ cần vừa xem YouTube vừa làm theo là bạn có thể nấu được món ăn ngon.
② Hãy dùng -기에(는) “để ~”.
Ví dụ:
- 여름 옷을 입기에는 아직 쌀쌀해요.
Trời vẫn còn se lạnh, chưa mặc đồ mùa hè được.
Ôi, tôi không thích thời tiết se lạnh.
Còn bạn thì sao?
③ Hãy dùng -기는(요) “đâu có ~, ~ gì đâu”.
Ví dụ:
-
가: 공부하기 힘들지 않아요?
가: Học không vất vả à?나: 힘들기는요. 너무 재미있는걸요.
나: Vất vả gì đâu. Vui lắm mà.
Tôi biết các bạn rất thích học tiếng Hàn cùng tôi.
Vì vậy tôi đã đặt câu này.
Bài học hôm nay đến đây là hết! Các bạn đã vất vả rồi!! High five!!
Cảm ơn các bạn đã theo dõi đến cuối. Tôi sẽ cố gắng hết sức để hỗ trợ hành trình học tiếng Hàn của các bạn! Và đừng quên nhé!!
Hãy vui vẻ học tiếng Hàn!
그럼 오늘도 행복 가득, 웃음 가득한 하루 되세요!
한국어 화이팅, 화이팅, 화이팅!!
Về bài viết này
Nội dung: Tammy (giáo viên tiếng Hàn, Tammy Korean)


